(Top Banner Ad)
stripped
B2
tính từ B2 Tổng quát

stripped

UK: /strɪpt/ • US: /strɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

bị tước đoạt bị lột trần trần trụi cởi hết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having had something removed.

Vietnamese Meaning

Đã bị tước bỏ, lột bỏ, hoặc làm cho trần trụi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car was stripped of its tires and engine."

    "Chiếc xe đã bị tháo hết lốp và động cơ."

  • "The company was stripped of its assets."

    "Công ty đã bị tước đoạt tài sản."

  • "The room had been stripped bare."

    "Căn phòng đã bị tước hết mọi thứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb strip lột bỏ, tước đoạt, gỡ bỏ
Noun strip dải, băng, cuộc lột trần
Noun stripper người lột đồ, chất tẩy (sơn)
Noun stripping hành động lột, vật liệu cách nhiệt/chèn
Adjective unstripped chưa bị lột, chưa bị tước đoạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*strīpaną
Old English
stripan
Middle English
strippen
Modern English
strip

Nguồn gốc của 'Strip'

Từ 'stripped' xuất phát từ động từ 'strip', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stripan', mang ý nghĩa 'cướp bóc, tàn phá, lột trần'. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để bao gồm hành động 'loại bỏ lớp phủ, quần áo' và cũng là 'tước đoạt, lấy đi' (quyền lợi, tài sản). Điều này cho thấy 'strip' ban đầu mang sắc thái mạnh mẽ của sự bóc lột hoặc tước đoạt.

Usage Note

Tính từ 'stripped' thường mô tả một vật thể đã bị loại bỏ lớp phủ ngoài, trang trí, hoặc các bộ phận không cần thiết. Nó có thể mang nghĩa đen (ví dụ, đồ nội thất bị tước sơn) hoặc nghĩa bóng (ví dụ, một câu chuyện bị tước bỏ những chi tiết thừa). Nó có thể biểu thị sự đơn giản, cơ bản, hoặc thiếu thốn.

Prepositions

of bare

'Stripped of' thường dùng để chỉ cái gì đã bị lấy đi hoặc mất đi. Ví dụ: 'The room was stripped of all its furniture.' ('Bare' thường dùng để chỉ trạng thái trần trụi. Ví dụ: 'The tree was bare, stripped of its leaves.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stripped
  • completely completely stripped
    (bị lột hoàn toàn, bị tước đoạt hết)
  • partially partially stripped
    (bị lột một phần)
  • bare bare stripped
    (bị lột trần trụi)
stripped + Prepositional Phrase
  • stripped of stripped of rights
    (bị tước đoạt quyền lợi)
  • stripped of stripped of its power
    (bị tước đoạt quyền lực của nó)
  • stripped to stripped to the waist
    (cởi trần đến thắt lưng)
stripped + Adverb/Adjective
  • stripped down stripped down (version)
    (phiên bản được đơn giản hóa, tinh gọn)
  • stripped bare stripped bare
    (trần trụi, không còn gì, trống rỗng)

Idioms

  • stripped to the bone

    giảm đến mức tối thiểu, chỉ còn lại những thứ cơ bản nhất

    "The budget was stripped to the bone, leaving no room for extra expenses."

    (Ngân sách bị cắt giảm đến mức tối thiểu, không còn chỗ cho các khoản chi phí phát sinh.)

  • stripped of all dignity

    bị tước đoạt mọi phẩm giá

    "He felt completely stripped of all dignity after the public humiliation."

    (Anh ấy cảm thấy hoàn toàn bị tước đoạt mọi phẩm giá sau sự sỉ nhục công khai đó.)

  • stripped down version

    phiên bản đã được tinh giản, loại bỏ những phần không cần thiết

    "The company released a stripped down version of their software for older computers."

    (Công ty đã phát hành một phiên bản tinh giản của phần mềm dành cho các máy tính cũ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stripped

tính từ
Lật mặt

Đã bị tước bỏ, lột bỏ, hoặc làm cho trần trụi.

"The car was stripped of its tires and engine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the car had been stripped of its parts, it was impossible to drive it.
Bởi vì chiếc xe đã bị tháo hết phụ tùng, nên không thể lái nó được.
Phủ định
Unless the room had been stripped of all furniture, I wouldn't have noticed the damage to the floor.
Nếu căn phòng không bị dỡ hết đồ đạc, tôi đã không nhận thấy hư hại trên sàn nhà.
Nghi vấn
Since the house was stripped bare, did the insurance company cover the cost of the stolen items?
Vì ngôi nhà bị dỡ sạch, công ty bảo hiểm có chi trả chi phí cho những đồ vật bị đánh cắp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stripped".

Chủ nghĩa Tối giản và 'Stripped Down'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong những năm gần đây, khái niệm 'stripped down' thường được liên kết với chủ nghĩa tối giản (minimalism). Điều này đề cập đến việc loại bỏ những thứ không cần thiết để tập trung vào bản chất, hiệu quả, hoặc vẻ đẹp đơn giản. Ví dụ, một 'stripped down car' là một chiếc xe được thiết kế để hiệu suất tối đa, không có các tính năng thừa thãi.

Ý nghĩa của 'Bị Tước Đoạt' trong Quyền Con Người

Cụm từ 'stripped of rights' hay 'stripped of dignity' mang ý nghĩa sâu sắc trong các cuộc thảo luận về quyền con người và công bằng xã hội. Nó mô tả tình trạng một cá nhân hoặc nhóm người bị chính phủ, tổ chức, hoặc xã hội tước bỏ những quyền cơ bản hoặc phẩm giá của họ, thường là do phân biệt đối xử, áp bức hoặc xung đột.