(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ undulating hills
B2

undulating hills

tính từ

Nghĩa tiếng Việt

đồi nhấp nhô đồi lượn sóng vùng đồi bát úp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Undulating hills'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có bề mặt hoặc đường viền lượn sóng, nhấp nhô.

Definition (English Meaning)

Having a wavy surface or outline.

Ví dụ Thực tế với 'Undulating hills'

  • "We drove through miles of undulating hills covered in green grass."

    "Chúng tôi lái xe qua hàng dặm những ngọn đồi nhấp nhô phủ đầy cỏ xanh."

  • "The castle was built on top of one of the undulating hills."

    "Lâu đài được xây dựng trên đỉnh một trong những ngọn đồi nhấp nhô."

  • "The vineyard is located in the heart of the undulating hills."

    "Vườn nho nằm ở trung tâm của những ngọn đồi nhấp nhô."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Undulating hills'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

rolling hills(đồi lượn sóng)
gently sloping hills(đồi dốc thoai thoải)

Trái nghĩa (Antonyms)

steep hills(đồi dốc)
mountains(núi)

Từ liên quan (Related Words)

landscape(phong cảnh)
terrain(địa hình)
valley(thung lũng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Phong cảnh

Ghi chú Cách dùng 'Undulating hills'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'undulating' mô tả một bề mặt di chuyển lên xuống nhẹ nhàng như sóng. Trong ngữ cảnh 'undulating hills', nó ám chỉ những ngọn đồi có độ cao thay đổi dần dần, tạo ra một cảnh quan mềm mại và dễ chịu. Khác với 'steep hills' (đồi dốc) hoặc 'rugged hills' (đồi gồ ghề), 'undulating hills' nhấn mạnh sự uyển chuyển và không quá khó khăn khi di chuyển.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Undulating hills'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)