(Top Banner Ad)
accountable power
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chính trị học, Quản trị

accountable power

UK: /əˈkaʊntəbl paʊər/ • US: /əˈkaʊntəbl paʊər/

Nghĩa tiếng Việt

quyền lực có trách nhiệm giải trình quyền lực chịu trách nhiệm quyền lực phải giải trình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Accountable" means required or expected to justify actions or decisions; responsible. "Power" is the ability to influence or control people or events. "Accountable power" therefore refers to power that is subject to oversight, scrutiny, and justification.

Vietnamese Meaning

"Accountable" có nghĩa là bắt buộc hoặc được kỳ vọng phải chứng minh cho hành động hoặc quyết định; có trách nhiệm giải trình. "Power" là khả năng ảnh hưởng hoặc kiểm soát người hoặc sự kiện. "Accountable power" do đó đề cập đến quyền lực phải chịu sự giám sát, kiểm tra và biện minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In a democracy, accountable power is essential to prevent corruption and abuse."

    "Trong một nền dân chủ, quyền lực có trách nhiệm giải trình là rất cần thiết để ngăn chặn tham nhũng và lạm dụng."

  • "The media plays a crucial role in holding accountable power to account."

    "Truyền thông đóng một vai trò quan trọng trong việc buộc quyền lực có trách nhiệm giải trình."

  • "Citizens must demand accountable power from their elected officials."

    "Công dân phải yêu cầu quyền lực có trách nhiệm giải trình từ các quan chức được bầu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective accountable chịu trách nhiệm giải trình
Noun accountability trách nhiệm giải trình
Noun power quyền lực, quyền hạn
Verb empower trao quyền, làm cho có khả năng
Adjective powerful mạnh mẽ, có quyền lực
Adjective unaccountable vô trách nhiệm, không phải giải trình

Synonyms

responsible power (quyền lực có trách nhiệm)transparent power (quyền lực minh bạch)

Antonyms

absolute power (quyền lực tuyệt đối)unaccountable power (quyền lực không chịu trách nhiệm)

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare (to calculate) + posse (to be able)
Old French
aconter (to count) + poeir (power)
Middle English
accounten + pouer
Modern English
accountable + power

Nguồn gốc từ việc "Đếm"

Từ 'accountable' bắt nguồn từ 'account', có gốc Latin là 'computare', nghĩa là 'tính toán' hay 'đếm'. Ban đầu, nó có nghĩa là việc phải báo cáo, giải trình về tiền bạc đã được giao phó, giống như một người thủ quỹ phải 'tính toán' và báo cáo mọi khoản chi tiêu.

Quyền lực là "Khả năng"

Từ 'power' xuất phát từ 'posse' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'có thể' hoặc 'có khả năng'. Nó không chỉ đơn thuần là sức mạnh, mà còn là năng lực để hành động và tạo ra sự thay đổi.

Khi hai từ kết hợp

Cụm từ 'accountable power' kết hợp hai ý tưởng này: những người có 'khả năng' hành động (quyền lực) phải 'tính toán' và giải trình về hành động của mình cho người khác. Đây là một khái niệm cốt lõi trong quản trị và dân chủ hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc các cá nhân hoặc tổ chức nắm giữ quyền lực phải chịu trách nhiệm về hành động của họ. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, quản trị và tổ chức để đảm bảo rằng quyền lực không bị lạm dụng.

Prepositions

to for

"Accountable to" chỉ đối tượng hoặc cơ quan mà quyền lực phải giải trình. Ví dụ: "The government is accountable to the people." "Accountable for" chỉ hành động hoặc kết quả mà quyền lực phải chịu trách nhiệm. Ví dụ: "The CEO is accountable for the company's performance."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accountable power
  • establish accountable power
    (thiết lập quyền lực có trách nhiệm giải trình)
  • ensure accountable power
    (đảm bảo quyền lực có trách nhiệm giải trình)
  • demand accountable power
    (yêu cầu quyền lực phải có trách nhiệm giải trình)
  • exercise accountable power
    (thực thi quyền lực một cách có trách nhiệm giải trình)
Adverb + accountable power
  • truly accountable power
    (quyền lực thực sự có trách nhiệm giải trình)
  • democratically accountable power
    (quyền lực có trách nhiệm giải trình một cách dân chủ)
  • fiscally accountable power
    (quyền lực có trách nhiệm giải trình về mặt tài chính)
accountable power + Preposition
  • accountable power to the people
    (quyền lực có trách nhiệm giải trình trước nhân dân)
  • accountable power within government
    (quyền lực có trách nhiệm giải trình trong nội bộ chính phủ)

Idioms

  • to hold power accountable

    Buộc/yêu cầu quyền lực phải chịu trách nhiệm giải trình.

    "A free press plays a crucial role in holding power accountable."

    (Một nền báo chí tự do đóng vai trò cốt yếu trong việc yêu cầu quyền lực phải giải trình.)

  • checks and balances on power

    Cơ chế kiểm soát và cân bằng quyền lực. Đây là một nguyên tắc để đảm bảo quyền lực có trách nhiệm giải trình.

    "The separation of powers creates a system of checks and balances on accountable power."

    (Việc tam quyền phân lập tạo ra một hệ thống kiểm soát và cân bằng đối với quyền lực có trách nhiệm giải trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accountable power

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Accountable" có nghĩa là bắt buộc hoặc được kỳ vọng phải chứng minh cho hành động hoặc quyết định; có trách nhiệm giải trình. "Power" là khả năng ảnh hưởng hoặc kiểm soát người hoặc sự kiện. "Accountable power" do đó đề cập đến quyền lực phải chịu sự giám sát, kiểm tra và biện minh.

"In a democracy, accountable power is essential to prevent corruption and abuse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had been more accountable for its power, the public would be more trusting now.
Nếu chính phủ chịu trách nhiệm hơn cho quyền lực của mình, công chúng đã tin tưởng hơn bây giờ.
Phủ định
If the CEO hadn't been so unaccountable, the company wouldn't have faced such severe legal repercussions.
Nếu CEO không quá vô trách nhiệm, công ty đã không phải đối mặt với những hậu quả pháp lý nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
If the police force were more accountable, would the community have felt safer after the incident?
Nếu lực lượng cảnh sát chịu trách nhiệm hơn, liệu cộng đồng có cảm thấy an toàn hơn sau vụ việc hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accountable power".

Khế ước Xã hội và Trách nhiệm Giải trình

Trong triết học chính trị phương Tây, khái niệm 'khế ước xã hội' cho rằng người dân đồng ý trao quyền cho chính phủ để đổi lấy sự bảo vệ. Do đó, quyền lực này không phải là tuyệt đối mà phải chịu trách nhiệm trước người dân. Đây chính là nền tảng của 'accountable power'.

Tam quyền phân lập: Một cơ chế kiểm soát

Học thuyết 'tam quyền phân lập' là một cơ chế cốt lõi để đảm bảo quyền lực có trách nhiệm giải trình. Bằng cách chia quyền lực nhà nước thành ba nhánh - lập pháp, hành pháp và tư pháp - không một nhánh nào có thể trở nên quá mạnh, buộc tất cả phải hành động một cách có trách nhiệm.