deserved promotion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having earned or meriting a promotion through hard work, skills, or achievements.
Vietnamese Meaning
Xứng đáng được thăng chức do làm việc chăm chỉ, có kỹ năng hoặc thành tích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of dedication, she finally received a deserved promotion."
"Sau nhiều năm cống hiến, cuối cùng cô ấy đã nhận được sự thăng chức xứng đáng."
-
"His deserved promotion was a testament to his hard work and dedication."
"Sự thăng chức xứng đáng của anh ấy là minh chứng cho sự chăm chỉ và cống hiến của anh ấy."
-
"She felt a sense of accomplishment after receiving her deserved promotion."
"Cô ấy cảm thấy mãn nguyện sau khi nhận được sự thăng chức xứng đáng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deserve | Xứng đáng, đáng được |
| Adjective | deserving | Xứng đáng, có công (chỉ người hoặc điều gì) |
| Noun | deserver | Người xứng đáng được hưởng điều gì |
| Verb | promote | Thăng chức, đề bạt; quảng bá, khuyến khích |
| Noun | promotion | Sự thăng chức, sự đề bạt; sự quảng bá, khuyến mãi |
| Adjective | promotional | Mang tính quảng bá, khuyến mãi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh rằng người được thăng chức đã nỗ lực và xứng đáng với sự công nhận này. Nó khác với 'undeserved promotion' (thăng chức không xứng đáng), cho thấy sự ưu ái hoặc thiên vị.
Khi sử dụng như một danh từ ẩn ý, nó thường được hiểu như một phần thưởng hoặc sự công nhận cho những đóng góp. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng như một cụm tính từ + danh từ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly deserved promotion (Sự thăng chức hoàn toàn xứng đáng)
-
truly truly deserved promotion (Sự thăng chức thực sự xứng đáng)
-
well- well-deserved promotion (Sự thăng chức rất xứng đáng)
-
long- long-deserved promotion (Sự thăng chức đã chờ đợi từ lâu và rất xứng đáng)
-
richly richly deserved promotion (Sự thăng chức vô cùng xứng đáng)
-
receive receive a deserved promotion (Nhận được một sự thăng chức xứng đáng)
-
get get a deserved promotion (Được thăng chức xứng đáng)
-
earn earn a deserved promotion (Kiếm được/xứng đáng với sự thăng chức)
-
grant grant a deserved promotion (Ban/trao một sự thăng chức xứng đáng)
-
accept accept a deserved promotion (Chấp nhận một sự thăng chức xứng đáng)
Idioms
-
It's nothing less than a deserved promotion.
Đây không gì khác ngoài một sự thăng chức hoàn toàn xứng đáng.
"After years of dedication, her new role is nothing less than a deserved promotion."
(Sau nhiều năm cống hiến, vai trò mới của cô ấy không gì khác ngoài một sự thăng chức hoàn toàn xứng đáng.)
-
A long overdue, but nonetheless a deserved promotion.
Một sự thăng chức đã đến quá muộn, nhưng dù sao vẫn hoàn toàn xứng đáng.
"The team celebrated his new position, calling it a long overdue, but nonetheless a deserved promotion."
(Cả nhóm chúc mừng vị trí mới của anh ấy, gọi đó là một sự thăng chức đã đến quá muộn, nhưng dù sao vẫn hoàn toàn xứng đáng.)
-
A shining example of a deserved promotion.
Một ví dụ điển hình/minh chứng rõ ràng về sự thăng chức xứng đáng.
"Her career progression serves as a shining example of a deserved promotion."
(Con đường sự nghiệp của cô ấy là một ví dụ điển hình về sự thăng chức xứng đáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deserved promotion
Tính từXứng đáng được thăng chức do làm việc chăm chỉ, có kỹ năng hoặc thành tích.
"After years of dedication, she finally received a deserved promotion."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has deserved the promotion because of her hard work and dedication. |
Cô ấy xứng đáng được thăng chức vì sự chăm chỉ và tận tâm của mình. |
| Phủ định | He hasn't deserved the promotion because he often arrives late and doesn't meet deadlines. |
Anh ấy không xứng đáng được thăng chức vì anh ấy thường xuyên đến muộn và không đáp ứng thời hạn. |
| Nghi vấn | Has she deserved a promotion with all the extra hours she's been working? |
Cô ấy có xứng đáng được thăng chức với tất cả những giờ làm thêm mà cô ấy đã làm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deserved promotion".
