(Top Banner Ad)
understocked
B2
Adjective B2 Kinh doanh, Bán lẻ, Quản lý kho

understocked

UK: /ˌʌndəˈstɒkt/ • US: /ˌʌndərˈstɑːkt/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu hàng không đủ hàng tồn kho thấp hàng hóa không đầy đủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having enough of a particular product or item in stock.

Vietnamese Meaning

Không có đủ một sản phẩm hoặc mặt hàng cụ thể trong kho.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store was understocked with winter coats, leading to many lost sales."

    "Cửa hàng không đủ áo khoác mùa đông trong kho, dẫn đến nhiều vụ bán hàng bị mất."

  • "Due to supply chain issues, many retailers are understocked this holiday season."

    "Do các vấn đề về chuỗi cung ứng, nhiều nhà bán lẻ đang thiếu hàng trong mùa lễ này."

  • "The pharmacy was severely understocked with essential medications."

    "Hiệu thuốc đã bị thiếu hụt nghiêm trọng các loại thuốc thiết yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stock hàng tồn kho, cổ phiếu, dự trữ
Verb stock dự trữ, cung cấp hàng
Noun understocking sự thiếu hàng, sự dự trữ dưới mức
Verb understock dự trữ dưới mức, thiếu hàng
Adjective stocked được dự trữ, có đủ hàng
Noun overstock hàng tồn kho quá nhiều
Verb overstock dự trữ quá mức
Adjective overstocked bị dự trữ quá mức, thừa hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ, Quản lý kho

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*n̥dʰér
Proto-Germanic
*under
Old English
under
Proto-Indo-European
*steu-
Proto-Germanic
*stukkaz
Old English
stoc
Middle English
stock
Early Modern English
understock + -ed

Gốc gác của 'Understocked'

Từ 'understocked' là một từ ghép hiện đại được tạo thành từ tiền tố 'under-' (dưới, ít hơn), gốc từ 'stock' (dự trữ, kho hàng) và hậu tố '-ed' (biến thành tính từ). Tiền tố 'under-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'under', mang ý nghĩa 'bên dưới'. Gốc từ 'stock' ban đầu trong tiếng Anh cổ 'stoc' có nghĩa là 'thân cây, cột' và sau đó phát triển nghĩa 'dự trữ hàng hóa' vào khoảng thế kỷ 16, từ ý tưởng về một 'kho chứa' hoặc 'nguồn cung cấp'. Do đó, 'understocked' miêu tả tình trạng hàng hóa được dự trữ 'dưới' mức cần thiết hoặc mong muốn.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các cửa hàng hoặc doanh nghiệp có số lượng hàng tồn kho thấp hơn mức cần thiết để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. 'Understocked' nhấn mạnh vào tình trạng thiếu hụt so với nhu cầu dự kiến hoặc thông thường. Khác với 'out of stock' (hết hàng) nghĩa là hoàn toàn không còn hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + understocked
  • severely severely understocked
    (thiếu hàng nghiêm trọng)
  • critically critically understocked
    (thiếu hàng trầm trọng)
  • badly badly understocked
    (thiếu hàng trầm trọng)
  • chronically chronically understocked
    (thiếu hàng kinh niên)
Verb + understocked
  • become become understocked
    (trở nên thiếu hàng)
  • remain remain understocked
    (vẫn thiếu hàng)
  • leave something leave something understocked
    (để cái gì đó bị thiếu hàng)
understocked + Noun
  • shelves understocked shelves
    (các kệ hàng thiếu thốn)
  • store understocked store
    (cửa hàng thiếu hàng)
  • inventory understocked inventory
    (lượng hàng tồn kho dưới mức)
  • items understocked items
    (các mặt hàng thiếu thốn)

Idioms

  • to be understocked

    bị thiếu hàng, dự trữ dưới mức cần thiết

    "Our warehouse is currently understocked, so we can't fulfill all orders."

    (Kho của chúng tôi hiện đang bị thiếu hàng, vì vậy chúng tôi không thể đáp ứng tất cả các đơn đặt hàng.)

  • to run understocked

    vận hành trong tình trạng thiếu hàng (thường xuyên)

    "Many small businesses often run understocked due to budget constraints."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ thường vận hành trong tình trạng thiếu hàng do hạn chế về ngân sách.)

  • to leave something understocked

    để lại cái gì đó trong tình trạng thiếu hàng, không dự trữ đủ

    "The manager's oversight left the critical medical supplies understocked."

    (Sự sơ suất của người quản lý đã khiến các vật tư y tế quan trọng bị thiếu hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

understocked

Adjective
Lật mặt

Không có đủ một sản phẩm hoặc mặt hàng cụ thể trong kho.

"The store was understocked with winter coats, leading to many lost sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the store had been better managed, it would have been understocked.
Nếu cửa hàng được quản lý tốt hơn, nó đã không bị thiếu hàng.
Phủ định
If the manager hadn't miscalculated the demand, the store wouldn't have been understocked.
Nếu người quản lý không tính toán sai nhu cầu, cửa hàng đã không bị thiếu hàng.
Nghi vấn
Would the shelves have been understocked if the delivery truck had been delayed?
Liệu các kệ hàng có bị thiếu hàng nếu xe tải giao hàng bị trì hoãn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "understocked".

Tác động của thiếu hàng đến chuỗi cung ứng

Tình trạng 'understocked' có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt là trong các thời điểm khủng hoảng (ví dụ: đại dịch, thiên tai). Khi các nhà bán lẻ hoặc nhà sản xuất thiếu nguyên liệu hoặc sản phẩm, họ không thể đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng, dẫn đến mất doanh thu, chậm trễ sản xuất và làm giảm sự hài lòng của khách hàng.

Tâm lý mua sắm của người tiêu dùng

Tình trạng thiếu hàng (understocked) có thể ảnh hưởng lớn đến tâm lý người tiêu dùng. Khi một sản phẩm được biết là 'understocked' hoặc sắp hết hàng, nó có thể kích hoạt 'hiệu ứng FOMO' (Fear Of Missing Out – Sợ Bỏ Lỡ), thúc đẩy người mua sắm tích trữ nhiều hơn mức cần thiết, gây ra tình trạng mua sắm hoảng loạn và làm trầm trọng thêm vấn đề thiếu hàng.