(Top Banner Ad)
deprived area
B2
Cụm danh từ B2 Xã hội học, Kinh tế, Địa lý

deprived area

UK: /dɪˈpraɪvd ˈeəriə/ • US: /dɪˈpraɪvd ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực nghèo khó vùng khó khăn khu vực kém phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area characterized by poverty, unemployment, and poor living conditions.

Vietnamese Meaning

Một khu vực đặc trưng bởi nghèo đói, thất nghiệp và điều kiện sống tồi tàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many children growing up in deprived areas face significant challenges."

    "Nhiều trẻ em lớn lên ở các khu vực nghèo khó phải đối mặt với những thách thức đáng kể."

  • "The government is investing in programs to help deprived areas."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các chương trình để giúp đỡ các khu vực nghèo khó."

  • "Educational opportunities are often limited in deprived areas."

    "Cơ hội giáo dục thường bị hạn chế ở các khu vực nghèo khó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deprive tước đoạt, lấy đi, làm mất đi
Noun deprivation sự tước đoạt, cảnh thiếu thốn, sự nghèo khổ
Adjective deprived bị tước đoạt, thiếu thốn, khó khăn
Noun area khu vực, vùng, diện tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privare
Latin
deprivare
Old French
depriver
Middle English
depriven
English
deprive
Latin
area
English
area

Nguồn gốc của 'deprive'

Từ 'deprive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'deprivare', trong đó 'de-' mang nghĩa 'away from' (rời khỏi) và 'privare' nghĩa là 'to deprive' (tước đoạt) hoặc 'to release' (giải thoát). Điều này gợi lên ý nghĩa của việc bị lấy đi, bị tước đoạt một thứ gì đó quan trọng, chẳng hạn như quyền lợi, tài sản hay cơ hội.

Sự kết hợp của 'deprived area'

Trong khi 'deprive' mang ý nghĩa về sự thiếu thốn, 'area' lại đến từ tiếng Latin 'area', có nghĩa là 'một không gian trống' hoặc 'một mảnh đất trống'. Khi hai từ này kết hợp thành 'deprived area', nó mô tả một khu vực cụ thể mà ở đó người dân hoặc cộng đồng bị thiếu hụt các nguồn lực, tiện ích xã hội, hoặc cơ hội cần thiết cho một cuộc sống đầy đủ, thường là do các yếu tố kinh tế, xã hội hoặc chính trị.

Usage Note

Cụm từ 'deprived area' mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự thiếu thốn các nguồn lực cần thiết cho một cuộc sống đầy đủ và phát triển. Nó thường được sử dụng trong các báo cáo xã hội học, các nghiên cứu về kinh tế và các chính sách phát triển cộng đồng. So với 'poor area', 'deprived area' có sắc thái mạnh hơn, chỉ ra sự thiếu hụt nghiêm trọng và kéo dài về cơ hội và điều kiện sống. Cụm từ này không chỉ đơn thuần mô tả tình trạng nghèo khó về mặt kinh tế mà còn bao hàm cả sự thiếu thốn về mặt giáo dục, y tế, cơ sở hạ tầng và các dịch vụ công cộng khác.

Prepositions

in

'in' được dùng để chỉ vị trí địa lý của khu vực. Ví dụ: 'The school is located in a deprived area.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deprived area
  • socially socially deprived area
    (khu vực bị thiếu thốn về mặt xã hội)
  • economically economically deprived area
    (khu vực thiếu thốn về kinh tế)
  • severely severely deprived area
    (khu vực bị thiếu thốn nghiêm trọng)
  • highly highly deprived area
    (khu vực rất khó khăn/thiếu thốn)
Verb + deprived area
  • regenerate regenerate deprived areas
    (tái tạo các khu vực khó khăn)
  • invest in invest in deprived areas
    (đầu tư vào các khu vực khó khăn)
  • improve improve deprived areas
    (cải thiện các khu vực khó khăn)
  • address problems in address problems in deprived areas
    (giải quyết vấn đề ở các khu vực khó khăn)

Idioms

  • a socially and economically deprived area

    một khu vực thiếu thốn cả về xã hội và kinh tế

    "The government launched a new initiative to support a socially and economically deprived area in the north."

    (Chính phủ đã khởi động một sáng kiến mới để hỗ trợ một khu vực thiếu thốn cả về xã hội và kinh tế ở phía bắc.)

  • to live in a deprived area

    sống ở một khu vực khó khăn/thiếu thốn

    "Many families struggle when they have to live in a deprived area with limited access to resources."

    (Nhiều gia đình gặp khó khăn khi họ phải sống ở một khu vực thiếu thốn với khả năng tiếp cận tài nguyên hạn chế.)

  • tackling issues in deprived areas

    giải quyết các vấn đề ở những khu vực khó khăn

    "The charity focuses on tackling issues in deprived areas through education and job training."

    (Tổ chức từ thiện tập trung vào việc giải quyết các vấn đề ở những khu vực khó khăn thông qua giáo dục và đào tạo nghề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deprived area

Cụm danh từ
Lật mặt

Một khu vực đặc trưng bởi nghèo đói, thất nghiệp và điều kiện sống tồi tàn.

"Many children growing up in deprived areas face significant challenges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will invest more in deprived areas in the future.
Chính phủ sẽ đầu tư nhiều hơn vào các khu vực khó khăn trong tương lai.
Phủ định
The new policy isn't going to help people in deprived areas.
Chính sách mới sẽ không giúp ích cho người dân ở các khu vực khó khăn.
Nghi vấn
Will providing more education opportunities solve the problems in deprived areas?
Liệu việc cung cấp nhiều cơ hội giáo dục hơn có giải quyết được các vấn đề ở các khu vực khó khăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deprived area".

Bất bình đẳng xã hội

Khái niệm 'deprived area' gắn liền với sự bất bình đẳng xã hội, phản ánh tình trạng một số cộng đồng thiếu hụt các nguồn lực cơ bản như việc làm, nhà ở chất lượng, giáo dục tốt, dịch vụ y tế và an ninh so với các khu vực khác. Điều này thường dẫn đến chu kỳ nghèo đói và thiếu cơ hội.

Chính sách tái thiết đô thị

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các khu vực khó khăn thường là trọng tâm của các chương trình và chính sách tái thiết đô thị hoặc phát triển cộng đồng. Mục tiêu là cải thiện điều kiện sống, tạo việc làm, nâng cao chất lượng giáo dục và dịch vụ để giảm bớt sự chênh lệch và mang lại cơ hội công bằng hơn cho cư dân.