(Top Banner Ad)
unequal education
B2
Tính từ + Danh từ B2 Giáo dục, Xã hội học

unequal education

UK: /ˌʌnˈiːkwəl/ • US: /ˌʌnˈiːkwəl/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục không bình đẳng sự bất bình đẳng trong giáo dục giáo dục bất bình đẳng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Education that is not equal or fair, where some people have more advantages or opportunities than others.

Vietnamese Meaning

Nền giáo dục không bình đẳng hoặc công bằng, nơi một số người có nhiều lợi thế hoặc cơ hội hơn những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unequal education perpetuates social inequality."

    "Giáo dục không bình đẳng duy trì sự bất bình đẳng xã hội."

  • "The report highlighted the problem of unequal education in the inner city."

    "Báo cáo nhấn mạnh vấn đề giáo dục không bình đẳng ở khu vực nội thành."

  • "Addressing unequal education requires systemic change."

    "Giải quyết giáo dục không bình đẳng đòi hỏi sự thay đổi mang tính hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inequality sự bất bình đẳng
Noun educator nhà giáo dục, người dạy học
Noun education sự giáo dục, nền giáo dục
Verb educate giáo dục, dạy dỗ
Verb equalize làm cho bằng nhau, cân bằng
Adjective educational thuộc về giáo dục
Adverb unequally một cách không bình đẳng

Synonyms

uneven education (giáo dục không đồng đều)disparate education (giáo dục khác biệt)

Antonyms

equal education (giáo dục bình đẳng)equitable education (giáo dục công bằng)

Related Words

educational inequality (bất bình đẳng giáo dục)opportunity gap (khoảng cách cơ hội)

Subject Area

Giáo dục, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequalis
Old French
egal
Middle English
equal
Latin
educatio
Old French
educacion
English
education
English (Modern)
unequal education

Nguồn gốc 'Unequal'

Cụm từ 'unequal education' được ghép từ 'unequal' và 'education'. Từ 'equal' (bằng nhau) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aequalis', mang nghĩa 'đồng đều, ngang bằng'. Tiền tố 'un-' (không) xuất phát từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ, dùng để phủ định nghĩa của từ đi sau. Vì vậy, 'unequal' nghĩa là 'không bằng nhau'.

Nguồn gốc 'Education'

Từ 'education' (giáo dục) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'educatio', có nghĩa là 'sự nuôi dưỡng, sự dạy dỗ'. Nó bắt nguồn từ động từ 'educare', tức là 'dẫn dắt ra ngoài' hoặc 'nuôi dạy'. Điều này gợi lên ý tưởng rằng giáo dục là quá trình 'dẫn dắt' trí tuệ và tiềm năng của một người ra bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự khác biệt về chất lượng giáo dục, cơ hội tiếp cận giáo dục, hoặc nguồn lực dành cho giáo dục giữa các nhóm người khác nhau (ví dụ: giữa các khu vực địa lý, các nhóm thu nhập, các nhóm dân tộc). Nó nhấn mạnh sự thiếu công bằng trong hệ thống giáo dục.

Prepositions

in between

* **Unequal education in...**: Chỉ ra sự bất bình đẳng tồn tại trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: unequal education in rural areas).
* **Unequal education between...**: Chỉ ra sự bất bình đẳng giữa các nhóm (ví dụ: unequal education between genders).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + unequal education
  • address address unequal education
    (giải quyết vấn đề giáo dục không bình đẳng)
  • combat combat unequal education
    (chống lại tình trạng giáo dục không bình đẳng)
  • perpetuate perpetuate unequal education
    (duy trì, làm cho giáo dục không bình đẳng tiếp diễn)
  • highlight highlight unequal education
    (nhấn mạnh vấn đề giáo dục không bình đẳng)
Adjectives describing unequal education
  • widespread widespread unequal education
    (giáo dục không bình đẳng lan rộng)
  • severe severe unequal education
    (giáo dục không bình đẳng nghiêm trọng)
  • persistent persistent unequal education
    (giáo dục không bình đẳng dai dẳng, kéo dài)
  • systemic systemic unequal education
    (giáo dục không bình đẳng mang tính hệ thống)
Nouns + of + unequal education
  • causes causes of unequal education
    (nguyên nhân của giáo dục không bình đẳng)
  • impact impact of unequal education
    (tác động của giáo dục không bình đẳng)
  • solutions solutions to unequal education
    (các giải pháp cho giáo dục không bình đẳng)

Idioms

  • the cycle of unequal education

    vòng luẩn quẩn của giáo dục không bình đẳng

    "Breaking the cycle of unequal education requires comprehensive reforms and support for disadvantaged communities."

    (Phá vỡ vòng luẩn quẩn của giáo dục không bình đẳng đòi hỏi những cải cách toàn diện và sự hỗ trợ cho các cộng đồng gặp khó khăn.)

  • bridging the gap in unequal education

    thu hẹp khoảng cách trong giáo dục không bình đẳng

    "Governments are implementing policies aimed at bridging the gap in unequal education between urban and rural areas."

    (Các chính phủ đang thực hiện các chính sách nhằm thu hẹp khoảng cách trong giáo dục không bình đẳng giữa khu vực thành thị và nông thôn.)

  • addressing unequal education

    giải quyết vấn đề giáo dục không bình đẳng

    "Many international organizations are dedicated to addressing unequal education by providing resources and advocacy."

    (Nhiều tổ chức quốc tế chuyên tâm giải quyết vấn đề giáo dục không bình đẳng bằng cách cung cấp nguồn lực và vận động chính sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unequal education

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Nền giáo dục không bình đẳng hoặc công bằng, nơi một số người có nhiều lợi thế hoặc cơ hội hơn những người khác.

"Unequal education perpetuates social inequality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unequal education".

Bình đẳng và Công bằng trong Giáo dục (Equity vs. Equality)

Ở các nước phương Tây, khi nói về giáo dục không bình đẳng, người ta thường phân biệt giữa 'bình đẳng' (equality) và 'công bằng' (equity). Bình đẳng nghĩa là cung cấp cùng một thứ cho tất cả mọi người, trong khi công bằng nghĩa là cung cấp cho mỗi người những gì họ cần để đạt được kết quả tương tự. Trong giáo dục, mục tiêu thường là đạt được sự công bằng để mọi học sinh, dù có xuất phát điểm khác nhau, đều có cơ hội thành công như nhau, chứ không chỉ đơn thuần là phân bổ tài nguyên đồng đều.

Giáo dục và Giấc mơ Mỹ (Education and the American Dream)

Trong văn hóa Mỹ, giáo dục thường được coi là chìa khóa để đạt được 'Giấc mơ Mỹ' – ý tưởng rằng bất kỳ ai cũng có thể thành công và thăng tiến xã hội thông qua sự chăm chỉ. Tuy nhiên, tình trạng giáo dục không bình đẳng, với sự khác biệt rõ rệt về chất lượng trường học và tài nguyên giữa các khu vực giàu và nghèo, đã tạo ra rào cản lớn, khiến Giấc mơ Mỹ trở nên khó khăn hơn đối với những người có hoàn cảnh bất lợi, duy trì vòng luẩn quẩn của bất bình đẳng xã hội.