unearned promotion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A promotion to a higher position that is received without deserving it, often due to favoritism, nepotism, or other unfair practices.
Vietnamese Meaning
Sự thăng chức lên một vị trí cao hơn mà không xứng đáng, thường là do ưu ái, thân quen hoặc các hành vi không công bằng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His unearned promotion caused resentment among his colleagues."
"Việc anh ta được thăng chức không xứng đáng đã gây ra sự oán giận trong số các đồng nghiệp của mình."
-
"The unearned promotion of the CEO's son was a clear case of nepotism."
"Việc con trai của CEO được thăng chức không xứng đáng là một trường hợp rõ ràng của chủ nghĩa gia đình trị."
-
"Many felt that her promotion was unearned because she lacked the necessary experience."
"Nhiều người cảm thấy rằng việc cô ấy được thăng chức là không xứng đáng vì cô ấy thiếu kinh nghiệm cần thiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | earning | thu nhập, khoản tiền kiếm được |
| Noun | earnings | khoản thu nhập (thường số nhiều) |
| Verb | earn | kiếm được, xứng đáng |
| Adjective | earned | được kiếm, xứng đáng |
| Adjective | unearned | không xứng đáng, không do công sức |
| Noun | promotion | sự thăng chức, sự quảng bá |
| Verb | promote | thăng chức, quảng bá, thúc đẩy |
| Adjective | promotional | thuộc về quảng cáo, khuyến mại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bất công trong quy trình thăng tiến. Nó thường được sử dụng để phê phán những trường hợp thăng chức không dựa trên năng lực và thành tích thực tế. Khác với 'deserved promotion' (thăng chức xứng đáng) dựa trên công lao.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường đi sau 'promotion', ví dụ: 'promotion to a higher position'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive receive an unearned promotion (nhận một sự thăng chức không xứng đáng)
-
get get an unearned promotion (có được một sự thăng chức không xứng đáng)
-
be given be given an unearned promotion (được ban cho một sự thăng chức không xứng đáng)
-
criticize for criticize someone for an unearned promotion (chỉ trích ai đó vì một sự thăng chức không xứng đáng)
-
resent resent an unearned promotion (phẫn nộ/bực bội vì một sự thăng chức không xứng đáng)
-
controversial a controversial unearned promotion (một sự thăng chức không xứng đáng gây tranh cãi)
-
dubious a dubious unearned promotion (một sự thăng chức không xứng đáng đáng ngờ)
-
sudden a sudden unearned promotion (một sự thăng chức không xứng đáng đột ngột)
Idioms
-
a classic example of an unearned promotion
một ví dụ điển hình về việc được thăng chức không xứng đáng
"His rapid rise was considered a classic example of an unearned promotion due to family connections."
(Sự thăng tiến nhanh chóng của anh ấy được coi là một ví dụ điển hình về việc được thăng chức không xứng đáng do có quan hệ gia đình.)
-
the stigma of an unearned promotion
sự kỳ thị/tai tiếng của một sự thăng chức không xứng đáng
"Despite his new title, he struggled with the stigma of an unearned promotion among his peers."
(Mặc dù có chức danh mới, anh ấy vẫn phải vật lộn với sự kỳ thị từ các đồng nghiệp vì một sự thăng chức không xứng đáng.)
-
nothing short of an unearned promotion
không khác gì một sự thăng chức không xứng đáng
"Many colleagues felt it was nothing short of an unearned promotion given her lack of experience."
(Nhiều đồng nghiệp cảm thấy đó không khác gì một sự thăng chức không xứng đáng, xét theo kinh nghiệm ít ỏi của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unearned promotion
Danh từSự thăng chức lên một vị trí cao hơn mà không xứng đáng, thường là do ưu ái, thân quen hoặc các hành vi không công bằng khác.
"His unearned promotion caused resentment among his colleagues."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the CEO finds out about his performance, John will have received an unearned promotion. |
Vào thời điểm CEO phát hiện ra về hiệu suất của anh ta, John sẽ đã nhận được một sự thăng chức không xứng đáng. |
| Phủ định | She won't have gotten an unearned promotion by the end of the year, as her hard work will be recognized. |
Cô ấy sẽ không nhận được sự thăng chức không xứng đáng vào cuối năm, vì sự chăm chỉ của cô ấy sẽ được ghi nhận. |
| Nghi vấn | Will he have benefitted from an unearned promotion before the audit takes place? |
Liệu anh ta có được hưởng lợi từ một sự thăng chức không xứng đáng trước khi cuộc kiểm toán diễn ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unearned promotion".
