undoubted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not doubted or disputed; certain.
Vietnamese Meaning
Không nghi ngờ hoặc tranh cãi; chắc chắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is an undoubted fact that smoking is harmful."
"Việc hút thuốc có hại là một sự thật không thể nghi ngờ."
-
"Her talent is undoubted."
"Tài năng của cô ấy là không thể nghi ngờ."
-
"He is the undoubted leader of the team."
"Anh ấy là người lãnh đạo không thể tranh cãi của đội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | doubt | nghi ngờ, hoài nghi |
| Adjective | doubtful | đáng nghi ngờ, không chắc chắn |
| Noun | doubt | sự nghi ngờ, sự hoài nghi |
| Adverb | undoubtedly | một cách chắc chắn, không nghi ngờ gì |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'undoubted' nhấn mạnh sự chắc chắn, không có khả năng bị nghi ngờ. Nó mạnh hơn 'certain' và 'sure' vì loại bỏ hoàn toàn khả năng có bất kỳ sự nghi ngờ nào. So với 'indisputable' và 'unquestionable', 'undoubted' mang tính chủ quan hơn, dựa trên nhận thức và niềm tin cá nhân hơn là bằng chứng khách quan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear and undoubted (rõ ràng và không còn nghi ngờ gì nữa)
-
certain certain and undoubted (chắc chắn và không còn nghi ngờ gì)
-
undisputed undisputed and undoubted (không thể tranh cãi và không còn nghi ngờ gì)
-
almost almost undoubted (gần như chắc chắn)
Idioms
-
beyond all doubt
vượt quá mọi nghi ngờ, chắc chắn
"It is beyond all doubt that he is guilty."
(Không còn nghi ngờ gì nữa rằng anh ta có tội.)
-
without a doubt
không còn nghi ngờ gì, chắc chắn
"She is, without a doubt, the best candidate."
(Cô ấy, không còn nghi ngờ gì nữa, là ứng cử viên tốt nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undoubted
adjectiveKhông nghi ngờ hoặc tranh cãi; chắc chắn.
"It is an undoubted fact that smoking is harmful."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That his success was undoubted became clear after the first week of sales. |
Việc thành công của anh ấy là không thể nghi ngờ đã trở nên rõ ràng sau tuần đầu tiên bán hàng. |
| Phủ định | Whether the team's victory was undoubted remained a question until the final minutes of the game. |
Liệu chiến thắng của đội có chắc chắn hay không vẫn là một câu hỏi cho đến những phút cuối cùng của trận đấu. |
| Nghi vấn | Why her talent is undoubtedly appreciated by everyone is something I've always wondered. |
Tại sao tài năng của cô ấy chắc chắn được mọi người đánh giá cao là điều tôi luôn tự hỏi. |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His talent is undoubtedly a gift. |
Tài năng của anh ấy chắc chắn là một món quà. |
| Phủ định | None of their success is undoubted; it all comes from hard work. |
Không có thành công nào của họ là không thể nghi ngờ; tất cả đều đến từ sự chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Is her dedication to the project undoubted? |
Liệu sự cống hiến của cô ấy cho dự án có thực sự không thể nghi ngờ? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is undoubted that he will win the race. |
Việc anh ấy sẽ thắng cuộc đua là điều không còn nghi ngờ gì nữa. |
| Phủ định | It isn't undoubted that she understands the problem completely. |
Không phải là không nghi ngờ việc cô ấy hiểu vấn đề hoàn toàn. |
| Nghi vấn | Is it undoubted that they are telling the truth? |
Có chắc chắn là họ đang nói sự thật không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His talent is undoubted. |
Tài năng của anh ấy là không thể nghi ngờ. |
| Phủ định | Seldom had there been such an undoubtedly talented musician in this city. |
Hiếm khi có một nhạc sĩ tài năng đến vậy một cách không thể nghi ngờ ở thành phố này. |
| Nghi vấn | Should there be undoubted proof, would you change your mind? |
Nếu có bằng chứng không thể nghi ngờ, bạn có thay đổi ý định không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The champion's victory is undoubtedly considered a result of hard training. |
Chiến thắng của nhà vô địch chắc chắn được xem là kết quả của quá trình luyện tập chăm chỉ. |
| Phủ định | The evidence was not undoubtedly presented in court, leading to confusion. |
Bằng chứng không được trình bày một cách chắc chắn tại tòa, dẫn đến sự nhầm lẫn. |
| Nghi vấn | Was her talent undoubtedly recognized during the audition? |
Liệu tài năng của cô ấy có được công nhận một cách chắc chắn trong buổi thử giọng không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is undoubted that he will win the election. |
Không còn nghi ngờ gì nữa, anh ấy sẽ thắng cử. |
| Phủ định | Is it not undoubted that the sun will rise tomorrow? |
Chẳng phải là không còn nghi ngờ gì việc mặt trời sẽ mọc vào ngày mai sao? |
| Nghi vấn | Is her talent undoubted? |
Tài năng của cô ấy có phải là không còn nghi ngờ gì không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will undoubtedly succeed in her new role. |
Cô ấy chắc chắn sẽ thành công trong vai trò mới của mình. |
| Phủ định | They are not going to have an undoubted victory; the competition is fierce. |
Họ sẽ không có một chiến thắng chắc chắn; sự cạnh tranh rất khốc liệt. |
| Nghi vấn | Will it be undoubted that he is the best candidate for the job? |
Liệu có chắc chắn rằng anh ấy là ứng cử viên tốt nhất cho công việc này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undoubted".
