(Top Banner Ad)
unethical sales tactics
C1
Cụm danh từ C1 Kinh doanh, Đạo đức học

unethical sales tactics

UK: /ʌnˈɛθɪkəl seɪlz ˈtæktɪks/ • US: /ʌnˈɛθɪkəl seɪlz ˈtæktɪks/

Nghĩa tiếng Việt

chiến thuật bán hàng phi đạo đức thủ đoạn bán hàng bất chính mánh khóe bán hàng không trung thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dishonest or unfair methods used in sales to persuade customers to buy products or services.

Vietnamese Meaning

Các phương pháp không trung thực hoặc không công bằng được sử dụng trong bán hàng để thuyết phục khách hàng mua sản phẩm hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of using unethical sales tactics to boost its profits."

    "Công ty bị cáo buộc sử dụng các chiến thuật bán hàng phi đạo đức để tăng lợi nhuận."

  • "Unethical sales tactics can damage a company's reputation."

    "Các chiến thuật bán hàng phi đạo đức có thể làm tổn hại đến danh tiếng của một công ty."

  • "The salesperson used several unethical sales tactics to pressure me into buying the car."

    "Người bán hàng đã sử dụng một vài chiến thuật bán hàng phi đạo đức để gây áp lực buộc tôi mua chiếc xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj ethical có đạo đức, thuộc về đạo đức
N ethics đạo đức học, nguyên tắc đạo đức
Adv ethically một cách có đạo đức
N sale sự bán, doanh số
V sell bán
N seller người bán hàng
N tactic chiến thuật, thủ đoạn
Adj tactical có tính chiến thuật
N tactician người giỏi chiến thuật

Synonyms

deceptive sales practices (thực tiễn bán hàng lừa đảo)manipulative sales techniques (kỹ thuật bán hàng mang tính thao túng)aggressive sales techniques (kỹ thuật bán hàng hung hăng/ quyết liệt)

Antonyms

ethical sales practices (thực tiễn bán hàng đạo đức)honest sales techniques (kỹ thuật bán hàng trung thực)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Ancient Greek
ēthos
Latin
ethicus
English
ethical
Ancient Greek
tassein
French
tactique
English
tactic
Old English
sæl
English
sales

Nguồn gốc 'Phi đạo đức' và 'Chiến thuật'

Cụm từ 'unethical sales tactics' được ghép từ nhiều từ gốc khác nhau. Từ 'unethical' bắt nguồn từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'không') và 'ethical' (đạo đức), có nguồn gốc từ 'ēthos' trong tiếng Hy Lạp cổ, nghĩa là 'tập quán, đặc tính'. 'Tactic' (chiến thuật) cũng có gốc từ 'tassein' trong tiếng Hy Lạp cổ, nghĩa là 'sắp xếp, bố trí', sau đó qua tiếng Pháp cổ 'tactique'. Khi kết hợp lại, nó mô tả những phương pháp bán hàng được sắp xếp một cách có chủ đích nhưng lại đi ngược lại các nguyên tắc đạo đức.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ các hành vi lừa đảo, ép buộc hoặc gây hiểu lầm cho khách hàng. Nó nhấn mạnh sự vi phạm các chuẩn mực đạo đức trong hoạt động bán hàng. 'Tactics' ở đây là số nhiều, chỉ nhiều chiến thuật khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unethical sales tactics
  • deceptive deceptive unethical sales tactics
    (các chiến thuật bán hàng phi đạo đức lừa dối)
  • aggressive aggressive unethical sales tactics
    (các chiến thuật bán hàng phi đạo đức hung hăng/công kích)
  • blatant blatant unethical sales tactics
    (các chiến thuật bán hàng phi đạo đức trắng trợn)
Verb + unethical sales tactics
  • employ employ unethical sales tactics
    (áp dụng/sử dụng các chiến thuật bán hàng phi đạo đức)
  • resort to resort to unethical sales tactics
    (phải dùng đến/sử dụng các chiến thuật bán hàng phi đạo đức)
  • condemn condemn unethical sales tactics
    (lên án/chỉ trích các chiến thuật bán hàng phi đạo đức)
Noun + unethical sales tactics
  • victim of victim of unethical sales tactics
    (nạn nhân của các chiến thuật bán hàng phi đạo đức)
  • exposure of exposure of unethical sales tactics
    (việc phơi bày các chiến thuật bán hàng phi đạo đức)

Idioms

  • Resorting to unethical sales tactics

    Dùng đến các chiến thuật bán hàng phi đạo đức

    "The company was accused of resorting to unethical sales tactics to meet its quarterly targets."

    (Công ty bị cáo buộc đã dùng đến các chiến thuật bán hàng phi đạo đức để đạt mục tiêu hàng quý.)

  • Crack down on unethical sales tactics

    Mạnh tay trấn áp/kiểm soát chặt chẽ các chiến thuật bán hàng phi đạo đức

    "Regulators vowed to crack down on unethical sales tactics in the insurance industry."

    (Các cơ quan quản lý cam kết sẽ mạnh tay trấn áp các chiến thuật bán hàng phi đạo đức trong ngành bảo hiểm.)

  • Falling victim to unethical sales tactics

    Trở thành nạn nhân của các chiến thuật bán hàng phi đạo đức

    "Many elderly customers ended up falling victim to unethical sales tactics."

    (Nhiều khách hàng lớn tuổi đã trở thành nạn nhân của các chiến thuật bán hàng phi đạo đức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unethical sales tactics

Cụm danh từ
Lật mặt

Các phương pháp không trung thực hoặc không công bằng được sử dụng trong bán hàng để thuyết phục khách hàng mua sản phẩm hoặc dịch vụ.

"The company was accused of using unethical sales tactics to boost its profits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ultimately, unethical sales tactics, such as lying about a product's capabilities, damage a company's reputation.
Cuối cùng, các chiến thuật bán hàng phi đạo đức, chẳng hạn như nói dối về khả năng của sản phẩm, làm tổn hại đến danh tiếng của công ty.
Phủ định
Despite the pressure to meet quotas, the sales team did not resort to unethical tactics, and they maintained their integrity.
Mặc dù chịu áp lực phải đạt được chỉ tiêu, đội ngũ bán hàng đã không dùng đến các chiến thuật phi đạo đức và họ vẫn giữ được sự chính trực của mình.
Nghi vấn
Considering the potential legal ramifications, are these sales tactics truly unethical, or are they simply aggressive?
Xem xét những hậu quả pháp lý tiềm ẩn, liệu những chiến thuật bán hàng này có thực sự phi đạo đức hay chỉ đơn giản là quá quyết liệt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unethical sales tactics".

Bảo vệ Người tiêu dùng và Lòng tin trong Kinh doanh

Trong các xã hội phương Tây, lòng tin giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng là nền tảng quan trọng. Các chiến thuật bán hàng phi đạo đức không chỉ bị lên án mà còn thường bị pháp luật nghiêm cấm. Có nhiều cơ quan bảo vệ người tiêu dùng chuyên trách để điều tra và xử lý các hành vi này, nhằm đảm bảo môi trường kinh doanh công bằng và bảo vệ quyền lợi của khách hàng.

Từ 'Khách hàng tự chịu trách nhiệm' đến Trách nhiệm Doanh nghiệp

Trước đây, nguyên tắc 'caveat emptor' (khách hàng tự chịu trách nhiệm) khá phổ biến, đặt trách nhiệm tìm hiểu lên vai người mua. Tuy nhiên, trong văn hóa kinh doanh hiện đại, đặc biệt ở phương Tây, có sự chuyển dịch mạnh mẽ sang trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR). Các công ty được kỳ vọng phải minh bạch và hành động có đạo đức, không chỉ vì lợi nhuận mà còn vì sự bền vững và uy tín lâu dài.