(Top Banner Ad)
overstocked
B2
Tính từ B2 Thương mại, Bán lẻ

overstocked

UK: /ˌəʊvəˈstɒkt/ • US: /ˌoʊvərˈstɑːkt/

Nghĩa tiếng Việt

tồn kho quá nhiều dư thừa hàng hóa hàng hóa ứ đọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having more of something than is needed or can be sold.

Vietnamese Meaning

Có quá nhiều một thứ gì đó so với nhu cầu hoặc khả năng bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store was overstocked with winter coats at the end of the season."

    "Cửa hàng bị tồn kho quá nhiều áo khoác mùa đông vào cuối mùa."

  • "The warehouse is overstocked with electronic components."

    "Nhà kho đang bị tồn kho quá nhiều linh kiện điện tử."

  • "If the market is overstocked, prices will fall."

    "Nếu thị trường bị dư thừa hàng hóa, giá cả sẽ giảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overstock dự trữ quá nhiều, tồn kho quá mức
Noun overstock hàng tồn kho quá mức, lượng dự trữ dư thừa
Verb stock dự trữ, cung cấp hàng hóa
Noun stock hàng tồn kho, cổ phiếu, kho dự trữ
Adjective stocked được dự trữ, có đủ hàng
Verb understock dự trữ thiếu
Adjective understocked bị dự trữ thiếu
Noun stockist người bán buôn, nhà phân phối
Noun stockpile kho dự trữ lớn, sự tích trữ
Verb stockpile tích trữ, dự trữ số lượng lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer
Old English
stocc
Modern English (Prefixation)
over- + stock (verb)
Modern English (Suffixation)
overstock (verb) + -ed

Nguồn gốc của 'Overstocked'

Từ 'overstocked' được tạo thành từ tiền tố 'over-' (có nghĩa là 'quá mức, vượt quá') và động từ 'stock' (có nghĩa là 'dự trữ, cung cấp hàng hóa'). Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa là 'dự trữ quá nhiều' hoặc 'có quá nhiều hàng hóa hơn mức cần thiết'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các cửa hàng, kho hàng hoặc doanh nghiệp có quá nhiều hàng hóa trong kho. Thể hiện tình trạng tồn kho vượt quá mức cần thiết, có thể dẫn đến giảm giá để giải phóng hàng tồn hoặc lỗ do hàng hóa hết hạn sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + overstocked
  • heavily heavily overstocked
    (tồn kho quá nhiều/nặng nề)
  • badly badly overstocked
    (tồn kho rất tệ)
  • seriously seriously overstocked
    (tồn kho nghiêm trọng)
Verb + overstocked
  • become become overstocked
    (trở nên tồn kho quá mức)
  • remain remain overstocked
    (vẫn tồn kho quá mức)
  • find oneself find oneself overstocked
    (nhận thấy mình bị tồn kho quá mức)
Common Nouns with "overstocked"
  • shelves overstocked shelves
    (các kệ hàng chất đầy quá mức)
  • warehouse an overstocked warehouse
    (một nhà kho tồn hàng quá nhiều)
  • inventory overstocked inventory
    (hàng tồn kho quá mức)
  • market an overstocked market
    (thị trường cung vượt cầu, dư thừa hàng hóa)

Idioms

  • be overstocked with something

    có quá nhiều, tồn kho quá mức một thứ gì đó

    "The store is overstocked with winter coats, so they're having a big sale."

    (Cửa hàng đang tồn kho quá nhiều áo khoác mùa đông nên họ đang có đợt giảm giá lớn.)

  • an overstocked market

    một thị trường có nguồn cung vượt cầu, dư thừa hàng hóa

    "In an overstocked market, businesses often have to lower prices to sell their products."

    (Trong một thị trường dư thừa hàng hóa, các doanh nghiệp thường phải hạ giá để bán sản phẩm của mình.)

  • clear out overstocked items

    thanh lý hàng tồn kho

    "Many retailers use Black Friday sales to clear out overstocked items before the new season."

    (Nhiều nhà bán lẻ sử dụng các đợt giảm giá Black Friday để thanh lý hàng tồn kho trước mùa mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overstocked

Tính từ
Lật mặt

Có quá nhiều một thứ gì đó so với nhu cầu hoặc khả năng bán.

"The store was overstocked with winter coats at the end of the season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the store had been overstocked, they would have had a massive sale to clear inventory.
Nếu cửa hàng đã bị quá tải hàng hóa, họ đã phải tổ chức một đợt giảm giá lớn để giải phóng hàng tồn kho.
Phủ định
If we hadn't overstocked on winter coats, we wouldn't have lost so much money when the weather warmed up.
Nếu chúng tôi không dự trữ quá nhiều áo khoác mùa đông, chúng tôi đã không bị mất nhiều tiền đến vậy khi thời tiết ấm lên.
Nghi vấn
Would the company have declared bankruptcy if they had been overstocked with outdated electronics?
Liệu công ty có tuyên bố phá sản nếu họ bị quá tải hàng điện tử lỗi thời không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the warehouse will have been overstocked with winter clothes because the sales were lower than expected.
Vào cuối năm, nhà kho sẽ bị quá tải quần áo mùa đông vì doanh số bán hàng thấp hơn dự kiến.
Phủ định
The store won't have been overstocked if the marketing campaign had been more successful.
Cửa hàng sẽ không bị quá tải nếu chiến dịch marketing thành công hơn.
Nghi vấn
Will the shelves have been overstocked with new books before the book fair even starts?
Liệu các kệ sách đã bị quá tải sách mới trước khi hội chợ sách bắt đầu hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overstocked".

Giảm giá và Thanh lý (Clearance Sales)

Sự tồn kho quá mức thường dẫn đến các chương trình giảm giá lớn (clearance sales) hoặc thanh lý hàng hóa để giải phóng không gian và thu hồi vốn. Đây là một phần quen thuộc của văn hóa mua sắm ở phương Tây, đặc biệt là vào cuối mùa hoặc sau các ngày lễ lớn như Giáng Sinh hay Black Friday, mang lại lợi ích cho người tiêu dùng với những món hời.

Tác động đến Chuỗi Cung ứng và Nền Kinh tế

Hiện tượng tồn kho quá mức có thể phản ánh vấn đề trong chuỗi cung ứng, dự báo nhu cầu sai lầm, hoặc thay đổi bất ngờ trong thị hiếu người tiêu dùng. Nó không chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận của doanh nghiệp mà còn có thể dẫn đến lãng phí sản phẩm, gây ra những hệ lụy nhất định cho nền kinh tế và môi trường.