(Top Banner Ad)
undulating hills
B2
tính từ B2 Địa lý, Phong cảnh

undulating hills

UK: /ˈʌndʒʊˌleɪtɪŋ hɪlz/ • US: /ˈʌndʒəˌleɪtɪŋ hɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

đồi nhấp nhô đồi lượn sóng vùng đồi bát úp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a wavy surface or outline.

Vietnamese Meaning

Có bề mặt hoặc đường viền lượn sóng, nhấp nhô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We drove through miles of undulating hills covered in green grass."

    "Chúng tôi lái xe qua hàng dặm những ngọn đồi nhấp nhô phủ đầy cỏ xanh."

  • "The castle was built on top of one of the undulating hills."

    "Lâu đài được xây dựng trên đỉnh một trong những ngọn đồi nhấp nhô."

  • "The vineyard is located in the heart of the undulating hills."

    "Vườn nho nằm ở trung tâm của những ngọn đồi nhấp nhô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb undulate Uốn lượn, gợn sóng, nhấp nhô
Noun undulation Sự uốn lượn, sự gợn sóng, sự nhấp nhô
Adjective undulatory Có tính chất uốn lượn, gợn sóng
Noun hill Đồi, ngọn đồi
Adjective hilly Nhiều đồi, đồi núi
Noun hillock Đồi nhỏ, gò đất
Noun hillside Sườn đồi

Synonyms

rolling hills (đồi lượn sóng)gently sloping hills (đồi dốc thoai thoải)

Antonyms

steep hills (đồi dốc)mountains (núi)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Phong cảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unda
Latin
undulatus
English
undulate
English
undulating

Từ 'Sóng' đến 'Uốn Lượn'

Từ 'sóng' trong tiếng Latin cổ, 'unda', đã hình thành nên từ 'undulatus' có nghĩa là 'gợn sóng' hay 'uốn lượn'. Khi mô tả 'undulating hills', chúng ta đang hình dung những ngọn đồi có hình dáng và chuyển động như những đợt sóng nhẹ nhàng trên biển. Nó gợi lên hình ảnh sự mềm mại và chuyển động nhịp nhàng của địa hình.

Những Ngọn Đồi Dịu Dàng

Trong tiếng Anh cổ, từ 'hyll' đã được dùng để chỉ những khu đất cao tự nhiên, nhỏ hơn núi. Khi kết hợp với 'undulating', nó không chỉ đơn thuần là những ngọn đồi, mà còn là những ngọn đồi với độ dốc thoai thoải, lượn sóng, tạo nên một cảnh quan êm đềm và thanh bình.

Usage Note

Tính từ 'undulating' mô tả một bề mặt di chuyển lên xuống nhẹ nhàng như sóng. Trong ngữ cảnh 'undulating hills', nó ám chỉ những ngọn đồi có độ cao thay đổi dần dần, tạo ra một cảnh quan mềm mại và dễ chịu. Khác với 'steep hills' (đồi dốc) hoặc 'rugged hills' (đồi gồ ghề), 'undulating hills' nhấn mạnh sự uyển chuyển và không quá khó khăn khi di chuyển.
Trong cụm từ này, 'hills' là danh từ số nhiều, chỉ một loạt các ngọn đồi. Sự kết hợp với tính từ 'undulating' tạo nên một hình ảnh sống động về một vùng đất có địa hình nhẹ nhàng, lượn sóng. 'Hills' thường được dùng để chỉ những khu vực đất cao hơn vùng xung quanh nhưng không cao và dốc như 'mountains' (núi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undulating hills
  • gentle gentle undulating hills
    (những ngọn đồi uốn lượn thoai thoải/hiền hòa)
  • green green undulating hills
    (những ngọn đồi xanh mướt uốn lượn)
  • rolling rolling undulating hills
    (những ngọn đồi uốn lượn trải dài (như sóng))
Verb + undulating hills
  • stretch across stretch across the undulating hills
    (trải dài qua những ngọn đồi uốn lượn)
  • roll over roll over the undulating hills
    (cuộn mình/trôi qua những ngọn đồi uốn lượn (ví dụ: sương mù, mây))
  • traverse traverse the undulating hills
    (đi/vượt qua những ngọn đồi uốn lượn)
Noun + of undulating hills
  • a sea a sea of undulating hills
    (một biển đồi uốn lượn (cách nói hình ảnh))
  • a panorama a panorama of undulating hills
    (toàn cảnh những ngọn đồi uốn lượn)

Idioms

  • a sea of undulating hills

    một biển đồi uốn lượn (cách nói hình ảnh để diễn tả một vùng đồi rộng lớn, liên tục)

    "From the viewpoint, we saw a sea of undulating hills stretching to the horizon."

    (Từ đài quan sát, chúng tôi nhìn thấy một biển đồi uốn lượn trải dài đến tận chân trời.)

  • the gentle undulating hills

    những ngọn đồi uốn lượn thoai thoải/hiền hòa (một cụm từ miêu tả cảnh quan êm đềm)

    "The artist beautifully captured the gentle undulating hills of the countryside."

    (Người nghệ sĩ đã khắc họa tuyệt đẹp những ngọn đồi uốn lượn thoai thoải của vùng nông thôn.)

  • to disappear among the undulating hills

    biến mất giữa những ngọn đồi uốn lượn (diễn tả sự chìm vào, khuất tầm nhìn trong cảnh quan đồi núi)

    "The road seemed to disappear among the undulating hills, leading to hidden villages."

    (Con đường dường như biến mất giữa những ngọn đồi uốn lượn, dẫn đến những ngôi làng ẩn mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undulating hills

tính từ
Lật mặt

Có bề mặt hoặc đường viền lượn sóng, nhấp nhô.

"We drove through miles of undulating hills covered in green grass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undulating hills".

Biểu Tượng Của Vẻ Đẹp Tự Nhiên Thanh Bình

Những ngọn đồi uốn lượn thường là hình ảnh đặc trưng của các vùng nông thôn yên bình ở nhiều quốc gia phương Tây như Tuscany ở Ý, Scotland hay vùng quê nước Anh. Chúng tượng trưng cho vẻ đẹp tự nhiên, sự thanh bình và thường xuất hiện trong hội họa, thơ ca và phim ảnh như một biểu tượng của cuộc sống điền viên và sự hài hòa với thiên nhiên.

Địa Hình Tạo Nét Độc Đáo Trong Nông Nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á (như các ruộng bậc thang ở Việt Nam, Trung Quốc) hoặc các vườn nho ở châu Âu, địa hình đồi uốn lượn đã tạo nên những hình thức canh tác độc đáo. Dù khó khăn hơn đất bằng, nhưng chính sự uốn lượn này lại tạo điều kiện cho việc thoát nước tốt và tạo ra những cảnh quan nông nghiệp tuyệt đẹp, trở thành điểm nhấn văn hóa và du lịch.