undocumented worker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A worker who does not have the legal right to work in a particular country, typically because they do not have the required immigration documents.
Vietnamese Meaning
Một người lao động không có quyền hợp pháp để làm việc tại một quốc gia cụ thể, thường là vì họ không có các giấy tờ nhập cư cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was accused of hiring undocumented workers."
"Công ty bị cáo buộc thuê lao động không có giấy tờ."
-
"Many undocumented workers are employed in the agricultural sector."
"Nhiều lao động không có giấy tờ được tuyển dụng trong lĩnh vực nông nghiệp."
-
"The government is considering policies to address the issue of undocumented workers."
"Chính phủ đang xem xét các chính sách để giải quyết vấn đề lao động không có giấy tờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | document | tài liệu, giấy tờ |
| Verb | document | ghi lại, chứng minh bằng tài liệu |
| Noun | documentation | hồ sơ, tài liệu |
| Adjective | undocumented | không có giấy tờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'undocumented worker' thường được sử dụng để thay thế cho các cụm từ có tính kỳ thị hoặc miệt thị hơn như 'illegal immigrant' hoặc 'illegal alien'. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh lao động của người đó hơn là tình trạng pháp lý nhập cư của họ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng cụm từ này vẫn có thể gây tranh cãi tùy thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exploited exploited undocumented worker (người lao động không có giấy tờ bị bóc lột)
-
vulnerable vulnerable undocumented worker (người lao động không có giấy tờ dễ bị tổn thương)
-
low-paid low-paid undocumented worker (người lao động không có giấy tờ lương thấp)
-
employ employ an undocumented worker (thuê một người lao động không có giấy tờ)
-
deport deport an undocumented worker (trục xuất một người lao động không có giấy tờ)
-
protect protect undocumented workers (bảo vệ người lao động không có giấy tờ)
Idioms
-
working under the table
làm việc chui (không khai báo)
"Many undocumented workers are forced to work under the table."
(Nhiều người lao động không có giấy tờ buộc phải làm việc chui.)
-
living in the shadows
sống trong bóng tối (ẩn mình, không được công nhận)
"Undocumented workers often live in the shadows, afraid of deportation."
(Người lao động không có giấy tờ thường sống trong bóng tối, sợ bị trục xuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undocumented worker
nounMột người lao động không có quyền hợp pháp để làm việc tại một quốc gia cụ thể, thường là vì họ không có các giấy tờ nhập cư cần thiết.
"The company was accused of hiring undocumented workers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undocumented worker".
