(Top Banner Ad)
unrestrained power
C1
Danh từ C1 Chính trị/Xã hội

unrestrained power

UK: /ˌʌnrɪˈstreɪnd ˈpaʊər/ • US: /ˌʌnrɪˈstreɪnd ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

quyền lực không kiềm chế quyền lực tuyệt đối quyền lực vô hạn quyền lực không bị giới hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Power that is not limited or controlled in any way.

Vietnamese Meaning

Quyền lực không bị hạn chế hoặc kiểm soát dưới bất kỳ hình thức nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dictator ruled with unrestrained power."

    "Nhà độc tài cai trị bằng quyền lực không bị kiềm chế."

  • "Unrestrained power can lead to corruption."

    "Quyền lực không bị kiềm chế có thể dẫn đến tham nhũng."

  • "The king wielded unrestrained power over his subjects."

    "Nhà vua nắm giữ quyền lực không bị kiềm chế đối với thần dân của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrain kiềm chế, ngăn cản
Noun restraint sự kiềm chế, sự hạn chế
Adjective restrained bị kiềm chế, thận trọng
Adjective powerful mạnh mẽ, quyền lực
Adjective powerless yếu đuối, bất lực
Verb empower trao quyền, cho phép
Noun empowerment sự trao quyền
Verb overpower áp đảo, đánh bại

Synonyms

Antonyms

limited power (quyền lực hạn chế)controlled power (quyền lực được kiểm soát)

Related Words

Subject Area

Chính trị/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
re-
Latin
stringere
Old French
restreindre
Middle English
restrainen
English
unrestrained
Latin
posse
Vulgar Latin
*potere
Old French
pouvoir
Middle English
pouer
English
power

Nguồn gốc của 'unrestrained'

Từ 'unrestrained' được cấu tạo từ tiền tố phủ định 'un-' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và Proto-Germanic, mang nghĩa 'không') và động từ 'restrain' (kiềm chế, hạn chế). 'Restrain' lại có gốc từ tiếng Latin 're-' (trở lại) và 'stringere' (buộc chặt). Vậy, 'unrestrained' có nghĩa là 'không bị buộc chặt, không bị kiềm chế'.

Nguồn gốc của 'power'

Từ 'power' (quyền lực) xuất phát từ tiếng Latin 'posse' (có thể làm được), qua tiếng Latin bình dân '*potere*' và tiếng Pháp cổ 'pouvoir' (có khả năng, quyền lực). Nó mô tả khả năng kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến người khác hay sự vật.

Kết hợp 'unrestrained power'

Khi hai từ này kết hợp, 'unrestrained power' mô tả một quyền lực không có giới hạn, không bị kiểm soát hay kiềm chế bởi bất kỳ ai hay bất kỳ yếu tố nào, thường mang hàm ý tiêu cực về sự lạm dụng.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc lạm dụng quyền lực, sự độc đoán, hoặc thiếu trách nhiệm. Nó nhấn mạnh sự tự do tuyệt đối trong việc sử dụng quyền lực, có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn. Khác với "limited power" (quyền lực hạn chế) hoặc "controlled power" (quyền lực được kiểm soát), "unrestrained power" gợi ý một tình huống mà không có cơ chế nào để ngăn chặn sự lạm dụng.

Prepositions

of with

"unrestrained power of": Quyền lực không bị kiềm chế của ai hoặc cái gì (ví dụ: unrestrained power of the government). "unrestrained power with": Quyền lực không bị kiềm chế đi kèm với (ví dụ: unrestrained power with little accountability).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unrestrained power
  • wield wield unrestrained power
    (sử dụng, nắm giữ quyền lực không giới hạn)
  • exercise exercise unrestrained power
    (thực thi quyền lực không giới hạn)
  • grant grant unrestrained power
    (ban, trao quyền lực không giới hạn)
  • seek seek unrestrained power
    (tìm kiếm quyền lực không giới hạn)
Adjective + unrestrained power
  • absolute absolute unrestrained power
    (quyền lực tuyệt đối không giới hạn)
  • unchecked unchecked unrestrained power
    (quyền lực không bị kiểm soát, không giới hạn)
  • immense immense unrestrained power
    (quyền lực to lớn không giới hạn)
Noun + of unrestrained power
  • dangers dangers of unrestrained power
    (những hiểm họa của quyền lực không giới hạn)
  • abuse abuse of unrestrained power
    (sự lạm dụng quyền lực không giới hạn)
  • thirst thirst for unrestrained power
    (khát khao quyền lực không giới hạn)

Idioms

  • The dangers of unrestrained power

    Những hiểm họa của quyền lực không giới hạn

    "History has repeatedly shown us the dangers of unrestrained power."

    (Lịch sử đã nhiều lần cho chúng ta thấy những hiểm họa của quyền lực không giới hạn.)

  • A thirst for unrestrained power

    Một sự khát khao quyền lực không giới hạn

    "His thirst for unrestrained power ultimately led to his downfall."

    (Sự khát khao quyền lực không giới hạn của anh ta cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ta.)

  • Wield unrestrained power

    Nắm giữ và sử dụng quyền lực không giới hạn

    "The dictator continued to wield unrestrained power over his people."

    (Tên độc tài tiếp tục nắm giữ và sử dụng quyền lực không giới hạn đối với người dân của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrestrained power

Danh từ
Lật mặt

Quyền lực không bị hạn chế hoặc kiểm soát dưới bất kỳ hình thức nào.

"The dictator ruled with unrestrained power."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the dictator had not possessed such unrestrained power, the country would have prospered under a more democratic system.
Nếu nhà độc tài không sở hữu quyền lực vô độ như vậy, đất nước đã có thể thịnh vượng dưới một hệ thống dân chủ hơn.
Phủ định
If the king had not been given unrestrained authority, he wouldn't have abused his position and oppressed the people.
Nếu nhà vua không được trao quyền lực vô độ, ông ta đã không lạm dụng vị trí của mình và áp bức người dân.
Nghi vấn
Would the revolutionaries have succeeded if the government had possessed unrestrained power?
Liệu những người cách mạng có thành công nếu chính phủ sở hữu quyền lực vô độ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrestrained power".

Nguyên tắc 'Kiểm soát và Cân bằng'

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm 'kiểm soát và cân bằng' (checks and balances) trong chính phủ được thiết lập để ngăn chặn bất kỳ nhánh nào của chính quyền (lập pháp, hành pháp, tư pháp) nắm giữ 'unrestrained power'. Đây là một nguyên tắc cơ bản để bảo vệ dân chủ và tự do cá nhân, dựa trên tư tưởng của các nhà triết học Khai sáng như Montesquieu.

Quyền lực và sự tha hóa

Có một câu nói nổi tiếng của Lord Acton: 'Power tends to corrupt, and absolute power corrupts absolutely' (Quyền lực có xu hướng làm tha hóa, và quyền lực tuyệt đối thì tha hóa một cách tuyệt đối). Điều này phản ánh nhận thức chung trong văn hóa phương Tây rằng 'unrestrained power' (quyền lực không giới hạn) thường dẫn đến sự lạm dụng, chuyên chế và tham nhũng, do bản chất con người dễ bị cám dỗ khi không có rào cản.