inadequately supplied
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not provided with enough of what is needed.
Vietnamese Meaning
Không được cung cấp đủ những gì cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The troops were inadequately supplied with food and ammunition."
"Quân đội không được cung cấp đầy đủ lương thực và đạn dược."
-
"The refugees were inadequately supplied with shelter."
"Những người tị nạn không được cung cấp đủ nơi trú ẩn."
-
"Many schools are inadequately supplied with books and computers."
"Nhiều trường học không được cung cấp đầy đủ sách và máy tính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | inadequate | không đầy đủ, thiếu thốn |
| Noun | inadequacy | sự không đầy đủ, sự thiếu thốn |
| Adverb | inadequately | một cách không đầy đủ, một cách thiếu thốn |
| Verb | supply | cung cấp, tiếp tế |
| Noun | supply | sự cung cấp; nguồn cung cấp |
| Noun | supplies | đồ dùng, vật tư, tiếp liệu (số nhiều) |
| Noun | supplier | nhà cung cấp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'inadequately supplied' thường được dùng để mô tả tình trạng thiếu hụt về số lượng, chất lượng hoặc cả hai của một nguồn cung cấp nào đó. Nó mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự không đáp ứng được nhu cầu cần thiết. So với các từ đồng nghĩa như 'under-supplied' hay 'insufficiently supplied', 'inadequately supplied' có thể mang ý nghĩa trang trọng hơn một chút.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường đi sau 'inadequately supplied' để chỉ ra cái gì đang bị thiếu. Ví dụ: 'The hospital was inadequately supplied with medical equipment.' (Bệnh viện không được cung cấp đầy đủ thiết bị y tế.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
resources resources inadequately supplied (nguồn lực được cung cấp không đầy đủ)
-
funds funds inadequately supplied (nguồn quỹ được cung cấp không đủ)
-
personnel personnel inadequately supplied (nhân sự được cung cấp không đủ)
-
facilities facilities inadequately supplied (cơ sở vật chất được cung cấp không đủ)
-
medical supplies medical supplies inadequately supplied (vật tư y tế được cung cấp không đủ)
-
remain remain inadequately supplied (tiếp tục bị cung cấp không đầy đủ)
-
be be inadequately supplied (bị cung cấp không đầy đủ)
-
prove prove inadequately supplied (chứng tỏ bị cung cấp không đầy đủ)
-
severely severely inadequately supplied (bị cung cấp cực kỳ thiếu thốn/nghiêm trọng)
-
critically critically inadequately supplied (bị cung cấp thiếu thốn trầm trọng)
-
chronically chronically inadequately supplied (bị cung cấp thiếu thốn kinh niên/lâu dài)
Idioms
-
Operating with inadequately supplied resources
Hoạt động với nguồn lực được cung cấp không đầy đủ
"Many non-profit organizations are operating with inadequately supplied resources, making it challenging to meet their goals."
(Nhiều tổ chức phi lợi nhuận đang hoạt động với nguồn lực được cung cấp không đầy đủ, khiến việc đạt được mục tiêu của họ trở nên khó khăn.)
-
Faced with inadequately supplied infrastructure
Đối mặt với cơ sở hạ tầng được cung cấp không đầy đủ
"The remote village was faced with inadequately supplied infrastructure, lacking proper roads and communication networks."
(Ngôi làng hẻo lánh phải đối mặt với cơ sở hạ tầng được cung cấp không đầy đủ, thiếu đường sá và mạng lưới thông tin liên lạc phù hợp.)
-
A region suffering from inadequately supplied basic necessities
Một khu vực đang chịu đựng sự thiếu thốn các nhu yếu phẩm cơ bản
"Following the disaster, it became a region suffering from inadequately supplied basic necessities like food and clean water."
(Sau thảm họa, khu vực đó trở thành nơi chịu đựng sự thiếu thốn các nhu yếu phẩm cơ bản như thực phẩm và nước sạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inadequately supplied
Tính từKhông được cung cấp đủ những gì cần thiết.
"The troops were inadequately supplied with food and ammunition."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inadequately supplied".
