(Top Banner Ad)
poorly stocked
B2
Tính từ B2 Thương mại, Bán lẻ

poorly stocked

UK: /ˈpɔːli stɒkt/ • US: /ˈpʊrli stɑːkt/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu hàng hàng hóa sơ sài cung cấp thiếu thốn không đủ hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having enough of something; inadequately supplied.

Vietnamese Meaning

Không có đủ số lượng của một mặt hàng nào đó; được cung cấp một cách không đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shelves were poorly stocked, and many customers left empty-handed."

    "Các kệ hàng được bày biện sơ sài, và nhiều khách hàng rời đi tay không."

  • "The pharmacy was poorly stocked with essential medications."

    "Nhà thuốc thiếu hụt trầm trọng các loại thuốc thiết yếu."

  • "Due to supply chain issues, our warehouse is currently poorly stocked."

    "Do các vấn đề về chuỗi cung ứng, kho hàng của chúng tôi hiện đang thiếu hàng trầm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective poor nghèo, kém chất lượng
Adverb poorly một cách kém cỏi, tồi tệ
Noun poverty sự nghèo đói
Verb impoverish làm cho nghèo đi, làm suy yếu
Noun stock hàng tồn kho, cổ phiếu, dự trữ
Verb stock dự trữ, cung cấp hàng
Adjective stocked đã được dự trữ, có hàng
Adjective (Antonym) well-stocked được dự trữ đầy đủ, phong phú

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pau-
Latin
pauper
Old French
povre
Middle English
pore
English
poor

Nguồn gốc 'poorly' và 'stocked'

Cụm từ 'poorly stocked' là một tính từ ghép, kết hợp trạng từ 'poorly' (kém, tồi tệ) và quá khứ phân từ 'stocked' (được dự trữ, có hàng). Từ 'poor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pauper' (nghèo, thiếu thốn). Còn 'stock' (hàng tồn kho, dự trữ) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'stoc', ban đầu chỉ thân cây hoặc cột. Khi ghép lại, 'poorly stocked' mang ý nghĩa 'được dự trữ không đầy đủ' hoặc 'có rất ít hàng hóa'.

Sự phát triển của ý nghĩa 'stock'

Ban đầu, 'stock' chỉ các vật thể cứng và cố định như thân cây. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng sang chỉ kho dự trữ hàng hóa của một cửa hàng hoặc doanh nghiệp, và sau đó là cổ phiếu (phần vốn của công ty). Trong 'poorly stocked', nó đặc biệt ám chỉ tình trạng thiếu hụt hàng hóa, nguyên vật liệu trong kho hoặc trên kệ.

Usage Note

Cụm từ "poorly stocked" thường được dùng để mô tả tình trạng của cửa hàng, kho hàng, hoặc bất kỳ nơi nào lẽ ra phải có đủ hàng hóa nhưng lại không có. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt và có thể ngụ ý sự thất vọng hoặc chỉ trích. Nó mang sắc thái tiêu cực hơn so với các cụm từ đơn giản như "low on stock" vì "poorly" cho thấy vấn đề nghiêm trọng hơn hoặc sự quản lý kém.

Prepositions

with

"Poorly stocked with" dùng để chỉ cụ thể mặt hàng hoặc loại hàng hóa nào đang bị thiếu. Ví dụ: "The store was poorly stocked with fresh produce."

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns described by 'poorly stocked'
  • store a poorly stocked store
    (một cửa hàng ít hàng hóa)
  • shop a poorly stocked shop
    (một tiệm ít hàng hóa)
  • supermarket a poorly stocked supermarket
    (một siêu thị ít hàng hóa)
  • shelf a poorly stocked shelf
    (một kệ hàng trống trải)
  • pantry a poorly stocked pantry
    (một tủ đựng thức ăn trống trải)
  • library a poorly stocked library
    (một thư viện thiếu tài liệu)
Verbs and phrases describing the state
  • become become poorly stocked
    (trở nên ít hàng/nghèo nàn)
  • remain remain poorly stocked
    (vẫn còn ít hàng/nghèo nàn)
  • leave leave something poorly stocked
    (để thứ gì đó bị thiếu hụt hàng)

Idioms

  • a poorly stocked pantry/kitchen

    một căn bếp/kho lương thực ít đồ ăn, trống trải

    "After the long weekend, our pantry was poorly stocked."

    (Sau kỳ nghỉ cuối tuần dài, tủ đựng thức ăn của chúng tôi gần như trống rỗng.)

  • run a poorly stocked business

    điều hành một doanh nghiệp/cửa hàng với hàng hóa không đầy đủ

    "Customers avoid shops that run a poorly stocked business."

    (Khách hàng thường tránh những cửa hàng kinh doanh với mặt hàng không đầy đủ.)

  • find shelves poorly stocked

    thấy các kệ hàng trống trải, ít hàng

    "Shoppers were disappointed to find the shelves poorly stocked."

    (Người mua sắm thất vọng khi thấy các kệ hàng trống trải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poorly stocked

Tính từ
Lật mặt

Không có đủ số lượng của một mặt hàng nào đó; được cung cấp một cách không đầy đủ.

"The shelves were poorly stocked, and many customers left empty-handed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poorly stocked".

Kỳ vọng về sự dồi dào hàng hóa

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây hiện đại, người mua sắm thường kỳ vọng các cửa hàng, siêu thị phải có đầy đủ và đa dạng sản phẩm. Một cửa hàng 'poorly stocked' (ít hàng) thường bị coi là kém chuyên nghiệp, không quản lý tốt, hoặc đang gặp khó khăn tài chính, làm giảm sự hài lòng của khách hàng và có thể khiến họ chuyển sang đối thủ cạnh tranh.

Ảnh hưởng đến trải nghiệm mua sắm và hình ảnh thương hiệu

Một trải nghiệm mua sắm nơi khách hàng không tìm thấy món đồ mong muốn do kệ hàng 'poorly stocked' có thể dẫn đến sự thất vọng sâu sắc và khiến họ không muốn quay lại. Điều này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu mà còn gây tổn hại nghiêm trọng đến hình ảnh và danh tiếng của thương hiệu, làm mất đi sự tin cậy của người tiêu dùng trong dài hạn.