undistracted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not having one's attention diverted; focused and concentrated.
Vietnamese Meaning
Không bị phân tâm; tập trung và chuyên tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She worked undistracted for hours to finish the report."
"Cô ấy làm việc không bị xao nhãng trong nhiều giờ để hoàn thành bản báo cáo."
-
"It's important to create an undistracted environment for studying."
"Điều quan trọng là tạo ra một môi trường không bị xao nhãng để học tập."
-
"The surgeon needed to remain undistracted during the operation."
"Bác sĩ phẫu thuật cần giữ sự tập trung cao độ trong suốt ca phẫu thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | distract | làm xao nhãng, gây mất tập trung |
| Noun | distraction | sự xao nhãng, điều gây mất tập trung |
| Adjective | distracted | bị xao nhãng, mất tập trung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'undistracted' diễn tả trạng thái tâm trí không bị xao nhãng bởi bất kỳ yếu tố bên ngoài hoặc bên trong nào. Nó nhấn mạnh sự tập trung cao độ và khả năng duy trì sự chú ý vào một nhiệm vụ hoặc mục tiêu cụ thể. Khác với 'focused' (tập trung) chỉ đơn thuần là hướng sự chú ý vào một điểm, 'undistracted' hàm ý rằng sự tập trung đó không bị gián đoạn. So sánh với 'attentive' (chú ý), 'undistracted' mang ý nghĩa chủ động hơn trong việc loại bỏ các yếu tố gây xao nhãng.
Prepositions
Khi sử dụng 'undistracted by', nó chỉ ra yếu tố cụ thể gây xao nhãng mà người đó không bị ảnh hưởng. Ví dụ: 'undistracted by the noise' (không bị tiếng ồn làm phiền). 'Undistracted with' hiếm gặp hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự tập trung cao độ vào một cái gì đó. Ví dụ: 'undistracted with her work' (hoàn toàn tập trung vào công việc của cô ấy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely undistracted (hoàn toàn không bị xao nhãng)
-
remarkably remarkably undistracted (đáng chú ý là không bị xao nhãng)
-
utterly utterly undistracted (tuyệt đối không bị xao nhãng)
-
remain remain undistracted (giữ được sự tập trung)
-
work work undistracted (làm việc mà không bị xao nhãng)
-
study study undistracted (học tập mà không bị xao nhãng)
Idioms
-
Keep your eye on the ball
Tập trung vào điều quan trọng nhất.
"You need to keep your eye on the ball if you want to succeed in this project."
(Bạn cần tập trung vào điều quan trọng nhất nếu bạn muốn thành công trong dự án này.)
-
Stay focused
Giữ vững sự tập trung.
"It's important to stay focused during the exam."
(Điều quan trọng là giữ vững sự tập trung trong suốt kỳ thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undistracted
adjectiveKhông bị phân tâm; tập trung và chuyên tâm.
"She worked undistracted for hours to finish the report."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had been more disciplined, I would be more successful now because I would have worked undistractedly on my goals. |
Nếu tôi kỷ luật hơn, bây giờ tôi đã thành công hơn vì tôi đã làm việc một cách không xao nhãng vào các mục tiêu của mình. |
| Phủ định | If she weren't so easily distracted, she might have finished the project sooner if she had started last week. |
Nếu cô ấy không dễ bị xao nhãng như vậy, cô ấy có lẽ đã hoàn thành dự án sớm hơn nếu cô ấy đã bắt đầu từ tuần trước. |
| Nghi vấn | If he had taken the medicine, would he be feeling better now if he had stayed undistracted at home? |
Nếu anh ấy đã uống thuốc, liệu anh ấy có cảm thấy tốt hơn bây giờ nếu anh ấy ở nhà một cách không bị xao nhãng không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been studying so undistractedly that she finished the entire chapter in one sitting. |
Cô ấy đã học một cách tập trung đến nỗi cô ấy đã hoàn thành toàn bộ chương chỉ trong một lần ngồi. |
| Phủ định | I haven't been working undistracted, there are just too many notifications popping up. |
Tôi đã không làm việc một cách tập trung, có quá nhiều thông báo hiện lên. |
| Nghi vấn | Has he been working undistracted since he turned off the internet? |
Anh ấy đã làm việc tập trung kể từ khi tắt internet chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undistracted".
