(Top Banner Ad)
highlighted
B1
Tính từ B1 Tổng quát

highlighted

UK: /ˈhaɪˌlaɪtɪd/ • US: /ˈhaɪˌlaɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được làm nổi bật được nhấn mạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been given special attention; emphasized.

Vietnamese Meaning

Đã được làm nổi bật; được nhấn mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The highlighted text indicates the key points of the document."

    "Phần văn bản được làm nổi bật cho thấy các điểm chính của tài liệu."

  • "The highlighted areas of the map show the most densely populated regions."

    "Các khu vực được làm nổi bật trên bản đồ cho thấy các vùng có mật độ dân số cao nhất."

  • "She highlighted the main points in her presentation using bold text."

    "Cô ấy đã làm nổi bật các điểm chính trong bài thuyết trình của mình bằng cách sử dụng chữ in đậm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb highlight làm nổi bật, nhấn mạnh (bằng màu sắc hoặc cách khác)
Noun highlight điểm nổi bật, phần quan trọng nhất
Adjective high cao, nổi bật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
highleghte
English
highlight
English
highlighted

Nguồn gốc của 'highlight'

Từ 'highlight' ban đầu được sử dụng để chỉ những phần nổi bật hoặc quan trọng nhất của một bức tranh hoặc tác phẩm nghệ thuật. Sau đó, nó được mở rộng để chỉ bất kỳ điều gì quan trọng hoặc đáng chú ý. Trong thời đại số, 'highlight' thường liên quan đến việc làm nổi bật văn bản bằng màu sắc để dễ dàng nhận biết.

Usage Note

Từ 'highlighted' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'highlight', được sử dụng như một tính từ để mô tả một cái gì đó đã được làm cho nổi bật hoặc đáng chú ý. Nó thường được dùng để chỉ những phần quan trọng hoặc đáng lưu ý của một văn bản, bài thuyết trình, hoặc sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + highlighted
  • Clearly highlighted
    (được làm nổi bật một cách rõ ràng)
  • Boldly highlighted
    (được làm nổi bật một cách đậm nét)
  • Specially highlighted
    (được làm nổi bật một cách đặc biệt)
Verb + highlighted
  • Be highlighted
    (được làm nổi bật)
  • Get highlighted
    (bị làm nổi bật)
  • Become highlighted
    (trở nên nổi bật)

Idioms

  • Highlight of the day/week/month/year

    Điểm nổi bật nhất trong ngày/tuần/tháng/năm

    "The highlight of my day was meeting my old friend."

    (Điểm nổi bật nhất trong ngày của tôi là gặp lại bạn cũ.)

  • Highlight reel

    Đoạn phim/bản tóm tắt những khoảnh khắc đáng nhớ nhất

    "The sports channel showed a highlight reel of the best plays from the game."

    (Kênh thể thao đã chiếu một đoạn phim tóm tắt những pha bóng hay nhất từ trận đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

highlighted

Tính từ
Lật mặt

Đã được làm nổi bật; được nhấn mạnh.

"The highlighted text indicates the key points of the document."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should highlight the key points in your essay.
Bạn nên làm nổi bật những điểm chính trong bài luận của bạn.
Phủ định
You must not highlight the entire page; just the important parts.
Bạn không được phép tô sáng toàn bộ trang; chỉ những phần quan trọng thôi.
Nghi vấn
Could you highlight the discrepancies in these reports?
Bạn có thể làm nổi bật những điểm khác biệt trong các báo cáo này không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The key points of the report were highlighted in yellow.
Những điểm chính của báo cáo đã được làm nổi bật bằng màu vàng.
Phủ định
None of the errors were highlighted during the review process.
Không có lỗi nào được làm nổi bật trong quá trình xem xét.
Nghi vấn
Were the important passages of the novel highlighted in class?
Những đoạn văn quan trọng của cuốn tiểu thuyết có được làm nổi bật trong lớp không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher is going to highlight the important sentences in the essay.
Giáo viên sẽ đánh dấu những câu quan trọng trong bài luận.
Phủ định
I am not going to highlight every word in the textbook, just the key terms.
Tôi sẽ không đánh dấu mọi từ trong sách giáo khoa, chỉ những thuật ngữ chính.
Nghi vấn
Are you going to highlight those passages before the exam?
Bạn có định đánh dấu những đoạn văn đó trước kỳ thi không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been highlighting important passages in the textbook for hours before the exam.
Cô ấy đã highlight những đoạn văn quan trọng trong sách giáo khoa hàng giờ trước kỳ thi.
Phủ định
They hadn't been highlighting the errors in the code, so the bug remained undetected.
Họ đã không highlight các lỗi trong mã, vì vậy lỗi vẫn không bị phát hiện.
Nghi vấn
Had you been highlighting the key points in the presentation before submitting it?
Bạn đã highlight những điểm chính trong bài thuyết trình trước khi nộp nó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highlighted".

Highlighting in Education

Trong học tập, việc 'highlight' (làm nổi bật) các phần quan trọng trong sách hoặc tài liệu là một kỹ thuật phổ biến để giúp ghi nhớ thông tin và ôn tập hiệu quả hơn. Nó giúp người học tập trung vào những ý chính và dễ dàng tìm lại chúng khi cần.

Social Media Highlights

Trên các nền tảng mạng xã hội như Instagram, 'Highlights' là một tính năng cho phép người dùng lưu trữ các Stories (câu chuyện) của mình vĩnh viễn, giúp giới thiệu những khoảnh khắc đáng nhớ hoặc thông tin quan trọng đến những người theo dõi mới.