(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ rolling hills
B1

rolling hills

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

đồi bát úp đồi nhấp nhô vùng đồi núi thoai thoải
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rolling hills'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những ngọn đồi thoai thoải nhấp nhô, tạo cảm giác như những con sóng đang lăn tăn.

Definition (English Meaning)

Gently undulating hills that appear to roll like waves.

Ví dụ Thực tế với 'Rolling hills'

  • "The painting depicted rolling hills bathed in the golden light of sunset."

    "Bức tranh miêu tả những ngọn đồi nhấp nhô đắm mình trong ánh hoàng hôn vàng rực."

  • "We drove through miles of rolling hills before reaching the coast."

    "Chúng tôi lái xe hàng dặm qua những ngọn đồi nhấp nhô trước khi đến bờ biển."

  • "The vineyards are located on rolling hills overlooking the valley."

    "Những vườn nho nằm trên những ngọn đồi thoai thoải nhìn xuống thung lũng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Rolling hills'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

mountains(núi)
cliffs(vách đá)

Từ liên quan (Related Words)

landscape(phong cảnh)
countryside(vùng quê)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Phong cảnh

Ghi chú Cách dùng 'Rolling hills'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'rolling hills' thường được sử dụng để miêu tả phong cảnh đồng quê thanh bình, yên ả. Nó nhấn mạnh sự chuyển động nhẹ nhàng, liên tục của địa hình. Khác với 'mountains' (núi) mang tính hùng vĩ, hiểm trở, 'rolling hills' gợi sự hiền hòa, dễ chịu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Rolling hills'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)