(Top Banner Ad)
equitable education
C1
Tính từ C1 Giáo dục, Xã hội học

equitable education

UK: /ˈɛkwɪtəbl/ • US: /ˈɛkwɪtəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục công bằng giáo dục bình đẳng về cơ hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fair and impartial; just.

Vietnamese Meaning

Công bằng và vô tư; chính đáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The goal is to provide equitable access to education for all students, regardless of their background."

    "Mục tiêu là cung cấp khả năng tiếp cận giáo dục công bằng cho tất cả học sinh, bất kể xuất thân của họ."

  • "The program aims to provide equitable education for all children in the community."

    "Chương trình nhằm mục đích cung cấp giáo dục công bằng cho tất cả trẻ em trong cộng đồng."

  • "Achieving equitable education requires addressing systemic inequalities."

    "Để đạt được giáo dục công bằng, cần phải giải quyết những bất bình đẳng có hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equity sự công bằng, sự bình đẳng (trong phân phối nguồn lực, cơ hội)
Adjective equal ngang bằng, như nhau
Adverb equally một cách công bằng, ngang nhau
Noun equality sự bình đẳng, sự ngang bằng
Verb educate giáo dục, dạy dỗ
Noun educator nhà giáo dục, giáo viên
Adjective educational có tính giáo dục, thuộc về giáo dục
Adjective educated có học thức, được giáo dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
aequitas
Old French
equitable
Middle English
equitable
Latin
educare
Old French
education
Middle English
education
English
equitable education

Nguồn gốc 'Equitable'

Từ 'equitable' bắt nguồn từ từ Latin 'aequus' có nghĩa là 'bằng phẳng, công bằng'. Nó phát triển qua 'aequitas' (sự công bằng, bình đẳng) và tiếng Pháp cổ 'equitable', mang ý nghĩa về sự đối xử công bằng, không thiên vị, và hợp lý, đặc biệt trong các tình huống pháp lý hoặc xã hội.

Nguồn gốc 'Education'

Từ 'education' có nguồn gốc từ động từ Latin 'educare', có nghĩa là 'dẫn dắt ra ngoài' hoặc 'nuôi dưỡng'. Điều này ngụ ý rằng giáo dục không chỉ là truyền thụ kiến thức mà còn là việc giúp học sinh phát triển tiềm năng của bản thân, khám phá thế giới và trưởng thành.

Usage Note

Khác với 'equal' (bình đẳng), 'equitable' (công bằng) nhấn mạnh đến việc đối xử khác nhau dựa trên nhu cầu cụ thể để đạt được kết quả công bằng. 'Equal' đơn giản chỉ là đối xử giống nhau, bất kể hoàn cảnh.
Giáo dục công bằng tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu riêng của từng học sinh để họ có cơ hội thành công ngang nhau. Ví dụ, cung cấp thêm nguồn lực cho các trường học ở khu vực có thu nhập thấp hoặc cung cấp hỗ trợ học tập bổ sung cho những học sinh gặp khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + equitable education
  • quality quality equitable education
    (giáo dục công bằng và chất lượng)
  • inclusive inclusive equitable education
    (giáo dục công bằng và hòa nhập)
  • accessible accessible equitable education
    (giáo dục công bằng và dễ tiếp cận)
  • universal universal equitable education
    (giáo dục công bằng phổ quát)
Verb + equitable education
  • promote promote equitable education
    (thúc đẩy giáo dục công bằng)
  • ensure ensure equitable education
    (đảm bảo giáo dục công bằng)
  • achieve achieve equitable education
    (đạt được giáo dục công bằng)
  • provide provide equitable education
    (cung cấp giáo dục công bằng)
  • invest in invest in equitable education
    (đầu tư vào giáo dục công bằng)
Noun + equitable education
  • access to access to equitable education
    (tiếp cận giáo dục công bằng)
  • the right to the right to equitable education
    (quyền được giáo dục công bằng)
  • reform in reform in equitable education
    (cải cách trong giáo dục công bằng)

Idioms

  • the pursuit of equitable education

    sự theo đuổi nền giáo dục công bằng

    "Many organizations are dedicated to the pursuit of equitable education for all."

    (Nhiều tổ chức tận tâm theo đuổi nền giáo dục công bằng cho tất cả mọi người.)

  • a cornerstone of equitable education

    một nền tảng của giáo dục công bằng

    "Teacher training is considered a cornerstone of equitable education."

    (Đào tạo giáo viên được coi là một nền tảng của giáo dục công bằng.)

  • to bridge the gap in equitable education

    thu hẹp khoảng cách trong giáo dục công bằng

    "Policies are needed to bridge the gap in equitable education between urban and rural areas."

    (Cần có các chính sách để thu hẹp khoảng cách trong giáo dục công bằng giữa khu vực thành thị và nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equitable education

Tính từ
Lật mặt

Công bằng và vô tư; chính đáng.

"The goal is to provide equitable access to education for all students, regardless of their background."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equitable education".

Mục tiêu Phát triển Bền vững số 4 (SDG 4)

Liên Hợp Quốc đã đặt ra Mục tiêu Phát triển Bền vững số 4: 'Đảm bảo giáo dục có chất lượng, công bằng và toàn diện, đồng thời thúc đẩy cơ hội học tập suốt đời cho tất cả mọi người'. Mục tiêu này nhấn mạnh tầm quan trọng toàn cầu của giáo dục công bằng như một quyền cơ bản và là động lực cho sự phát triển xã hội.

Bình đẳng và Công bằng trong Giáo dục Tây phương

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'giáo dục công bằng' vượt ra ngoài 'bình đẳng'. 'Bình đẳng' có thể có nghĩa là mọi người nhận được cùng một thứ, trong khi 'công bằng' nghĩa là mỗi cá nhân nhận được những gì họ cần để thành công, nhận ra rằng không phải ai cũng bắt đầu từ cùng một vạch xuất phát. Điều này thường dẫn đến các chính sách hỗ trợ đặc biệt cho học sinh có hoàn cảnh khó khăn hoặc thiệt thòi.