(Top Banner Ad)
restricted power
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chính trị, Luật pháp, Quản trị

restricted power

UK: /rɪˈstrɪktɪd ˈpaʊər/ • US: /rɪˈstrɪktɪd ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

quyền lực bị hạn chế quyền hạn bị giới hạn thẩm quyền bị hạn chế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Authority or ability that is limited or controlled in scope, extent, or degree.

Vietnamese Meaning

Quyền lực bị hạn chế, giới hạn hoặc kiểm soát về phạm vi, mức độ hoặc khả năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president's restricted power prevented him from unilaterally declaring war."

    "Quyền lực hạn chế của tổng thống đã ngăn cản ông ta đơn phương tuyên chiến."

  • "The council operates under restricted power, requiring approval from the central government for major decisions."

    "Hội đồng hoạt động dưới quyền lực hạn chế, yêu cầu sự chấp thuận từ chính phủ trung ương cho các quyết định quan trọng."

  • "Due to the economic crisis, the CEO's power was restricted by the board of directors."

    "Do khủng hoảng kinh tế, quyền lực của CEO đã bị hạn chế bởi hội đồng quản trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrict hạn chế, giới hạn
Noun restriction sự hạn chế, sự giới hạn
Adjective restrictive có tính hạn chế, giới hạn
Adverb restrictively một cách hạn chế, giới hạn
Noun power quyền lực, sức mạnh
Adjective powerful mạnh mẽ, quyền lực
Adjective powerless không có quyền lực, bất lực
Verb empower trao quyền, ủy quyền
Noun empowerment sự trao quyền, sự ủy quyền

Synonyms

limited authority (quyền hạn hạn chế)circumscribed power (quyền lực bị giới hạn)constrained authority (quyền hạn bị ràng buộc)

Antonyms

unlimited power (quyền lực vô hạn)absolute authority (quyền lực tuyệt đối)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
restringere
English
restrict
Latin
posse
Old French
poeir
English
power

Nguồn Gốc Của 'Restricted Power'

'Restricted power' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Restricted' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'restringere', nghĩa là 'buộc lại', 'hạn chế'. Còn 'power' đến từ tiếng Latin 'posse' qua tiếng Pháp cổ 'poeir', mang ý nghĩa 'có khả năng', 'sức mạnh' hoặc 'quyền lực'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa rõ ràng là 'quyền lực bị giới hạn' hoặc 'quyền lực có những ràng buộc nhất định', thường dùng để chỉ một dạng quyền lực không tuyệt đối, cần tuân theo các quy định hoặc giới hạn cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'restricted power' thường được sử dụng để mô tả một tình huống trong đó quyền lực của một cá nhân, tổ chức hoặc chính phủ bị giới hạn bởi luật pháp, quy định hoặc các yếu tố khác. Nó có thể đề cập đến sự hạn chế chính thức được ghi nhận trong hiến pháp hoặc thỏa thuận pháp lý, hoặc sự hạn chế không chính thức do các yếu tố thực tế như thiếu nguồn lực, sự phản đối của công chúng hoặc các ràng buộc chính trị.

Prepositions

on over

'Restricted power on' thường đề cập đến những hạn chế cụ thể áp đặt lên một đối tượng nào đó. 'Restricted power over' thường liên quan đến sự hạn chế quyền lực đối với một khu vực hoặc một nhóm người cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + Restricted Power
  • exercise exercise restricted power
    (thực thi quyền lực bị hạn chế)
  • have have restricted power
    (có quyền lực bị hạn chế)
  • grant grant restricted power
    (trao quyền lực bị hạn chế)
  • delegate delegate restricted power
    (ủy quyền lực bị hạn chế)
  • operate with operate with restricted power
    (hoạt động với quyền lực bị hạn chế)
Adverbs/Adjectives describing Restricted Power
  • severely severely restricted power
    (quyền lực bị hạn chế nghiêm ngặt)
  • greatly greatly restricted power
    (quyền lực bị hạn chế nhiều)
  • clearly clearly restricted power
    (quyền lực bị hạn chế rõ ràng)
  • limited limited restricted power
    (quyền lực bị hạn chế có giới hạn (thường dùng để nhấn mạnh sự hạn chế))

Idioms

  • operate under restricted power

    hoạt động dưới quyền lực bị hạn chế (trong một khuôn khổ quyền hạn đã được quy định)

    "The interim government can only operate under restricted power until new elections are held."

    (Chính phủ lâm thời chỉ có thể hoạt động dưới quyền lực bị hạn chế cho đến khi các cuộc bầu cử mới được tổ chức.)

  • vested with restricted power

    được giao phó quyền lực bị hạn chế (có quyền lực nhưng không tuyệt đối)

    "The committee is vested with restricted power to make recommendations, but not final decisions."

    (Ủy ban được giao phó quyền lực bị hạn chế để đưa ra các khuyến nghị, nhưng không có quyền đưa ra quyết định cuối cùng.)

  • exercise restricted power cautiously

    thực thi quyền lực bị hạn chế một cách thận trọng (nhấn mạnh sự cẩn trọng khi sử dụng quyền hạn bị giới hạn)

    "It is crucial for officials to exercise restricted power cautiously to maintain public trust."

    (Điều quan trọng là các quan chức phải thực thi quyền lực bị hạn chế một cách thận trọng để duy trì lòng tin của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restricted power

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Quyền lực bị hạn chế, giới hạn hoặc kiểm soát về phạm vi, mức độ hoặc khả năng.

"The president's restricted power prevented him from unilaterally declaring war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government, which has restricted power over local affairs, often faces challenges in implementing national policies.
Chính phủ, vốn có quyền lực hạn chế đối với các vấn đề địa phương, thường gặp khó khăn trong việc thực thi các chính sách quốc gia.
Phủ định
A system that has restricted power will not be efficient in reacting to an emergency, which needs immediate responses.
Một hệ thống có quyền lực hạn chế sẽ không hiệu quả trong việc phản ứng với tình huống khẩn cấp, vốn cần phản ứng ngay lập tức.
Nghi vấn
Is this the organization whose restricted power prevents it from effectively addressing the community's needs?
Đây có phải là tổ chức có quyền lực hạn chế, ngăn cản tổ chức đó giải quyết hiệu quả các nhu cầu của cộng đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restricted power".

Chế Độ Tam Quyền Phân Lập (Separation of Powers)

Ở nhiều nền dân chủ phương Tây, khái niệm 'restricted power' được thể hiện rõ nét qua nguyên tắc tam quyền phân lập (Separation of Powers) do Montesquieu đề xuất. Theo đó, quyền lực nhà nước được chia thành ba nhánh: lập pháp (Legislative), hành pháp (Executive) và tư pháp (Judicial). Mỗi nhánh có quyền hạn cụ thể và bị hạn chế, đồng thời có vai trò kiểm soát, đối trọng lẫn nhau ('checks and balances') nhằm ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực và bảo vệ quyền tự do của công dân. Điều này đảm bảo không có nhánh nào nắm giữ quyền lực tuyệt đối.

Chính Phủ Hạn Chế (Limited Government)

Một khía cạnh văn hóa khác liên quan đến 'restricted power' là ý tưởng về 'chính phủ hạn chế' (limited government), đặc biệt phổ biến trong tư tưởng chính trị phương Tây. Khái niệm này đề cao việc chính phủ phải tuân thủ các giới hạn pháp lý về quyền lực của mình, thường được quy định trong hiến pháp. Mục đích là để bảo vệ quyền và tự do cá nhân, ngăn chặn sự can thiệp quá mức của nhà nước vào đời sống công dân. Đây là nền tảng của nhiều xã hội dân chủ hiện đại, nơi quyền lực của người cầm quyền không phải là tuyệt đối mà luôn bị ràng buộc bởi luật pháp và sự đồng thuận của nhân dân.