(Top Banner Ad)
deserved promotion
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Nhân sự

deserved promotion

UK: /dɪˈzɜːvd prəˈməʊʃən/ • US: /dɪˈzɜːrvd prəˈmoʊʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thăng chức xứng đáng được thăng chức xứng đáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having earned or meriting a promotion through hard work, skills, or achievements.

Vietnamese Meaning

Xứng đáng được thăng chức do làm việc chăm chỉ, có kỹ năng hoặc thành tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of dedication, she finally received a deserved promotion."

    "Sau nhiều năm cống hiến, cuối cùng cô ấy đã nhận được sự thăng chức xứng đáng."

  • "His deserved promotion was a testament to his hard work and dedication."

    "Sự thăng chức xứng đáng của anh ấy là minh chứng cho sự chăm chỉ và cống hiến của anh ấy."

  • "She felt a sense of accomplishment after receiving her deserved promotion."

    "Cô ấy cảm thấy mãn nguyện sau khi nhận được sự thăng chức xứng đáng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deserve Xứng đáng, đáng được
Adjective deserving Xứng đáng, có công (chỉ người hoặc điều gì)
Noun deserver Người xứng đáng được hưởng điều gì
Verb promote Thăng chức, đề bạt; quảng bá, khuyến khích
Noun promotion Sự thăng chức, sự đề bạt; sự quảng bá, khuyến mãi
Adjective promotional Mang tính quảng bá, khuyến mãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
servire
Latin
promovere
Old French
deservir
Old French
promotion
Middle English
deserve
Middle English
promotion
English
deserved promotion

Nguồn gốc của 'Deserved'

Từ 'deserved' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'deserve' (xứng đáng, đáng được). Gốc rễ của 'deserve' nằm trong tiếng Latin 'deservire' (phục vụ một cách tận tâm), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'deservir' (có công, xứng đáng). Nó mang ý nghĩa của việc nhận được điều gì đó do nỗ lực, giá trị hoặc công lao.

Nguồn gốc của 'Promotion'

Từ 'promotion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'promotio' (sự di chuyển về phía trước, sự thăng tiến), phái sinh từ động từ 'promovere' (di chuyển tới, thúc đẩy). Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'promotion'. Bản chất của từ này thể hiện sự tiến lên, nâng cao vị trí hoặc cấp bậc.

Ý nghĩa kết hợp

Khi kết hợp, 'deserved promotion' mô tả một sự thăng chức không chỉ đơn thuần là việc tăng cấp bậc, mà còn là một sự công nhận chính đáng, một phần thưởng hoàn toàn xứng đáng cho năng lực, sự cống hiến và thành tích của một cá nhân trong công việc hoặc sự nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh rằng người được thăng chức đã nỗ lực và xứng đáng với sự công nhận này. Nó khác với 'undeserved promotion' (thăng chức không xứng đáng), cho thấy sự ưu ái hoặc thiên vị.
Khi sử dụng như một danh từ ẩn ý, nó thường được hiểu như một phần thưởng hoặc sự công nhận cho những đóng góp. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng như một cụm tính từ + danh từ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deserved promotion
  • highly highly deserved promotion
    (Sự thăng chức hoàn toàn xứng đáng)
  • truly truly deserved promotion
    (Sự thăng chức thực sự xứng đáng)
  • well- well-deserved promotion
    (Sự thăng chức rất xứng đáng)
  • long- long-deserved promotion
    (Sự thăng chức đã chờ đợi từ lâu và rất xứng đáng)
  • richly richly deserved promotion
    (Sự thăng chức vô cùng xứng đáng)
Verb + deserved promotion
  • receive receive a deserved promotion
    (Nhận được một sự thăng chức xứng đáng)
  • get get a deserved promotion
    (Được thăng chức xứng đáng)
  • earn earn a deserved promotion
    (Kiếm được/xứng đáng với sự thăng chức)
  • grant grant a deserved promotion
    (Ban/trao một sự thăng chức xứng đáng)
  • accept accept a deserved promotion
    (Chấp nhận một sự thăng chức xứng đáng)

Idioms

  • It's nothing less than a deserved promotion.

    Đây không gì khác ngoài một sự thăng chức hoàn toàn xứng đáng.

    "After years of dedication, her new role is nothing less than a deserved promotion."

    (Sau nhiều năm cống hiến, vai trò mới của cô ấy không gì khác ngoài một sự thăng chức hoàn toàn xứng đáng.)

  • A long overdue, but nonetheless a deserved promotion.

    Một sự thăng chức đã đến quá muộn, nhưng dù sao vẫn hoàn toàn xứng đáng.

    "The team celebrated his new position, calling it a long overdue, but nonetheless a deserved promotion."

    (Cả nhóm chúc mừng vị trí mới của anh ấy, gọi đó là một sự thăng chức đã đến quá muộn, nhưng dù sao vẫn hoàn toàn xứng đáng.)

  • A shining example of a deserved promotion.

    Một ví dụ điển hình/minh chứng rõ ràng về sự thăng chức xứng đáng.

    "Her career progression serves as a shining example of a deserved promotion."

    (Con đường sự nghiệp của cô ấy là một ví dụ điển hình về sự thăng chức xứng đáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deserved promotion

Tính từ
Lật mặt

Xứng đáng được thăng chức do làm việc chăm chỉ, có kỹ năng hoặc thành tích.

"After years of dedication, she finally received a deserved promotion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has deserved the promotion because of her hard work and dedication.
Cô ấy xứng đáng được thăng chức vì sự chăm chỉ và tận tâm của mình.
Phủ định
He hasn't deserved the promotion because he often arrives late and doesn't meet deadlines.
Anh ấy không xứng đáng được thăng chức vì anh ấy thường xuyên đến muộn và không đáp ứng thời hạn.
Nghi vấn
Has she deserved a promotion with all the extra hours she's been working?
Cô ấy có xứng đáng được thăng chức với tất cả những giờ làm thêm mà cô ấy đã làm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deserved promotion".

Chế độ nhân tài (Meritocracy)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là môi trường làm việc chuyên nghiệp, ý tưởng về 'sự thăng chức xứng đáng' gắn liền với khái niệm chế độ nhân tài (meritocracy). Điều này ngụ ý rằng sự thăng tiến trong sự nghiệp nên dựa trên năng lực, kỹ năng, nỗ lực và thành tích cá nhân, chứ không phải dựa vào quan hệ hay thâm niên đơn thuần. Một 'deserved promotion' là minh chứng cho việc hệ thống công nhận giá trị thực sự của một cá nhân.

Sự công nhận thành quả lao động

Sự thăng chức xứng đáng thường được xem là hình thức cao nhất của sự công nhận đối với sự chăm chỉ, cống hiến và đóng góp của một nhân viên. Nó không chỉ mang lại lợi ích về vật chất (tăng lương) và địa vị (chức vụ cao hơn) mà còn là sự xác nhận về giá trị và tầm quan trọng của cá nhân đó đối với tổ chức. Điều này góp phần củng cố tinh thần làm việc và động lực cho nhân viên.