(Top Banner Ad)
well-stocked
B2
Tính từ B2 Tổng quát

well-stocked

UK: /ˌwel ˈstɒkt/ • US: /ˌwel ˈstɑːkt/

Nghĩa tiếng Việt

đầy đủ có nhiều nhiều đồ được trang bị đầy đủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a large supply of something.

Vietnamese Meaning

Có một nguồn cung cấp dồi dào về một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The supermarket is well-stocked with fresh produce."

    "Siêu thị có rất nhiều nông sản tươi sống."

  • "A well-stocked pantry is essential for easy meal preparation."

    "Một tủ đựng thức ăn đầy đủ là điều cần thiết để chuẩn bị bữa ăn dễ dàng."

  • "The emergency kit should be well-stocked with essential supplies."

    "Bộ dụng cụ khẩn cấp nên được trang bị đầy đủ các vật tư cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stock Trữ hàng, tích trữ
Noun stock Hàng hóa, kho dự trữ
Adjective stocked Được trữ hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wella
Middle English
wel
English
well
English
stocked
English
well-stocked

Nguồn gốc của 'well-stocked'

Từ 'well-stocked' kết hợp giữa 'well' (tốt, đầy đủ) và 'stocked' (được trữ, chứa). Nó bắt đầu được sử dụng để mô tả những nơi có đầy đủ hàng hóa cần thiết, phản ánh tầm quan trọng của việc dự trữ trong xã hội, từ việc chuẩn bị cho mùa đông khắc nghiệt đến việc đảm bảo nguồn cung ổn định cho cửa hàng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả cửa hàng, thư viện, hoặc tủ đựng đồ có nhiều hàng hóa, sách, hoặc đồ dùng. Diễn tả sự đầy đủ và đa dạng, gợi ý rằng có nhiều lựa chọn cho người dùng.

Prepositions

with

"well-stocked with" được sử dụng để chỉ rõ những gì đang có nhiều. Ví dụ: "The library is well-stocked with books." (Thư viện có rất nhiều sách.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-stocked
  • fully fully well-stocked
    (đầy đủ hàng hóa)
  • exceptionally exceptionally well-stocked
    (đặc biệt đầy đủ hàng hóa)
Verb + well-stocked
  • maintain maintain a well-stocked pantry
    (duy trì một phòng đựng thức ăn đầy đủ)
  • find find a well-stocked store
    (tìm thấy một cửa hàng đầy đủ hàng hóa)

Idioms

  • well-stocked mind

    một trí óc uyên bác, chứa nhiều kiến thức

    "He has a well-stocked mind, full of interesting facts and stories."

    (Anh ấy có một trí óc uyên bác, chứa đầy những sự thật và câu chuyện thú vị.)

  • well-stocked library

    thư viện đầy ắp sách

    "The university boasts a well-stocked library with resources for all fields of study."

    (Trường đại học tự hào có một thư viện đầy ắp sách với các nguồn tài liệu cho tất cả các lĩnh vực nghiên cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-stocked

Tính từ
Lật mặt

Có một nguồn cung cấp dồi dào về một cái gì đó.

"The supermarket is well-stocked with fresh produce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The supermarket is well-stocked with fresh produce.
Siêu thị được chất đầy ắp các sản phẩm tươi sống.
Phủ định
Isn't the pantry well-stocked with snacks?
Chẳng phải là phòng đựng thức ăn chứa đầy đồ ăn vặt sao?
Nghi vấn
Is the library well-stocked with the latest bestsellers?
Thư viện có đầy đủ các cuốn sách bán chạy nhất mới nhất không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the storm hits, the shelter will have been being well-stocked with emergency supplies for weeks.
Vào thời điểm cơn bão ập đến, nơi trú ẩn sẽ đã được dự trữ đầy đủ vật tư khẩn cấp trong nhiều tuần.
Phủ định
By the end of the month, the grocery store won't have been being well-stocked enough to meet the community's needs.
Đến cuối tháng, cửa hàng tạp hóa sẽ không được dự trữ đủ hàng hóa để đáp ứng nhu cầu của cộng đồng.
Nghi vấn
Will the library have been being well-stocked with new books by the time the students return from summer break?
Liệu thư viện sẽ đã được trang bị đầy đủ sách mới vào thời điểm học sinh trở lại sau kỳ nghỉ hè?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-stocked".

Chuẩn bị cho mùa đông

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có một tủ đựng thức ăn 'well-stocked' (đầy đủ) trước mùa đông là một truyền thống lâu đời. Điều này bắt nguồn từ nhu cầu đảm bảo đủ thức ăn trong những tháng lạnh giá khi việc trồng trọt và mua sắm trở nên khó khăn hơn.