(Top Banner Ad)
uneven skin tone
B2
Danh từ B2 Da liễu / Mỹ phẩm

uneven skin tone

UK: /ˌʌnˈiːvən skɪn təʊn/ • US: /ˌʌnˈiːvən skɪn toʊn/

Nghĩa tiếng Việt

da không đều màu da loang lổ da không đồng nhất về màu sắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition where the skin has patches of different colors, creating an irregular complexion.

Vietnamese Meaning

Tình trạng da không đều màu, có những vùng da đậm hoặc nhạt màu khác nhau, tạo nên một làn da không đồng nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses a special cream to correct her uneven skin tone."

    "Cô ấy sử dụng một loại kem đặc biệt để điều chỉnh làn da không đều màu của mình."

  • "Many factors can contribute to uneven skin tone, including sun damage and acne."

    "Nhiều yếu tố có thể góp phần gây ra tình trạng da không đều màu, bao gồm tổn thương do ánh nắng mặt trời và mụn trứng cá."

  • "Laser treatments are often used to treat uneven skin tone."

    "Các phương pháp điều trị bằng laser thường được sử dụng để điều trị tình trạng da không đều màu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective even bằng phẳng, đều, chẵn
Adverb evenly một cách đều đặn
Noun evenness sự bằng phẳng, sự đều đặn
Verb even out làm cho đều, cân bằng

Synonyms

Antonyms

even skin tone (da đều màu)uniform skin tone (da đồng nhất về màu sắc)

Related Words

Subject Area

Da liễu / Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
eōfn
English
even
English
uneven
English
uneven skin tone

Nguồn gốc của 'uneven'

Từ 'uneven' bắt nguồn từ việc thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'even' (có nghĩa là 'bằng phẳng, đều'). Ý tưởng về sự không đồng đều này sau đó được áp dụng cho màu da, tạo ra cụm từ 'uneven skin tone' để chỉ làn da không đều màu.

Usage Note

Chỉ tình trạng da có sự khác biệt về sắc tố, ví dụ như sạm nám, tàn nhang, hoặc các vết thâm do mụn để lại. Khác với 'fair skin' (da trắng sáng đều màu) hoặc 'healthy skin' (da khỏe mạnh), 'uneven skin tone' nhấn mạnh sự không đồng đều về màu sắc.

Prepositions

with due to from

'- uneven skin tone with...': Da không đều màu với (một đặc điểm cụ thể nào đó). Ví dụ: 'Uneven skin tone with hyperpigmentation'.
- uneven skin tone due to...': Da không đều màu do (một nguyên nhân cụ thể nào đó). Ví dụ: 'Uneven skin tone due to sun exposure'.
- uneven skin tone from...': Da không đều màu từ (một nguồn gốc nào đó). Ví dụ: 'Uneven skin tone from acne scars'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uneven skin tone
  • slight slight uneven skin tone
    (tông màu da không đều nhẹ)
  • noticeable noticeable uneven skin tone
    (tông màu da không đều đáng chú ý)
  • severe severe uneven skin tone
    (tông màu da không đều nghiêm trọng)
Verb + uneven skin tone
  • reduce reduce uneven skin tone
    (làm giảm tông màu da không đều)
  • improve improve uneven skin tone
    (cải thiện tông màu da không đều)
  • correct correct uneven skin tone
    (khắc phục tông màu da không đều)
Preposition + uneven skin tone
  • for treatment for uneven skin tone
    (điều trị cho tông màu da không đều)
  • with products with uneven skin tone benefits
    (sản phẩm có lợi ích cho tông màu da không đều)
  • of cause of uneven skin tone
    (nguyên nhân của tông màu da không đều)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uneven skin tone

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng da không đều màu, có những vùng da đậm hoặc nhạt màu khác nhau, tạo nên một làn da không đồng nhất.

"She uses a special cream to correct her uneven skin tone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uneven skin tone".

Tiêu chuẩn sắc đẹp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, làn da đều màu thường được coi là một dấu hiệu của vẻ đẹp và sức khỏe. Điều này có thể dẫn đến áp lực phải sử dụng các sản phẩm làm sáng da hoặc các liệu pháp để cải thiện tông màu da.