(Top Banner Ad)
underprivileged area
B2
Cụm danh từ B2 Xã hội học, Kinh tế

underprivileged area

UK: /ˌʌndəˈprɪvəlɪdʒd ˈeəriə/ • US: /ˌʌndərˈprɪvəlɪdʒd ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực khó khăn vùng sâu vùng xa vùng nghèo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A geographic location, such as a neighborhood or region, characterized by limited access to resources, opportunities, and social services compared to other areas.

Vietnamese Meaning

Một khu vực địa lý, chẳng hạn như một khu phố hoặc vùng, đặc trưng bởi sự hạn chế trong tiếp cận các nguồn lực, cơ hội và dịch vụ xã hội so với các khu vực khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is investing in education in underprivileged areas to improve opportunities for young people."

    "Chính phủ đang đầu tư vào giáo dục ở các khu vực khó khăn để cải thiện cơ hội cho thanh niên."

  • "Children growing up in underprivileged areas often face significant challenges."

    "Trẻ em lớn lên ở các khu vực khó khăn thường phải đối mặt với những thách thức đáng kể."

  • "Community programs are vital for supporting residents of underprivileged areas."

    "Các chương trình cộng đồng rất quan trọng để hỗ trợ cư dân của các khu vực khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective underprivileged kém may mắn, thiệt thòi (về điều kiện sống, cơ hội)
Noun underprivilege tình trạng kém may mắn, sự thiệt thòi
Adjective privileged có đặc quyền, có lợi thế
Noun privilege đặc quyền, đặc ân
Verb privilege ưu tiên, ban đặc quyền

Synonyms

disadvantaged area (khu vực khó khăn)deprived area (khu vực thiếu thốn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privilegium
Old French
privilege
Middle English
privilege
Old English
under-
Latin
area

Nguồn gốc 'Privilege'

Từ 'privilege' (đặc quyền) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'privilegium', ghép giữa 'privus' (riêng tư, cá nhân) và 'lex/legis' (luật). Ban đầu nó có nghĩa là 'luật riêng' hoặc 'quyền lợi đặc biệt dành cho một người/nhóm nhỏ'. Điều này cho thấy ý tưởng về một lợi thế không dành cho tất cả mọi người.

Tiền tố 'Under-'

Tiền tố 'under-' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'bên dưới', 'ít hơn' hoặc 'thiếu'. Khi kết hợp với 'privileged', nó tạo ra nghĩa 'kém đặc quyền', tức là thiếu đi những lợi thế hoặc quyền lợi mà người khác có.

Nguồn gốc 'Area'

Từ 'area' (khu vực) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'area', có nghĩa là 'khoảng đất trống', 'sân', hay 'khu đất nông nghiệp'. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ một vùng đất hoặc không gian nhất định.

Khi các từ kết hợp

Khi 'underprivileged' và 'area' kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một khu vực mà cư dân ở đó thiếu các cơ hội, tài nguyên, hoặc lợi ích xã hội, kinh tế so với các khu vực khác. Nó nhấn mạnh sự bất bình đẳng và thiệt thòi về mặt điều kiện sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khu vực mà cư dân phải đối mặt với nhiều khó khăn kinh tế và xã hội, chẳng hạn như nghèo đói, tỷ lệ thất nghiệp cao, cơ sở hạ tầng kém và thiếu các dịch vụ thiết yếu như giáo dục và chăm sóc sức khỏe. Nó nhấn mạnh sự bất bình đẳng và sự thiệt thòi mà cư dân của các khu vực này phải chịu đựng.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', nó chỉ vị trí địa lý cụ thể (e.g., 'They live in an underprivileged area'). Khi dùng 'of', nó thường liên quan đến một tập thể hoặc đặc tính (e.g., 'The problems of underprivileged areas').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underprivileged area
  • urban urban underprivileged area
    (khu vực đô thị kém may mắn)
  • rural rural underprivileged area
    (khu vực nông thôn kém may mắn)
  • deprived deprived underprivileged area
    (khu vực kém may mắn và thiếu thốn)
Verb + underprivileged area
  • serve serve underprivileged areas
    (phục vụ (cung cấp dịch vụ cho) các khu vực kém may mắn)
  • develop develop underprivileged areas
    (phát triển các khu vực kém may mắn)
  • support support underprivileged areas
    (hỗ trợ các khu vực kém may mắn)
  • improve improve underprivileged areas
    (cải thiện các khu vực kém may mắn)
Noun phrase with 'underprivileged area'
  • residents of residents of underprivileged areas
    (cư dân của các khu vực kém may mắn)
  • challenges in challenges in underprivileged areas
    (những thách thức ở các khu vực kém may mắn)
  • investment in investment in underprivileged areas
    (đầu tư vào các khu vực kém may mắn)

Idioms

  • to address the needs of underprivileged areas

    giải quyết các nhu cầu của các khu vực kém may mắn

    "The government launched a program to address the needs of underprivileged areas."

    (Chính phủ đã khởi động một chương trình nhằm giải quyết các nhu cầu của các khu vực kém may mắn.)

  • to uplift underprivileged areas

    nâng đỡ, cải thiện điều kiện sống ở các khu vực kém may mắn

    "Charities work tirelessly to uplift underprivileged areas through education and job training."

    (Các tổ chức từ thiện làm việc không mệt mỏi để nâng đỡ các khu vực kém may mắn thông qua giáo dục và đào tạo nghề.)

  • to bridge the gap between privileged and underprivileged areas

    thu hẹp khoảng cách giữa các khu vực có điều kiện và các khu vực kém may mắn

    "Policy makers aim to bridge the gap between privileged and underprivileged areas to promote social equity."

    (Các nhà hoạch định chính sách nhằm mục tiêu thu hẹp khoảng cách giữa các khu vực có điều kiện và các khu vực kém may mắn để thúc đẩy công bằng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underprivileged area

Cụm danh từ
Lật mặt

Một khu vực địa lý, chẳng hạn như một khu phố hoặc vùng, đặc trưng bởi sự hạn chế trong tiếp cận các nguồn lực, cơ hội và dịch vụ xã hội so với các khu vực khác.

"The government is investing in education in underprivileged areas to improve opportunities for young people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government should invest more in underprivileged areas to improve living standards.
Chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào các khu vực khó khăn để cải thiện mức sống.
Phủ định
We must not ignore the needs of children growing up in underprivileged areas.
Chúng ta không được phép phớt lờ nhu cầu của trẻ em lớn lên ở các khu vực khó khăn.
Nghi vấn
Could providing more educational resources help children from underprivileged areas succeed?
Liệu việc cung cấp nhiều nguồn lực giáo dục hơn có thể giúp trẻ em từ các khu vực khó khăn thành công không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is investing heavily in underprivileged areas.
Chính phủ đang đầu tư mạnh vào các khu vực khó khăn.
Phủ định
They are not building the new school in an underprivileged area.
Họ không xây dựng trường học mới ở một khu vực khó khăn.
Nghi vấn
Are they focusing on providing more job opportunities in underprivileged areas?
Họ có đang tập trung vào việc cung cấp nhiều cơ hội việc làm hơn ở các khu vực khó khăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underprivileged area".

Bất bình đẳng xã hội và kinh tế

Khái niệm 'underprivileged area' gắn liền với vấn đề bất bình đẳng xã hội và kinh tế. Nhiều quốc gia, cả phát triển và đang phát triển, đều có những khu vực bị ảnh hưởng bởi thiếu thốn tài nguyên, cơ hội giáo dục kém, dịch vụ y tế hạn chế, và ít khả năng tiếp cận việc làm tốt. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn của đói nghèo và thiếu thốn.

Vai trò của cộng đồng và chính phủ

Để giải quyết tình trạng này, nhiều chính phủ và các tổ chức phi chính phủ (NGO) đã và đang triển khai các sáng kiến. Các chương trình cải tạo đô thị, dự án phát triển nông thôn, hỗ trợ giáo dục, và cung cấp nhà ở xã hội là những nỗ lực nhằm cải thiện điều kiện sống và tạo cơ hội cho cư dân ở các khu vực kém may mắn, với mục tiêu xây dựng một xã hội công bằng hơn.