underprivileged life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having fewer advantages and opportunities than most people, often because of poverty or social circumstances.
Vietnamese Meaning
Có ít lợi thế và cơ hội hơn hầu hết mọi người, thường là do nghèo đói hoặc hoàn cảnh xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Growing up in an underprivileged life can limit a child's opportunities."
"Lớn lên trong một cuộc sống thiếu thốn có thể hạn chế cơ hội của một đứa trẻ."
-
"She dedicated her life to helping children from underprivileged lives."
"Cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ những đứa trẻ có hoàn cảnh khó khăn."
-
"An underprivileged life can lead to many challenges later in life."
"Một cuộc sống thiếu thốn có thể dẫn đến nhiều thử thách sau này trong cuộc sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | privilege | đặc quyền, đặc ân |
| Verb | privilege | ban đặc quyền, ưu ái |
| Adjective | privileged | có đặc quyền, được ưu ái |
| Adjective | underprivileged | thiếu đặc quyền, thiệt thòi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'underprivileged' thường được dùng để mô tả các cá nhân, cộng đồng hoặc khía cạnh của cuộc sống bị thiệt thòi về mặt kinh tế, xã hội và giáo dục. Nó nhấn mạnh sự bất bình đẳng và thiếu cơ hội. Khác với 'disadvantaged', 'underprivileged' có thể mang sắc thái mạnh hơn về mặt xã hội và kinh tế, gợi ý về một hệ thống hoặc cấu trúc gây ra sự bất lợi này.
Cụm từ 'underprivileged life' nhấn mạnh đến toàn bộ trải nghiệm sống bị ảnh hưởng bởi sự thiếu thốn và bất lợi. Nó không chỉ đơn thuần là thiếu tiền bạc mà còn là thiếu cơ hội giáo dục, y tế, và sự tham gia đầy đủ vào xã hội. Cụm từ này mang tính khái quát cao hơn so với việc chỉ đề cập đến tình trạng nghèo đói đơn thuần.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà ai đó bị thiệt thòi (ví dụ: underprivileged in education). 'from' thường chỉ nguồn gốc hoặc lý do của sự thiệt thòi (ví dụ: underprivileged from a young age).
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult difficult underprivileged life (cuộc sống thiệt thòi khó khăn)
-
harsh harsh underprivileged life (cuộc sống thiệt thòi khắc nghiệt)
-
impoverished impoverished underprivileged life (cuộc sống thiệt thòi nghèo khó)
-
live live an underprivileged life (sống một cuộc đời thiệt thòi)
-
escape escape an underprivileged life (thoát khỏi cuộc sống thiệt thòi)
-
improve improve an underprivileged life (cải thiện cuộc sống thiệt thòi)
Idioms
-
born into an underprivileged life
sinh ra trong một cuộc sống thiệt thòi
"Many children are born into an underprivileged life through no fault of their own."
(Nhiều trẻ em sinh ra trong một cuộc sống thiệt thòi không phải do lỗi của chúng.)
-
break the cycle of an underprivileged life
phá vỡ vòng luẩn quẩn của cuộc sống thiệt thòi
"Education is often seen as the key to breaking the cycle of an underprivileged life."
(Giáo dục thường được coi là chìa khóa để phá vỡ vòng luẩn quẩn của cuộc sống thiệt thòi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underprivileged life
Tính từ (Adjective)Có ít lợi thế và cơ hội hơn hầu hết mọi người, thường là do nghèo đói hoặc hoàn cảnh xã hội.
"Growing up in an underprivileged life can limit a child's opportunities."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they have an underprivileged life, they will appreciate the value of hard work. |
Nếu họ có một cuộc sống khó khăn, họ sẽ trân trọng giá trị của sự chăm chỉ. |
| Phủ định | If she doesn't come from an underprivileged background, she won't understand the struggles of many people. |
Nếu cô ấy không xuất thân từ một hoàn cảnh khó khăn, cô ấy sẽ không hiểu được những khó khăn của nhiều người. |
| Nghi vấn | Will he have better opportunities if he doesn't have an underprivileged life? |
Liệu anh ấy có nhiều cơ hội tốt hơn nếu anh ấy không có một cuộc sống khó khăn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underprivileged life".
