(Top Banner Ad)
unearned promotion
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản lý nhân sự

unearned promotion

UK: /ˌʌnˈɜːnd prəˈməʊʃən/ • US: /ˌʌnˈɜːrnd prəˈmoʊʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thăng chức không xứng đáng thăng chức nhờ quan hệ thăng chức do ưu ái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A promotion to a higher position that is received without deserving it, often due to favoritism, nepotism, or other unfair practices.

Vietnamese Meaning

Sự thăng chức lên một vị trí cao hơn mà không xứng đáng, thường là do ưu ái, thân quen hoặc các hành vi không công bằng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His unearned promotion caused resentment among his colleagues."

    "Việc anh ta được thăng chức không xứng đáng đã gây ra sự oán giận trong số các đồng nghiệp của mình."

  • "The unearned promotion of the CEO's son was a clear case of nepotism."

    "Việc con trai của CEO được thăng chức không xứng đáng là một trường hợp rõ ràng của chủ nghĩa gia đình trị."

  • "Many felt that her promotion was unearned because she lacked the necessary experience."

    "Nhiều người cảm thấy rằng việc cô ấy được thăng chức là không xứng đáng vì cô ấy thiếu kinh nghiệm cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun earning thu nhập, khoản tiền kiếm được
Noun earnings khoản thu nhập (thường số nhiều)
Verb earn kiếm được, xứng đáng
Adjective earned được kiếm, xứng đáng
Adjective unearned không xứng đáng, không do công sức
Noun promotion sự thăng chức, sự quảng bá
Verb promote thăng chức, quảng bá, thúc đẩy
Adjective promotional thuộc về quảng cáo, khuyến mại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
earnian
Latin
promovere
Old French
promocion

Nguồn gốc của 'Unearned'

Từ 'unearned' được hình thành từ tiền tố phủ định 'un-' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'không') và động từ 'earn' cũng từ tiếng Anh cổ 'earnian' (nghĩa là 'kiếm được, xứng đáng có được'). Khi kết hợp lại, 'unearned' có nghĩa là 'không do công sức mà có được, không xứng đáng'.

Hành trình của 'Promotion'

Từ 'promotion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'promotio', xuất phát từ động từ 'promovere' (nghĩa là 'di chuyển về phía trước, thăng tiến'). Qua tiếng Pháp cổ 'promocion', từ này du nhập vào tiếng Anh với nghĩa 'sự thăng chức, sự tiến cử lên một vị trí cao hơn'.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bất công trong quy trình thăng tiến. Nó thường được sử dụng để phê phán những trường hợp thăng chức không dựa trên năng lực và thành tích thực tế. Khác với 'deserved promotion' (thăng chức xứng đáng) dựa trên công lao.

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường đi sau 'promotion', ví dụ: 'promotion to a higher position'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unearned promotion
  • receive receive an unearned promotion
    (nhận một sự thăng chức không xứng đáng)
  • get get an unearned promotion
    (có được một sự thăng chức không xứng đáng)
  • be given be given an unearned promotion
    (được ban cho một sự thăng chức không xứng đáng)
  • criticize for criticize someone for an unearned promotion
    (chỉ trích ai đó vì một sự thăng chức không xứng đáng)
  • resent resent an unearned promotion
    (phẫn nộ/bực bội vì một sự thăng chức không xứng đáng)
Adjective + unearned promotion
  • controversial a controversial unearned promotion
    (một sự thăng chức không xứng đáng gây tranh cãi)
  • dubious a dubious unearned promotion
    (một sự thăng chức không xứng đáng đáng ngờ)
  • sudden a sudden unearned promotion
    (một sự thăng chức không xứng đáng đột ngột)

Idioms

  • a classic example of an unearned promotion

    một ví dụ điển hình về việc được thăng chức không xứng đáng

    "His rapid rise was considered a classic example of an unearned promotion due to family connections."

    (Sự thăng tiến nhanh chóng của anh ấy được coi là một ví dụ điển hình về việc được thăng chức không xứng đáng do có quan hệ gia đình.)

  • the stigma of an unearned promotion

    sự kỳ thị/tai tiếng của một sự thăng chức không xứng đáng

    "Despite his new title, he struggled with the stigma of an unearned promotion among his peers."

    (Mặc dù có chức danh mới, anh ấy vẫn phải vật lộn với sự kỳ thị từ các đồng nghiệp vì một sự thăng chức không xứng đáng.)

  • nothing short of an unearned promotion

    không khác gì một sự thăng chức không xứng đáng

    "Many colleagues felt it was nothing short of an unearned promotion given her lack of experience."

    (Nhiều đồng nghiệp cảm thấy đó không khác gì một sự thăng chức không xứng đáng, xét theo kinh nghiệm ít ỏi của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unearned promotion

Danh từ
Lật mặt

Sự thăng chức lên một vị trí cao hơn mà không xứng đáng, thường là do ưu ái, thân quen hoặc các hành vi không công bằng khác.

"His unearned promotion caused resentment among his colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the CEO finds out about his performance, John will have received an unearned promotion.
Vào thời điểm CEO phát hiện ra về hiệu suất của anh ta, John sẽ đã nhận được một sự thăng chức không xứng đáng.
Phủ định
She won't have gotten an unearned promotion by the end of the year, as her hard work will be recognized.
Cô ấy sẽ không nhận được sự thăng chức không xứng đáng vào cuối năm, vì sự chăm chỉ của cô ấy sẽ được ghi nhận.
Nghi vấn
Will he have benefitted from an unearned promotion before the audit takes place?
Liệu anh ta có được hưởng lợi từ một sự thăng chức không xứng đáng trước khi cuộc kiểm toán diễn ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unearned promotion".

Văn hóa trọng dụng tài năng (Meritocracy)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở, nguyên tắc 'meritocracy' (chế độ trọng dụng nhân tài) rất được đề cao. Theo đó, sự thăng tiến phải dựa trên năng lực, kinh nghiệm và thành tích cá nhân. Một 'unearned promotion' (sự thăng chức không xứng đáng) đi ngược lại nguyên tắc này, thường gây ra sự bất bình và được coi là không công bằng.

Sự phản đối Nepotism và Cronyism

Khái niệm 'unearned promotion' thường gắn liền với 'nepotism' (sự ưu ái người thân) và 'cronyism' (sự ưu ái bạn bè thân thiết). Xã hội thường có cái nhìn tiêu cực và lên án mạnh mẽ những trường hợp thăng chức không dựa trên năng lực mà vì quan hệ, bởi điều này làm xói mòn niềm tin vào sự công bằng và bình đẳng trong cơ hội phát triển nghề nghiệp.