undermine order
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To damage or weaken someone or something, especially gradually or insidiously.
Vietnamese Meaning
Làm suy yếu, phá hoại, xói mòn (quyền lực, hiệu quả, cơ sở, v.v.) một cách dần dần hoặc bí mật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His constant criticism undermined her confidence."
"Sự chỉ trích liên tục của anh ấy đã làm suy yếu sự tự tin của cô ấy."
-
"The government's policies are undermining the established social order."
"Các chính sách của chính phủ đang làm suy yếu trật tự xã hội đã được thiết lập."
-
"The constant protests undermined the order of the day."
"Các cuộc biểu tình liên tục đã phá vỡ trật tự trong ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | undermine | Làm suy yếu, phá hoại (dần dần) |
| Noun | undermining | Hành động làm suy yếu |
| Adjective | undermined | Bị suy yếu, bị phá hoại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'undermine', cần chú ý đến sắc thái tiêu cực. Nó thường ám chỉ một hành động có chủ ý hoặc một quá trình diễn ra ngấm ngầm, gây tổn hại đến một điều gì đó quan trọng. So với 'weaken' (làm yếu đi) đơn thuần, 'undermine' mang ý nghĩa sâu sắc và có tính chiến thuật hơn.
Trong cụm từ này, 'order' thường đề cập đến trật tự xã hội, chính trị hoặc một hệ thống đã được thiết lập. Nó có thể bao gồm luật pháp, quy tắc, hoặc các chuẩn mực xã hội.
Prepositions
Ví dụ: 'The government's authority was undermined by the scandal.' (Quyền lực của chính phủ bị suy yếu bởi vụ bê bối.) Hoặc 'The rebels tried to undermine the government through propaganda.' (Quân nổi dậy cố gắng phá hoại chính phủ thông qua tuyên truyền.)
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
Undermine someone's authority
Làm suy yếu quyền lực của ai đó
"His constant criticism undermined her authority in the office."
(Sự chỉ trích liên tục của anh ấy đã làm suy yếu quyền lực của cô ấy trong văn phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undermine order
Động từ (Verb)Làm suy yếu, phá hoại, xói mòn (quyền lực, hiệu quả, cơ sở, v.v.) một cách dần dần hoặc bí mật.
"His constant criticism undermined her confidence."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undermine order".
