(Top Banner Ad)
earned income
B2
Danh từ B2 Kinh tế

earned income

UK: /ɜːnd ˈɪŋkʌm/ • US: /ˈɜːrnd ˈɪnkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

thu nhập kiếm được tiền lương thu nhập do làm việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Money received for work performed as an employee or from self-employment.

Vietnamese Meaning

Tiền kiếm được từ công việc được thực hiện với tư cách là một nhân viên hoặc từ việc tự kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Your earned income determines your eligibility for certain tax credits."

    "Thu nhập kiếm được của bạn quyết định khả năng bạn đủ điều kiện nhận một số khoản tín dụng thuế nhất định."

  • "The government provides tax breaks to individuals with low earned income."

    "Chính phủ cung cấp các ưu đãi thuế cho các cá nhân có thu nhập kiếm được thấp."

  • "She supplements her retirement income with earned income from part-time work."

    "Cô ấy bổ sung thu nhập hưu trí của mình bằng thu nhập kiếm được từ công việc bán thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb earn kiếm tiền, kiếm được
Noun income thu nhập
Noun earner người kiếm tiền
Noun earnings tiền lương, tiền kiếm được (thường dùng số nhiều)
Adjective unearned không kiếm được (thông qua lao động)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*aznōną
Old English
earnian
Middle English
income
Modern English
earned income

Nguồn gốc của 'earned income'

Cụm từ 'earned income' là sự kết hợp của động từ 'to earn' (kiếm được) và danh từ 'income' (thu nhập). Động từ 'earn' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'earnian', có nghĩa là 'xứng đáng nhận được, kiếm được thông qua lao động'. Danh từ 'income' xuất hiện từ tiếng Anh trung đại 'income', ban đầu có nghĩa là 'sự đi vào', sau này phát triển thành 'lợi nhuận, thu nhập'. Khi kết hợp lại, 'earned income' mô tả một cách chính xác số tiền nhận được từ công việc, dịch vụ hoặc hoạt động kinh doanh, phân biệt nó với các loại thu nhập khác như đầu tư hay quà tặng.

Usage Note

Thu nhập kiếm được là thu nhập nhận được thông qua nỗ lực và lao động. Nó khác với thu nhập không kiếm được (unearned income) như tiền lãi từ đầu tư, cổ tức, tiền cấp dưỡng, tiền trợ cấp, v.v. 'Earned income' thường được sử dụng trong bối cảnh thuế và các chương trình hỗ trợ tài chính của chính phủ.

Prepositions

from through

‘Earned income from’ chỉ nguồn gốc của thu nhập, ví dụ: earned income from employment. ‘Earned income through’ ám chỉ phương thức để có được thu nhập, ví dụ: earned income through self-employment.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + earned income
  • gross gross earned income
    (tổng thu nhập kiếm được (chưa trừ thuế/phí))
  • net net earned income
    (thu nhập kiếm được ròng (sau khi trừ thuế/phí))
  • taxable taxable earned income
    (thu nhập kiếm được chịu thuế)
  • high high earned income
    (thu nhập kiếm được cao)
  • low low earned income
    (thu nhập kiếm được thấp)
Verb + earned income
  • generate generate earned income
    (tạo ra thu nhập kiếm được)
  • receive receive earned income
    (nhận thu nhập kiếm được)
  • report report earned income
    (báo cáo thu nhập kiếm được)
  • supplement supplement earned income
    (bổ sung thu nhập kiếm được)
  • depend on depend on earned income
    (phụ thuộc vào thu nhập kiếm được)
Noun + earned income
  • source of source of earned income
    (nguồn thu nhập kiếm được)
  • amount of amount of earned income
    (số lượng thu nhập kiếm được)
  • percentage of percentage of earned income
    (phần trăm thu nhập kiếm được)

Idioms

  • Earned Income Tax Credit (EITC)

    Tín dụng thuế thu nhập kiếm được (một khoản tín dụng thuế của chính phủ dành cho người có thu nhập thấp đến trung bình)

    "Many low-income families are eligible for the Earned Income Tax Credit."

    (Nhiều gia đình thu nhập thấp đủ điều kiện nhận Tín dụng thuế thu nhập kiếm được.)

  • primary source of earned income

    nguồn thu nhập kiếm được chính

    "His salary from the company is his primary source of earned income."

    (Tiền lương của anh ấy từ công ty là nguồn thu nhập kiếm được chính của anh ấy.)

  • supplementary earned income

    thu nhập kiếm được bổ sung

    "She works part-time for a supplementary earned income to cover extra expenses."

    (Cô ấy làm việc bán thời gian để có thu nhập kiếm được bổ sung nhằm trang trải các chi phí phát sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earned income

Danh từ
Lật mặt

Tiền kiếm được từ công việc được thực hiện với tư cách là một nhân viên hoặc từ việc tự kinh doanh.

"Your earned income determines your eligibility for certain tax credits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earned income".

Vai trò trong hệ thống thuế

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'earned income' (thu nhập kiếm được từ lao động hoặc kinh doanh) thường được phân biệt với 'unearned income' (thu nhập không kiếm được, ví dụ như từ đầu tư, tiền lãi). Hệ thống thuế có thể áp dụng các mức thuế suất khác nhau hoặc các khoản giảm trừ đặc biệt (như Earned Income Tax Credit) cho 'earned income' để khuyến khích làm việc và hỗ trợ các hộ gia đình có thu nhập thấp.

Quan niệm về tự chủ tài chính

Trong văn hóa phương Tây, việc có 'earned income' thường gắn liền với sự độc lập, tự chủ tài chính và khả năng tự lo cho bản thân và gia đình. Nó là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng giá trị bản thân và vị thế xã hội, phản ánh tinh thần 'work ethic' (đạo đức làm việc) và trách nhiệm cá nhân.