(Top Banner Ad)
lacking inventory
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Quản lý kho

lacking inventory

UK: /ˈlækɪŋ ˈɪnvənˌtɔːri/ • US: /ˈlækɪŋ ˈɪnvənˌtɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu hàng tồn kho thiếu hụt hàng hóa không đủ hàng trong kho
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having enough inventory; being short of stock.

Vietnamese Meaning

Thiếu hàng tồn kho; thiếu hụt hàng hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store was lacking inventory due to supply chain disruptions."

    "Cửa hàng bị thiếu hàng tồn kho do gián đoạn chuỗi cung ứng."

  • "The company is lacking inventory and cannot fulfill new orders."

    "Công ty đang thiếu hàng tồn kho và không thể thực hiện các đơn đặt hàng mới."

  • "The report indicated that several key items were lacking inventory."

    "Báo cáo chỉ ra rằng một số mặt hàng chủ chốt đang thiếu hàng tồn kho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lack thiếu
Noun lack sự thiếu hụt
Adjective lacking đang thiếu
Noun inventory hàng tồn kho
Verb inventory kiểm kê

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý kho

Etymology (Nguồn gốc)

English
lack
English
inventory

Sự hình thành của 'lacking inventory'

Cụm từ 'lacking inventory' kết hợp từ động từ 'lack' (thiếu) và danh từ 'inventory' (hàng tồn kho). Trong kinh doanh, việc 'lacking inventory' có nghĩa là không có đủ hàng hóa để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Điều này có thể dẫn đến mất doanh thu và sự không hài lòng của khách hàng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, bán lẻ, sản xuất để mô tả tình trạng doanh nghiệp không có đủ hàng hóa để đáp ứng nhu cầu của khách hàng hoặc để duy trì hoạt động sản xuất. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ ra một vấn đề trong quản lý kho hoặc chuỗi cung ứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lacking inventory
  • currently currently lacking inventory
    (hiện đang thiếu hàng tồn kho)
  • often often lacking inventory
    (thường xuyên thiếu hàng tồn kho)
  • frequently frequently lacking inventory
    (thiếu hàng tồn kho một cách thường xuyên)
Reason for lacking inventory
  • due to lacking inventory due to supply chain issues
    (thiếu hàng tồn kho do các vấn đề về chuỗi cung ứng)
  • because of lacking inventory because of high demand
    (thiếu hàng tồn kho vì nhu cầu cao)

Idioms

  • Caught short (lacking inventory)

    Bị động (vì thiếu hàng tồn kho)

    "The store was caught short and couldn't fulfill the orders."

    (Cửa hàng bị động và không thể thực hiện các đơn đặt hàng.)

  • Run out (lacking inventory)

    Hết sạch (hàng tồn kho)

    "We ran out of stock because of the promotion."

    (Chúng tôi hết hàng vì chương trình khuyến mãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lacking inventory

Tính từ
Lật mặt

Thiếu hàng tồn kho; thiếu hụt hàng hóa.

"The store was lacking inventory due to supply chain disruptions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lacking inventory".

Tầm quan trọng của việc quản lý hàng tồn kho

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, quản lý hàng tồn kho hiệu quả được coi là rất quan trọng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng và duy trì lợi nhuận. Việc 'lacking inventory' thường được xem là một dấu hiệu của sự quản lý kém hoặc dự báo nhu cầu không chính xác.