(Top Banner Ad)
undermine order
C1
Động từ (Verb) C1 Chính trị, Xã hội học

undermine order

UK: /ˌʌndəˈmaɪn/ • US: /ˌʌndərˈmaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

phá hoại trật tự làm suy yếu trật tự xâm phạm trật tự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To damage or weaken someone or something, especially gradually or insidiously.

Vietnamese Meaning

Làm suy yếu, phá hoại, xói mòn (quyền lực, hiệu quả, cơ sở, v.v.) một cách dần dần hoặc bí mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His constant criticism undermined her confidence."

    "Sự chỉ trích liên tục của anh ấy đã làm suy yếu sự tự tin của cô ấy."

  • "The government's policies are undermining the established social order."

    "Các chính sách của chính phủ đang làm suy yếu trật tự xã hội đã được thiết lập."

  • "The constant protests undermined the order of the day."

    "Các cuộc biểu tình liên tục đã phá vỡ trật tự trong ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb undermine Làm suy yếu, phá hoại (dần dần)
Noun undermining Hành động làm suy yếu
Adjective undermined Bị suy yếu, bị phá hoại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
undermine
Middle English
undermynen
Old French
souminer
Latin
subminare

Nguồn gốc của 'Undermine'

Từ 'undermine' ban đầu có nghĩa đen là đào một đường hầm hoặc đường rãnh bên dưới một bức tường hoặc công trình để nó sụp đổ. Nó bắt nguồn từ việc đào hầm dưới các bức tường thành trong chiến tranh để làm suy yếu chúng. Ngày nay, nó mang nghĩa bóng là làm suy yếu dần dần, không nhất thiết phải bằng hành động vật lý. Ví dụ, bạn có thể 'undermine' sự tự tin của ai đó bằng những lời chỉ trích liên tục.

Usage Note

Khi sử dụng 'undermine', cần chú ý đến sắc thái tiêu cực. Nó thường ám chỉ một hành động có chủ ý hoặc một quá trình diễn ra ngấm ngầm, gây tổn hại đến một điều gì đó quan trọng. So với 'weaken' (làm yếu đi) đơn thuần, 'undermine' mang ý nghĩa sâu sắc và có tính chiến thuật hơn.
Trong cụm từ này, 'order' thường đề cập đến trật tự xã hội, chính trị hoặc một hệ thống đã được thiết lập. Nó có thể bao gồm luật pháp, quy tắc, hoặc các chuẩn mực xã hội.

Prepositions

by through

Ví dụ: 'The government's authority was undermined by the scandal.' (Quyền lực của chính phủ bị suy yếu bởi vụ bê bối.) Hoặc 'The rebels tried to undermine the government through propaganda.' (Quân nổi dậy cố gắng phá hoại chính phủ thông qua tuyên truyền.)

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Undermine someone's authority

    Làm suy yếu quyền lực của ai đó

    "His constant criticism undermined her authority in the office."

    (Sự chỉ trích liên tục của anh ấy đã làm suy yếu quyền lực của cô ấy trong văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undermine order

Động từ (Verb)
Lật mặt

Làm suy yếu, phá hoại, xói mòn (quyền lực, hiệu quả, cơ sở, v.v.) một cách dần dần hoặc bí mật.

"His constant criticism undermined her confidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undermine order".

Khái niệm về Trật tự Xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là các xã hội dân chủ, việc duy trì 'trật tự' thường được coi là quan trọng để đảm bảo sự ổn định và an toàn. Tuy nhiên, cũng có sự tranh luận về việc 'trật tự' có thể bị lạm dụng để đàn áp các quyền tự do cá nhân hoặc duy trì sự bất bình đẳng. Việc 'undermining order' có thể được xem là tích cực nếu nó dẫn đến những thay đổi tiến bộ và công bằng hơn.