equitable education
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fair and impartial; just.
Vietnamese Meaning
Công bằng và vô tư; chính đáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The goal is to provide equitable access to education for all students, regardless of their background."
"Mục tiêu là cung cấp khả năng tiếp cận giáo dục công bằng cho tất cả học sinh, bất kể xuất thân của họ."
-
"The program aims to provide equitable education for all children in the community."
"Chương trình nhằm mục đích cung cấp giáo dục công bằng cho tất cả trẻ em trong cộng đồng."
-
"Achieving equitable education requires addressing systemic inequalities."
"Để đạt được giáo dục công bằng, cần phải giải quyết những bất bình đẳng có hệ thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | equity | sự công bằng, sự bình đẳng (trong phân phối nguồn lực, cơ hội) |
| Adjective | equal | ngang bằng, như nhau |
| Adverb | equally | một cách công bằng, ngang nhau |
| Noun | equality | sự bình đẳng, sự ngang bằng |
| Verb | educate | giáo dục, dạy dỗ |
| Noun | educator | nhà giáo dục, giáo viên |
| Adjective | educational | có tính giáo dục, thuộc về giáo dục |
| Adjective | educated | có học thức, được giáo dục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với 'equal' (bình đẳng), 'equitable' (công bằng) nhấn mạnh đến việc đối xử khác nhau dựa trên nhu cầu cụ thể để đạt được kết quả công bằng. 'Equal' đơn giản chỉ là đối xử giống nhau, bất kể hoàn cảnh.
Giáo dục công bằng tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu riêng của từng học sinh để họ có cơ hội thành công ngang nhau. Ví dụ, cung cấp thêm nguồn lực cho các trường học ở khu vực có thu nhập thấp hoặc cung cấp hỗ trợ học tập bổ sung cho những học sinh gặp khó khăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quality quality equitable education (giáo dục công bằng và chất lượng)
-
inclusive inclusive equitable education (giáo dục công bằng và hòa nhập)
-
accessible accessible equitable education (giáo dục công bằng và dễ tiếp cận)
-
universal universal equitable education (giáo dục công bằng phổ quát)
-
promote promote equitable education (thúc đẩy giáo dục công bằng)
-
ensure ensure equitable education (đảm bảo giáo dục công bằng)
-
achieve achieve equitable education (đạt được giáo dục công bằng)
-
provide provide equitable education (cung cấp giáo dục công bằng)
-
invest in invest in equitable education (đầu tư vào giáo dục công bằng)
-
access to access to equitable education (tiếp cận giáo dục công bằng)
-
the right to the right to equitable education (quyền được giáo dục công bằng)
-
reform in reform in equitable education (cải cách trong giáo dục công bằng)
Idioms
-
the pursuit of equitable education
sự theo đuổi nền giáo dục công bằng
"Many organizations are dedicated to the pursuit of equitable education for all."
(Nhiều tổ chức tận tâm theo đuổi nền giáo dục công bằng cho tất cả mọi người.)
-
a cornerstone of equitable education
một nền tảng của giáo dục công bằng
"Teacher training is considered a cornerstone of equitable education."
(Đào tạo giáo viên được coi là một nền tảng của giáo dục công bằng.)
-
to bridge the gap in equitable education
thu hẹp khoảng cách trong giáo dục công bằng
"Policies are needed to bridge the gap in equitable education between urban and rural areas."
(Cần có các chính sách để thu hẹp khoảng cách trong giáo dục công bằng giữa khu vực thành thị và nông thôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
equitable education
Tính từCông bằng và vô tư; chính đáng.
"The goal is to provide equitable access to education for all students, regardless of their background."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equitable education".
