(Top Banner Ad)
undiagnosed
C1
Tính từ C1 Y học

undiagnosed

UK: /ˌʌndaɪəɡˈnəʊzd/ • US: /ˌʌndaɪəɡˈnoʊzd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được chẩn đoán chưa chẩn đoán ra bệnh không được chẩn đoán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having been diagnosed; not yet identified as having a particular disease or condition.

Vietnamese Meaning

Chưa được chẩn đoán; chưa được xác định là mắc một bệnh hoặc tình trạng cụ thể nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He suffered from an undiagnosed illness for years."

    "Anh ấy đã phải chịu đựng một căn bệnh chưa được chẩn đoán trong nhiều năm."

  • "Many people with autism remain undiagnosed well into adulthood."

    "Nhiều người mắc chứng tự kỷ vẫn chưa được chẩn đoán cho đến khi trưởng thành."

  • "The lack of access to healthcare means that many diseases go undiagnosed."

    "Việc thiếu tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe có nghĩa là nhiều bệnh không được chẩn đoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb diagnose chẩn đoán
Noun diagnosis sự chẩn đoán, bệnh án chẩn đoán
Adjective diagnostic thuộc về chẩn đoán
Noun diagnostician chuyên gia chẩn đoán
Adjective diagnosable có thể chẩn đoán được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
diagignoskein
Latin
diagnosis
English (19th Century)
diagnose
English (Early 20th Century)
undiagnosed

Nguồn gốc của từ 'undiagnosed'

Từ 'undiagnosed' được hình thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'chưa') và động từ 'diagnosed' (quá khứ phân từ của 'diagnose'). Gốc từ 'diagnose' lại xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'diagignoskein', có nghĩa là 'nhận biết, phân biệt'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'diagnosis'. Vì vậy, 'undiagnosed' mang ý nghĩa là 'chưa được nhận biết' hoặc 'chưa được xác định' (đặc biệt là bệnh tật hoặc vấn đề).

Usage Note

Từ 'undiagnosed' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả các bệnh hoặc tình trạng bệnh mà bác sĩ chưa xác định được. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót trong việc xác định bệnh, có thể do thiếu thông tin, triệu chứng không rõ ràng hoặc các yếu tố khác. So sánh với 'unrecognized' (không được nhận ra), 'undiagnosed' đặc biệt liên quan đến việc thiếu một chẩn đoán y tế chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undiagnosed
  • underlying underlying undiagnosed condition
    (tình trạng bệnh tiềm ẩn chưa được chẩn đoán)
  • previously previously undiagnosed issue
    (vấn đề chưa từng được chẩn đoán trước đây)
Verb + undiagnosed
  • remain remain undiagnosed
    (vẫn chưa được chẩn đoán)
  • go go undiagnosed
    (bị bỏ qua không được chẩn đoán)
Undiagnosed + Noun
  • condition undiagnosed condition
    (tình trạng bệnh chưa được chẩn đoán)
  • illness undiagnosed illness
    (bệnh tật chưa được chẩn đoán)
  • disease undiagnosed disease
    (căn bệnh chưa được chẩn đoán)
  • problem undiagnosed problem
    (vấn đề chưa được chẩn đoán)
  • case undiagnosed case
    (trường hợp chưa được chẩn đoán)

Idioms

  • an undiagnosed condition

    một tình trạng bệnh (y tế) chưa được chẩn đoán

    "Many people live with an undiagnosed condition for years before finally getting a proper diagnosis."

    (Nhiều người sống chung với một tình trạng bệnh chưa được chẩn đoán trong nhiều năm trước khi cuối cùng nhận được chẩn đoán chính xác.)

  • to leave something undiagnosed

    bỏ qua, không chẩn đoán (một vấn đề, bệnh tật)

    "It's dangerous to leave a serious illness undiagnosed for too long."

    (Thật nguy hiểm khi để một căn bệnh nghiêm trọng không được chẩn đoán quá lâu.)

  • the burden of undiagnosed diseases

    gánh nặng của các căn bệnh chưa được chẩn đoán

    "The burden of undiagnosed diseases places immense stress on individuals and healthcare systems."

    (Gánh nặng của các căn bệnh chưa được chẩn đoán gây áp lực lớn lên các cá nhân và hệ thống chăm sóc sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undiagnosed

Tính từ
Lật mặt

Chưa được chẩn đoán; chưa được xác định là mắc một bệnh hoặc tình trạng cụ thể nào.

"He suffered from an undiagnosed illness for years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undiagnosed".

Bệnh án bí ẩn và sự tìm kiếm câu trả lời

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế, những người mắc các triệu chứng khó hiểu và chưa được chẩn đoán thường phải trải qua một hành trình dài và đầy thử thách để tìm ra nguyên nhân. Điều này có thể dẫn đến sự thất vọng, lo âu và cảm giác bị cô lập, vì họ phải tự mình tìm kiếm các chuyên gia khác nhau, đôi khi kéo dài hàng năm trời.

Tầm quan trọng của việc chẩn đoán sớm

Trong hệ thống chăm sóc sức khỏe hiện đại, việc chẩn đoán sớm các bệnh lý, dù là thể chất hay tâm thần, được coi là cực kỳ quan trọng. Một căn bệnh 'undiagnosed' (chưa được chẩn đoán) có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng hơn, giảm hiệu quả điều trị và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Nhận thức và khuyến khích kiểm tra sức khỏe định kỳ là một phần quan trọng trong việc giảm thiểu số lượng các trường hợp chưa được chẩn đoán.