(Top Banner Ad)
undistracted
C1
adjective C1 Tâm lý học, Năng suất

undistracted

UK: /ˌʌndɪˈstræktɪd/ • US: /ˌʌndɪˈstræktɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không bị phân tâm tập trung cao độ chuyên tâm không xao nhãng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having one's attention diverted; focused and concentrated.

Vietnamese Meaning

Không bị phân tâm; tập trung và chuyên tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She worked undistracted for hours to finish the report."

    "Cô ấy làm việc không bị xao nhãng trong nhiều giờ để hoàn thành bản báo cáo."

  • "It's important to create an undistracted environment for studying."

    "Điều quan trọng là tạo ra một môi trường không bị xao nhãng để học tập."

  • "The surgeon needed to remain undistracted during the operation."

    "Bác sĩ phẫu thuật cần giữ sự tập trung cao độ trong suốt ca phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distract làm xao nhãng, gây mất tập trung
Noun distraction sự xao nhãng, điều gây mất tập trung
Adjective distracted bị xao nhãng, mất tập trung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Năng suất

Etymology (Nguồn gốc)

English
undistracted
distracted
distracted
Latin
distrahere (to draw in different directions)
dis-
dis- (apart, asunder)
trahere
trahere (to draw, pull)

Nguồn gốc của 'Undistracted'

Từ 'undistracted' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'distrahere', có nghĩa là 'kéo đi nhiều hướng khác nhau'. Ý tưởng ban đầu là sự xao nhãng, khi tâm trí bị kéo về nhiều phía, không thể tập trung vào một điều duy nhất. Thêm tiền tố 'un-' để đảo ngược ý nghĩa, tạo thành 'undistracted' – trạng thái không bị xao nhãng, hoàn toàn tập trung.

Usage Note

Từ 'undistracted' diễn tả trạng thái tâm trí không bị xao nhãng bởi bất kỳ yếu tố bên ngoài hoặc bên trong nào. Nó nhấn mạnh sự tập trung cao độ và khả năng duy trì sự chú ý vào một nhiệm vụ hoặc mục tiêu cụ thể. Khác với 'focused' (tập trung) chỉ đơn thuần là hướng sự chú ý vào một điểm, 'undistracted' hàm ý rằng sự tập trung đó không bị gián đoạn. So sánh với 'attentive' (chú ý), 'undistracted' mang ý nghĩa chủ động hơn trong việc loại bỏ các yếu tố gây xao nhãng.

Prepositions

by with

Khi sử dụng 'undistracted by', nó chỉ ra yếu tố cụ thể gây xao nhãng mà người đó không bị ảnh hưởng. Ví dụ: 'undistracted by the noise' (không bị tiếng ồn làm phiền). 'Undistracted with' hiếm gặp hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự tập trung cao độ vào một cái gì đó. Ví dụ: 'undistracted with her work' (hoàn toàn tập trung vào công việc của cô ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undistracted
  • completely completely undistracted
    (hoàn toàn không bị xao nhãng)
  • remarkably remarkably undistracted
    (đáng chú ý là không bị xao nhãng)
  • utterly utterly undistracted
    (tuyệt đối không bị xao nhãng)
Verb + undistracted
  • remain remain undistracted
    (giữ được sự tập trung)
  • work work undistracted
    (làm việc mà không bị xao nhãng)
  • study study undistracted
    (học tập mà không bị xao nhãng)

Idioms

  • Keep your eye on the ball

    Tập trung vào điều quan trọng nhất.

    "You need to keep your eye on the ball if you want to succeed in this project."

    (Bạn cần tập trung vào điều quan trọng nhất nếu bạn muốn thành công trong dự án này.)

  • Stay focused

    Giữ vững sự tập trung.

    "It's important to stay focused during the exam."

    (Điều quan trọng là giữ vững sự tập trung trong suốt kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undistracted

adjective
Lật mặt

Không bị phân tâm; tập trung và chuyên tâm.

"She worked undistracted for hours to finish the report."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had been more disciplined, I would be more successful now because I would have worked undistractedly on my goals.
Nếu tôi kỷ luật hơn, bây giờ tôi đã thành công hơn vì tôi đã làm việc một cách không xao nhãng vào các mục tiêu của mình.
Phủ định
If she weren't so easily distracted, she might have finished the project sooner if she had started last week.
Nếu cô ấy không dễ bị xao nhãng như vậy, cô ấy có lẽ đã hoàn thành dự án sớm hơn nếu cô ấy đã bắt đầu từ tuần trước.
Nghi vấn
If he had taken the medicine, would he be feeling better now if he had stayed undistracted at home?
Nếu anh ấy đã uống thuốc, liệu anh ấy có cảm thấy tốt hơn bây giờ nếu anh ấy ở nhà một cách không bị xao nhãng không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been studying so undistractedly that she finished the entire chapter in one sitting.
Cô ấy đã học một cách tập trung đến nỗi cô ấy đã hoàn thành toàn bộ chương chỉ trong một lần ngồi.
Phủ định
I haven't been working undistracted, there are just too many notifications popping up.
Tôi đã không làm việc một cách tập trung, có quá nhiều thông báo hiện lên.
Nghi vấn
Has he been working undistracted since he turned off the internet?
Anh ấy đã làm việc tập trung kể từ khi tắt internet chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undistracted".

Thiền định và sự tập trung

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông, thiền định được coi là một phương pháp quan trọng để đạt được sự tập trung cao độ và loại bỏ những xao nhãng. Việc thực hành thiền giúp người tập làm chủ tâm trí và duy trì trạng thái 'undistracted'.

Deep Work

Khái niệm 'Deep Work' (Làm việc sâu) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập trung cao độ vào một nhiệm vụ duy nhất mà không bị gián đoạn. 'Deep Work' được coi là chìa khóa để đạt được hiệu suất cao và sáng tạo trong công việc.