(Top Banner Ad)
advantaged life
B2
Tính từ + Danh từ B2 Xã hội

advantaged life

UK: /ədˈvɑːntɪdʒd laɪf/ • US: /ədˈvæntɪdʒd laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống đầy đủ cuộc sống sung túc cuộc sống có điều kiện cuộc sống có nhiều lợi thế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A life characterized by favorable circumstances, opportunities, and privileges.

Vietnamese Meaning

Một cuộc sống được đặc trưng bởi những hoàn cảnh thuận lợi, cơ hội và đặc quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Growing up in an advantaged life, she had access to the best schools and resources."

    "Lớn lên trong một cuộc sống đầy đủ, cô ấy được tiếp cận với những trường học và nguồn lực tốt nhất."

  • "Children from advantaged lives often have a head start in education."

    "Trẻ em từ những gia đình có điều kiện thường có lợi thế ban đầu trong giáo dục."

  • "An advantaged life doesn't guarantee happiness, but it certainly opens doors."

    "Một cuộc sống đầy đủ không đảm bảo hạnh phúc, nhưng chắc chắn nó sẽ mở ra nhiều cánh cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun advantage lợi thế, ưu điểm
Noun disadvantage bất lợi, nhược điểm
Adjective advantaged có nhiều lợi thế, may mắn (thường về mặt xã hội, kinh tế)
Adjective disadvantaged thiệt thòi, khó khăn (về mặt xã hội, kinh tế)
Adjective advantageous có lợi, thuận lợi (dùng cho tình huống, điều kiện)
Adverb advantageously một cách thuận lợi

Synonyms

Antonyms

disadvantaged life (cuộc sống khó khăn, thiếu thốn)underprivileged life (cuộc sống thiệt thòi)

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
abante
Old French
avantage
Middle English
advantage

Ở Phía Trước

Từ 'advantage' (lợi thế) bắt nguồn từ chữ 'avantage' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'ở phía trước' hoặc 'vị trí phía trước'. Hãy tưởng tượng một cuộc đua: người ở phía trước có lợi thế lớn nhất để chiến thắng. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển để chỉ bất kỳ điều kiện thuận lợi nào giúp một người thành công hơn những người khác, từ đó tạo ra cụm từ 'advantaged life' - một cuộc sống có xuất phát điểm tốt hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ cuộc sống sung túc, có nhiều điều kiện tốt hơn so với người khác, có thể liên quan đến tài chính, giáo dục, sức khỏe hoặc các yếu tố xã hội khác. Nó mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự may mắn và lợi thế. Khác với 'privileged life' có thể mang sắc thái tiêu cực về sự bất công, 'advantaged life' tập trung hơn vào những lợi thế khách quan có được.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + advantaged life
  • lead an advantaged life
    (sống một cuộc sống đầy đủ/có nhiều lợi thế)
  • live an advantaged life
    (sống một cuộc sống sung túc/thuận lợi)
  • have an advantaged life
    (có một cuộc sống với nhiều ưu thế)
  • enjoy an advantaged life
    (tận hưởng một cuộc sống đầy đủ và thuận lợi)
Adverb + advantaged life
  • a relatively advantaged life
    (một cuộc sống tương đối sung túc/có lợi thế)
  • a highly advantaged life
    (một cuộc sống có cực kỳ nhiều lợi thế)
  • a truly advantaged life
    (một cuộc sống thực sự may mắn và đủ đầy)
Context
  • born into an advantaged life
    (sinh ra đã có một cuộc sống sung túc)

Idioms

  • To be born with a silver spoon in one's mouth

    Sinh ra đã ngậm thìa vàng; sinh ra trong một gia đình giàu có và có nhiều đặc quyền.

    "He never had to work a day in his life; he was born with a silver spoon in his mouth."

    (Anh ta chưa bao giờ phải làm việc một ngày nào trong đời; anh ta sinh ra đã ngậm thìa vàng rồi.)

  • To have a leg up (in life)

    Có một lợi thế khởi đầu so với người khác.

    "Coming from a family of doctors gave her a leg up when she applied to medical school."

    (Xuất thân từ một gia đình bác sĩ đã cho cô ấy một lợi thế khi nộp đơn vào trường y.)

  • To live the life of Riley

    Sống một cuộc sống vô tư, thoải mái và xa hoa, không phải lo lắng về tiền bạc hay công việc.

    "After winning the lottery, he's been living the life of Riley, traveling the world."

    (Sau khi trúng xổ số, anh ấy đã sống một cuộc đời sung sướng, đi du lịch khắp thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advantaged life

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cuộc sống được đặc trưng bởi những hoàn cảnh thuận lợi, cơ hội và đặc quyền.

"Growing up in an advantaged life, she had access to the best schools and resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advantaged life".

Khái niệm 'Privilege' (Đặc quyền)

Trong xã hội phương Tây, 'advantaged life' thường được liên kết chặt chẽ với khái niệm 'privilege' (đặc quyền). Đây không chỉ là về tiền bạc, mà còn là những lợi thế vô hình mà một người có được dựa trên chủng tộc, giới tính, xuất thân gia đình, hoặc tầng lớp xã hội. Thảo luận về 'privilege' là một phần quan trọng trong các cuộc đối thoại về sự công bằng và bình đẳng xã hội.

Giấc mơ Mỹ (The American Dream)

'Advantaged life' cũng liên quan đến 'Giấc mơ Mỹ' - niềm tin rằng bất kỳ ai, bất kể xuất phát điểm, đều có thể đạt được thành công và thịnh vượng thông qua sự chăm chỉ. Tuy nhiên, ngày nay nhiều người tranh luận rằng việc đạt được 'Giấc mơ Mỹ' trở nên khó khăn hơn đối với những người không sinh ra trong một cuộc sống có sẵn lợi thế.