(Top Banner Ad)
rolling hills
B1
Danh từ B1 Địa lý, Phong cảnh

rolling hills

UK: /ˈrəʊlɪŋ hɪlz/ • US: /ˈroʊlɪŋ hɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

đồi bát úp đồi nhấp nhô vùng đồi núi thoai thoải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Gently undulating hills that appear to roll like waves.

Vietnamese Meaning

Những ngọn đồi thoai thoải nhấp nhô, tạo cảm giác như những con sóng đang lăn tăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting depicted rolling hills bathed in the golden light of sunset."

    "Bức tranh miêu tả những ngọn đồi nhấp nhô đắm mình trong ánh hoàng hôn vàng rực."

  • "We drove through miles of rolling hills before reaching the coast."

    "Chúng tôi lái xe hàng dặm qua những ngọn đồi nhấp nhô trước khi đến bờ biển."

  • "The vineyards are located on rolling hills overlooking the valley."

    "Những vườn nho nằm trên những ngọn đồi thoai thoải nhìn xuống thung lũng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb roll lăn, cuộn tròn
Noun roll cuộn (giấy, vải); bánh mì cuộn
Noun roller con lăn, trục lăn
Adjective hilly có nhiều đồi, đồi núi
Noun hilltop đỉnh đồi
Adverb downhill xuống dốc, tụt dốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Phong cảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rotulare
Old French
roller
Middle English
rollen
English
roll

Nguồn gốc 'Rolling'

'Rolling' trong 'rolling hills' không có nghĩa là đồi đang lăn, mà mô tả hình dáng nhấp nhô, uốn lượn như sóng hoặc như chuyển động lăn nhẹ nhàng. Từ 'roll' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rotulare' (quay tròn) và tiếng Pháp cổ 'roller' (lăn). Theo thời gian, nghĩa của 'rolling' mở rộng để chỉ những vật thể có bề mặt cong, lên xuống nhẹ nhàng, tạo cảm giác mềm mại, uyển chuyển.

Nguồn gốc 'Hills' và sự kết hợp

Từ 'hill' (đồi) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hyll' và tiếng German cổ '*hulliz', chỉ một khu vực đất cao tự nhiên nhưng nhỏ hơn núi. Khi kết hợp với 'rolling', 'rolling hills' miêu tả một cảnh quan đặc trưng với nhiều ngọn đồi nối tiếp nhau, có độ dốc nhẹ nhàng, không quá hiểm trở, tạo nên một vẻ đẹp êm đềm và thanh bình.

Usage Note

Cụm từ 'rolling hills' thường được sử dụng để miêu tả phong cảnh đồng quê thanh bình, yên ả. Nó nhấn mạnh sự chuyển động nhẹ nhàng, liên tục của địa hình. Khác với 'mountains' (núi) mang tính hùng vĩ, hiểm trở, 'rolling hills' gợi sự hiền hòa, dễ chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rolling hills
  • gentle gentle rolling hills
    (những ngọn đồi uốn lượn nhẹ nhàng)
  • green green rolling hills
    (những ngọn đồi xanh mướt uốn lượn)
  • picturesque picturesque rolling hills
    (những ngọn đồi uốn lượn đẹp như tranh vẽ)
Verb + rolling hills
  • overlook overlook rolling hills
    (nhìn ra những ngọn đồi uốn lượn)
  • hike through hike through rolling hills
    (đi bộ đường dài qua những ngọn đồi uốn lượn)
  • dotted with dotted with rolling hills
    (rải rác những ngọn đồi uốn lượn)
Noun phrase with rolling hills
  • landscape of landscape of rolling hills
    (cảnh quan những ngọn đồi uốn lượn)
  • vista of vista of rolling hills
    (tầm nhìn ra những ngọn đồi uốn lượn)

Idioms

  • The rolling hills stretched for miles.

    Những ngọn đồi uốn lượn trải dài hàng dặm (mô tả cảnh quan rộng lớn, bất tận).

    "From the viewpoint, the rolling hills stretched for miles, bathed in the morning sun."

    (Từ đài quan sát, những ngọn đồi uốn lượn trải dài hàng dặm, đắm mình trong nắng sớm.)

  • Nestled among the rolling hills.

    Nằm nép mình giữa những ngọn đồi uốn lượn (mô tả vị trí yên bình của một địa điểm).

    "The charming village was nestled among the rolling hills, hidden from the bustling city."

    (Ngôi làng quyến rũ nằm nép mình giữa những ngọn đồi uốn lượn, ẩn mình khỏi thành phố ồn ào.)

  • A land of rolling hills and valleys.

    Một vùng đất với những ngọn đồi uốn lượn và thung lũng (mô tả địa hình đặc trưng của một khu vực).

    "Ireland is often described as a land of rolling hills and valleys, renowned for its green scenery."

    (Ireland thường được miêu tả là một vùng đất với những ngọn đồi uốn lượn và thung lũng, nổi tiếng với cảnh quan xanh tươi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rolling hills

Danh từ
Lật mặt

Những ngọn đồi thoai thoải nhấp nhô, tạo cảm giác như những con sóng đang lăn tăn.

"The painting depicted rolling hills bathed in the golden light of sunset."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the rolling hills stretched as far as the eye could see, we decided to stop and have a picnic.
Bởi vì những ngọn đồi nhấp nhô trải dài đến tận tầm mắt, chúng tôi quyết định dừng lại và ăn trưa.
Phủ định
Although the map showed rolling hills, we didn't find any truly impressive landscapes during our drive.
Mặc dù bản đồ hiển thị những ngọn đồi nhấp nhô, chúng tôi không tìm thấy bất kỳ cảnh quan ấn tượng thực sự nào trong suốt chuyến đi của mình.
Nghi vấn
Since the area is known for its rolling hills, will we need a four-wheel-drive vehicle?
Vì khu vực này nổi tiếng với những ngọn đồi nhấp nhô, chúng ta có cần xe dẫn động bốn bánh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rolling hills".

Biểu tượng của sự thanh bình và vẻ đẹp tự nhiên

Trong văn học, nghệ thuật và thi ca phương Tây, 'rolling hills' thường được sử dụng như một biểu tượng của sự thanh bình, vẻ đẹp hoang sơ, và cuộc sống nông thôn yên ả. Chúng gợi lên hình ảnh về một không gian mở, yên tĩnh, là nơi lý tưởng để thoát ly khỏi sự ồn ào của đô thị và tìm về với thiên nhiên.

Cảnh quan đặc trưng của vùng nông nghiệp và rượu vang

Nhiều vùng nông nghiệp nổi tiếng thế giới, đặc biệt là các vùng trồng nho và sản xuất rượu vang ở Châu Âu (như Tuscany ở Ý) hay California ở Mỹ, có địa hình đặc trưng là 'rolling hills'. Những ngọn đồi này rất phù hợp cho việc canh tác nông nghiệp và tạo nên những cảnh quan đẹp mắt, trở thành điểm đến du lịch nổi tiếng.