rolling hills
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rolling hills'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Những ngọn đồi thoai thoải nhấp nhô, tạo cảm giác như những con sóng đang lăn tăn.
Definition (English Meaning)
Gently undulating hills that appear to roll like waves.
Ví dụ Thực tế với 'Rolling hills'
-
"The painting depicted rolling hills bathed in the golden light of sunset."
"Bức tranh miêu tả những ngọn đồi nhấp nhô đắm mình trong ánh hoàng hôn vàng rực."
-
"We drove through miles of rolling hills before reaching the coast."
"Chúng tôi lái xe hàng dặm qua những ngọn đồi nhấp nhô trước khi đến bờ biển."
-
"The vineyards are located on rolling hills overlooking the valley."
"Những vườn nho nằm trên những ngọn đồi thoai thoải nhìn xuống thung lũng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Rolling hills'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: roll
- Adjective: rolling
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Rolling hills'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'rolling hills' thường được sử dụng để miêu tả phong cảnh đồng quê thanh bình, yên ả. Nó nhấn mạnh sự chuyển động nhẹ nhàng, liên tục của địa hình. Khác với 'mountains' (núi) mang tính hùng vĩ, hiểm trở, 'rolling hills' gợi sự hiền hòa, dễ chịu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Rolling hills'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.