(Top Banner Ad)
underqualified
B2
adjective B2 Nhân sự, Tuyển dụng

underqualified

UK: /ˌʌndəˈkwɒlɪfaɪd/ • US: /ˌʌndərˈkwɑːlɪfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu trình độ không đủ tiêu chuẩn chưa đủ năng lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having the necessary skills, experience, or qualifications to perform a particular job or task.

Vietnamese Meaning

Không đủ kỹ năng, kinh nghiệm hoặc bằng cấp cần thiết để thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was underqualified for the position, lacking the necessary experience in management."

    "Anh ấy không đủ trình độ cho vị trí này, thiếu kinh nghiệm cần thiết trong quản lý."

  • "Many applicants were underqualified, making it difficult to find the right person for the role."

    "Nhiều ứng viên không đủ trình độ, gây khó khăn trong việc tìm người phù hợp cho vai trò này."

  • "Although she had a degree, she felt underqualified for the challenges of the new project."

    "Mặc dù cô ấy có bằng cấp, cô ấy cảm thấy không đủ trình độ cho những thách thức của dự án mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb qualify đủ điều kiện, đáp ứng tiêu chuẩn
Noun qualification bằng cấp, chứng chỉ, trình độ chuyên môn
Adjective qualified có đủ trình độ, đủ tiêu chuẩn
Noun underqualification sự thiếu trình độ/tiêu chuẩn
Adjective overqualified thừa trình độ, quá giỏi so với yêu cầu công việc
Verb disqualify loại bỏ tư cách, truất quyền

Synonyms

inadequately qualified (không đủ trình độ)unprepared (chưa chuẩn bị)

Antonyms

overqualified (quá trình độ)qualified (đủ trình độ)

Related Words

Subject Area

Nhân sự, Tuyển dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Medieval Latin
qualificare
English
underqualified

Nguồn gốc của 'Underqualified'

Từ 'underqualified' được hình thành trong tiếng Anh bằng cách ghép tiền tố 'under-' (nghĩa là 'ít hơn', 'không đủ') với tính từ 'qualified' (nghĩa là 'có đủ trình độ, đủ tiêu chuẩn'). 'Under' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong khi 'qualified' lại bắt nguồn từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ, liên quan đến việc có phẩm chất hay kỹ năng cần thiết. Khi ghép lại, 'underqualified' mô tả ai đó có trình độ, kỹ năng, hoặc kinh nghiệm thấp hơn mức cần thiết cho một vị trí hay công việc cụ thể.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng, đánh giá năng lực ứng viên. Khác với 'unqualified' ở chỗ 'underqualified' có thể có một số kỹ năng/kinh nghiệm liên quan, nhưng chưa đạt đến mức yêu cầu. 'Unqualified' ám chỉ hoàn toàn không có tiêu chuẩn cần thiết.

Prepositions

for in

Thường đi với 'for' khi nói về một vị trí cụ thể (underqualified for the job) hoặc 'in' khi nói về một lĩnh vực rộng hơn (underqualified in project management).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'underqualified'
  • severely severely underqualified
    (thiếu trình độ nghiêm trọng)
  • highly highly underqualified
    (thiếu trình độ trầm trọng (mức độ cao))
  • somewhat somewhat underqualified
    (hơi thiếu trình độ)
  • clearly clearly underqualified
    (rõ ràng là thiếu trình độ)
  • obviously obviously underqualified
    (hiển nhiên là thiếu trình độ)
  • significantly significantly underqualified
    (thiếu trình độ đáng kể)
Động từ đi với 'underqualified'
  • feel feel underqualified
    (cảm thấy không đủ trình độ)
  • be be underqualified
    (bị thiếu trình độ)
  • remain remain underqualified
    (vẫn thiếu trình độ)
  • consider consider someone underqualified
    (coi ai đó là thiếu trình độ)
  • seem seem underqualified
    (có vẻ thiếu trình độ)
Danh từ được mô tả là 'underqualified'
  • candidate The candidate was underqualified.
    (Ứng viên không đủ trình độ.)
  • staff The staff are underqualified.
    (Đội ngũ nhân viên không đủ trình độ.)
  • applicant An applicant who is underqualified.
    (Một ứng viên thiếu trình độ.)
  • employee An underqualified employee.
    (Một nhân viên thiếu trình độ.)
Cụm giới từ với 'underqualified'
  • for the job underqualified for the job
    (thiếu trình độ cho công việc)
  • for the role underqualified for the role
    (thiếu trình độ cho vai trò)
  • for the position underqualified for the position
    (thiếu trình độ cho vị trí)

Idioms

  • feel underqualified

    cảm thấy không đủ trình độ, tự ti về năng lực

    "She often feels underqualified despite her extensive experience."

    (Cô ấy thường cảm thấy không đủ trình độ dù có kinh nghiệm dày dặn.)

  • be underqualified for the job/role/position

    không đủ trình độ cho công việc/vai trò/vị trí đó

    "Many applicants were underqualified for the senior management position."

    (Nhiều ứng viên không đủ trình độ cho vị trí quản lý cấp cao.)

  • hire someone underqualified

    thuê người không đủ trình độ

    "They regret hiring someone underqualified for the critical project."

    (Họ hối tiếc vì đã thuê một người thiếu trình độ cho dự án quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underqualified

adjective
Lật mặt

Không đủ kỹ năng, kinh nghiệm hoặc bằng cấp cần thiết để thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể.

"He was underqualified for the position, lacking the necessary experience in management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she applies for the senior position, she will have been underqualified because she hasn't gained enough experience.
Vào thời điểm cô ấy nộp đơn cho vị trí cấp cao, cô ấy sẽ bị coi là thiếu trình độ vì cô ấy chưa có đủ kinh nghiệm.
Phủ định
By the time the project is completed, he won't have been considered underqualified if he improves his skills.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, anh ấy sẽ không bị coi là thiếu trình độ nếu anh ấy cải thiện các kỹ năng của mình.
Nghi vấn
Will they have been underqualified for the job even after completing the training program?
Liệu họ có bị coi là thiếu trình độ cho công việc ngay cả sau khi hoàn thành chương trình đào tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underqualified".

Hội chứng kẻ mạo danh (Imposter Syndrome)

Hội chứng kẻ mạo danh là một hiện tượng tâm lý trong đó một người nghi ngờ thành tích của mình và sợ bị phát hiện là một 'kẻ lừa đảo', dù có bằng chứng rõ ràng về năng lực. Những người mắc hội chứng này thường cảm thấy 'underqualified' (không đủ trình độ) ngay cả khi họ thực sự rất giỏi và có kinh nghiệm. Đây là một khái niệm phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường học thuật và nghề nghiệp đòi hỏi cao, ảnh hưởng đến sự tự tin và khả năng phát triển bản thân.

Giá trị của Bằng cấp và Kinh nghiệm

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, bằng cấp, chứng chỉ và kinh nghiệm làm việc là những yếu tố then chốt để đánh giá năng lực của một cá nhân cho một vị trí. Việc bị coi là 'underqualified' (thiếu trình độ) thường dẫn đến việc bị loại khỏi các cơ hội việc làm hoặc thăng tiến. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không ngừng học hỏi, rèn luyện kỹ năng và tích lũy kinh nghiệm để đáp ứng các tiêu chuẩn nghề nghiệp ngày càng cao.