(Top Banner Ad)
inadequately supplied
B2
Tính từ B2 Tổng quát

inadequately supplied

UK: /ɪnˈædɪkwətli səˈplaɪd/ • US: /ɪnˈædɪkwətli səˈplaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

cung cấp không đầy đủ thiếu thốn nguồn cung không đủ nguồn cung cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not provided with enough of what is needed.

Vietnamese Meaning

Không được cung cấp đủ những gì cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The troops were inadequately supplied with food and ammunition."

    "Quân đội không được cung cấp đầy đủ lương thực và đạn dược."

  • "The refugees were inadequately supplied with shelter."

    "Những người tị nạn không được cung cấp đủ nơi trú ẩn."

  • "Many schools are inadequately supplied with books and computers."

    "Nhiều trường học không được cung cấp đầy đủ sách và máy tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inadequate không đầy đủ, thiếu thốn
Noun inadequacy sự không đầy đủ, sự thiếu thốn
Adverb inadequately một cách không đầy đủ, một cách thiếu thốn
Verb supply cung cấp, tiếp tế
Noun supply sự cung cấp; nguồn cung cấp
Noun supplies đồ dùng, vật tư, tiếp liệu (số nhiều)
Noun supplier nhà cung cấp

Synonyms

under-supplied (cung cấp thiếu)insufficiently supplied (cung cấp không đủ)

Antonyms

adequately supplied (cung cấp đầy đủ)well-supplied (cung cấp tốt)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
adaequatus
English
inadequate
Latin
sub-
Latin
plere
Latin
supplere
English
supply
English
inadequately supplied

Nguồn gốc của 'inadequately supplied'

Cụm từ 'inadequately supplied' được tạo thành từ hai phần chính. Phần 'inadequately' bắt nguồn từ tiếng Latin 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu') và 'adaequatus' (có nghĩa là 'được làm cho ngang bằng' hoặc 'phù hợp'). Khi kết hợp lại, 'inadequate' có nghĩa là 'không đủ hoặc không phù hợp với yêu cầu'. Phần 'supplied' đến từ động từ tiếng Latin 'supplere', nghĩa là 'lấp đầy' hoặc 'hoàn thành'. Do đó, 'inadequately supplied' mang ý nghĩa 'được cung cấp không đầy đủ' hoặc 'không đủ so với nhu cầu'.

Usage Note

Cụm từ 'inadequately supplied' thường được dùng để mô tả tình trạng thiếu hụt về số lượng, chất lượng hoặc cả hai của một nguồn cung cấp nào đó. Nó mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự không đáp ứng được nhu cầu cần thiết. So với các từ đồng nghĩa như 'under-supplied' hay 'insufficiently supplied', 'inadequately supplied' có thể mang ý nghĩa trang trọng hơn một chút.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường đi sau 'inadequately supplied' để chỉ ra cái gì đang bị thiếu. Ví dụ: 'The hospital was inadequately supplied with medical equipment.' (Bệnh viện không được cung cấp đầy đủ thiết bị y tế.)

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns often inadequately supplied
  • resources resources inadequately supplied
    (nguồn lực được cung cấp không đầy đủ)
  • funds funds inadequately supplied
    (nguồn quỹ được cung cấp không đủ)
  • personnel personnel inadequately supplied
    (nhân sự được cung cấp không đủ)
  • facilities facilities inadequately supplied
    (cơ sở vật chất được cung cấp không đủ)
  • medical supplies medical supplies inadequately supplied
    (vật tư y tế được cung cấp không đủ)
Verbs describing the state of being inadequately supplied
  • remain remain inadequately supplied
    (tiếp tục bị cung cấp không đầy đủ)
  • be be inadequately supplied
    (bị cung cấp không đầy đủ)
  • prove prove inadequately supplied
    (chứng tỏ bị cung cấp không đầy đủ)
Adverbs modifying 'inadequately supplied'
  • severely severely inadequately supplied
    (bị cung cấp cực kỳ thiếu thốn/nghiêm trọng)
  • critically critically inadequately supplied
    (bị cung cấp thiếu thốn trầm trọng)
  • chronically chronically inadequately supplied
    (bị cung cấp thiếu thốn kinh niên/lâu dài)

Idioms

  • Operating with inadequately supplied resources

    Hoạt động với nguồn lực được cung cấp không đầy đủ

    "Many non-profit organizations are operating with inadequately supplied resources, making it challenging to meet their goals."

    (Nhiều tổ chức phi lợi nhuận đang hoạt động với nguồn lực được cung cấp không đầy đủ, khiến việc đạt được mục tiêu của họ trở nên khó khăn.)

  • Faced with inadequately supplied infrastructure

    Đối mặt với cơ sở hạ tầng được cung cấp không đầy đủ

    "The remote village was faced with inadequately supplied infrastructure, lacking proper roads and communication networks."

    (Ngôi làng hẻo lánh phải đối mặt với cơ sở hạ tầng được cung cấp không đầy đủ, thiếu đường sá và mạng lưới thông tin liên lạc phù hợp.)

  • A region suffering from inadequately supplied basic necessities

    Một khu vực đang chịu đựng sự thiếu thốn các nhu yếu phẩm cơ bản

    "Following the disaster, it became a region suffering from inadequately supplied basic necessities like food and clean water."

    (Sau thảm họa, khu vực đó trở thành nơi chịu đựng sự thiếu thốn các nhu yếu phẩm cơ bản như thực phẩm và nước sạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inadequately supplied

Tính từ
Lật mặt

Không được cung cấp đủ những gì cần thiết.

"The troops were inadequately supplied with food and ammunition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inadequately supplied".

Tầm quan trọng của Chuỗi cung ứng (Supply Chain)

Trong các nền kinh tế hiện đại, việc 'inadequately supplied' (thiếu hụt nguồn cung cấp) có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Khái niệm 'chuỗi cung ứng' (supply chain) trở nên vô cùng quan trọng, đặc biệt sau các sự kiện toàn cầu như đại dịch COVID-19 hoặc thiên tai. Một chuỗi cung ứng không hiệu quả hoặc bị gián đoạn có thể dẫn đến tình trạng thiếu hụt hàng hóa, tăng giá, và ảnh hưởng lớn đến cuộc sống hàng ngày cũng như ổn định kinh tế. Các quốc gia và doanh nghiệp luôn nỗ lực để đảm bảo chuỗi cung ứng được 'adequately supplied' (cung cấp đầy đủ) và linh hoạt.

Khái niệm Khan hiếm Nguồn lực (Resource Scarcity)

Tình trạng 'inadequately supplied' thường gắn liền với khái niệm 'khan hiếm nguồn lực' (resource scarcity), một vấn đề kinh tế và xã hội toàn cầu. Sự khan hiếm tài nguyên thiên nhiên (như nước, đất đai, năng lượng), thực phẩm, hoặc thậm chí nguồn nhân lực, có thể dẫn đến nghèo đói, xung đột và di cư. Nhiều tổ chức quốc tế và chính phủ đang tìm cách giải quyết vấn đề này thông qua viện trợ, quản lý tài nguyên bền vững và phát triển kinh tế.