(Top Banner Ad)
underprivileged life
B2
Tính từ (Adjective) B2 Xã hội học, Kinh tế học

underprivileged life

UK: /ˌʌndəˈprɪvəlɪdʒd laɪf/ • US: /ˌʌndərˈprɪvəlɪdʒd laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống khó khăn cuộc sống thiếu thốn hoàn cảnh khó khăn cuộc sống nghèo khó cuộc đời bất hạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having fewer advantages and opportunities than most people, often because of poverty or social circumstances.

Vietnamese Meaning

Có ít lợi thế và cơ hội hơn hầu hết mọi người, thường là do nghèo đói hoặc hoàn cảnh xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Growing up in an underprivileged life can limit a child's opportunities."

    "Lớn lên trong một cuộc sống thiếu thốn có thể hạn chế cơ hội của một đứa trẻ."

  • "She dedicated her life to helping children from underprivileged lives."

    "Cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ những đứa trẻ có hoàn cảnh khó khăn."

  • "An underprivileged life can lead to many challenges later in life."

    "Một cuộc sống thiếu thốn có thể dẫn đến nhiều thử thách sau này trong cuộc sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privilege đặc quyền, đặc ân
Verb privilege ban đặc quyền, ưu ái
Adjective privileged có đặc quyền, được ưu ái
Adjective underprivileged thiếu đặc quyền, thiệt thòi

Synonyms

disadvantaged life (cuộc sống bất lợi)impoverished life (cuộc sống nghèo khó)deprived life (cuộc sống thiếu thốn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privilegium
Old French
privilege
Middle English
privilege
English
privileged
English
underprivileged

Nguồn gốc của "underprivileged"

Từ "underprivileged" được hình thành từ hai phần: tiền tố "under-" (nghĩa là "dưới", "thiếu") và từ "privileged" (có đặc quyền, may mắn). "Privileged" có nguồn gốc từ tiếng Latin "privilegium", nghĩa là "luật riêng" hoặc "đặc quyền". Khi kết hợp lại, "underprivileged" mô tả tình trạng thiếu các đặc quyền hoặc lợi thế cơ bản mà người khác có, thường là do hoàn cảnh xã hội hoặc kinh tế. "Life" (cuộc sống) là một từ có nguồn gốc từ tiếng German cổ, kết hợp với "underprivileged" để chỉ một cuộc sống thiếu thốn.

Usage Note

Tính từ 'underprivileged' thường được dùng để mô tả các cá nhân, cộng đồng hoặc khía cạnh của cuộc sống bị thiệt thòi về mặt kinh tế, xã hội và giáo dục. Nó nhấn mạnh sự bất bình đẳng và thiếu cơ hội. Khác với 'disadvantaged', 'underprivileged' có thể mang sắc thái mạnh hơn về mặt xã hội và kinh tế, gợi ý về một hệ thống hoặc cấu trúc gây ra sự bất lợi này.
Cụm từ 'underprivileged life' nhấn mạnh đến toàn bộ trải nghiệm sống bị ảnh hưởng bởi sự thiếu thốn và bất lợi. Nó không chỉ đơn thuần là thiếu tiền bạc mà còn là thiếu cơ hội giáo dục, y tế, và sự tham gia đầy đủ vào xã hội. Cụm từ này mang tính khái quát cao hơn so với việc chỉ đề cập đến tình trạng nghèo đói đơn thuần.

Prepositions

in from

'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà ai đó bị thiệt thòi (ví dụ: underprivileged in education). 'from' thường chỉ nguồn gốc hoặc lý do của sự thiệt thòi (ví dụ: underprivileged from a young age).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underprivileged life
  • difficult difficult underprivileged life
    (cuộc sống thiệt thòi khó khăn)
  • harsh harsh underprivileged life
    (cuộc sống thiệt thòi khắc nghiệt)
  • impoverished impoverished underprivileged life
    (cuộc sống thiệt thòi nghèo khó)
Verb + underprivileged life
  • live live an underprivileged life
    (sống một cuộc đời thiệt thòi)
  • escape escape an underprivileged life
    (thoát khỏi cuộc sống thiệt thòi)
  • improve improve an underprivileged life
    (cải thiện cuộc sống thiệt thòi)

Idioms

  • born into an underprivileged life

    sinh ra trong một cuộc sống thiệt thòi

    "Many children are born into an underprivileged life through no fault of their own."

    (Nhiều trẻ em sinh ra trong một cuộc sống thiệt thòi không phải do lỗi của chúng.)

  • break the cycle of an underprivileged life

    phá vỡ vòng luẩn quẩn của cuộc sống thiệt thòi

    "Education is often seen as the key to breaking the cycle of an underprivileged life."

    (Giáo dục thường được coi là chìa khóa để phá vỡ vòng luẩn quẩn của cuộc sống thiệt thòi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underprivileged life

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Có ít lợi thế và cơ hội hơn hầu hết mọi người, thường là do nghèo đói hoặc hoàn cảnh xã hội.

"Growing up in an underprivileged life can limit a child's opportunities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they have an underprivileged life, they will appreciate the value of hard work.
Nếu họ có một cuộc sống khó khăn, họ sẽ trân trọng giá trị của sự chăm chỉ.
Phủ định
If she doesn't come from an underprivileged background, she won't understand the struggles of many people.
Nếu cô ấy không xuất thân từ một hoàn cảnh khó khăn, cô ấy sẽ không hiểu được những khó khăn của nhiều người.
Nghi vấn
Will he have better opportunities if he doesn't have an underprivileged life?
Liệu anh ấy có nhiều cơ hội tốt hơn nếu anh ấy không có một cuộc sống khó khăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underprivileged life".

Bất bình đẳng xã hội

Khái niệm "underprivileged life" gắn liền với bất bình đẳng xã hội, nơi một số cá nhân hoặc nhóm người thiếu hụt các tài nguyên cơ bản như giáo dục, y tế, nhà ở hoặc cơ hội kinh tế so với phần còn lại của xã hội. Điều này thường do các yếu tố cấu trúc và lịch sử, không phải do lỗi cá nhân.

Giáo dục và cơ hội vươn lên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giáo dục thường được coi là công cụ mạnh mẽ nhất để những người có cuộc sống thiệt thòi có thể vươn lên, cải thiện hoàn cảnh và đạt được sự di chuyển xã hội (social mobility). Các chương trình hỗ trợ và học bổng thường được thiết lập để giúp đỡ những học sinh từ các gia đình có hoàn cảnh khó khăn.