(Top Banner Ad)
unfilled
B2
Adjective B2 Tổng quát

unfilled

UK: /ʌnˈfɪld/ • US: /ʌnˈfɪld/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được lấp đầy còn trống chưa hoàn thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not filled; empty.

Vietnamese Meaning

Chưa được lấp đầy; trống rỗng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The application form has several unfilled fields."

    "Mẫu đơn đăng ký có một vài trường chưa được điền."

  • "There were several unfilled positions in the company."

    "Có một vài vị trí còn trống trong công ty."

  • "The unfilled glass sat on the table."

    "Chiếc ly chưa được rót đầy đặt trên bàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fill làm đầy
Noun filling chất làm đầy
Adjective filled đầy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
unfilled

Nguồn gốc của 'unfilled'

Từ 'unfilled' đơn giản là sự kết hợp của tiền tố 'un-' (không) và động từ 'filled' (đầy). Nó có nghĩa là 'không được làm đầy' hoặc 'còn trống'. Một từ khá trực quan!

Usage Note

Từ 'unfilled' thường được dùng để mô tả một khoảng trống vật lý hoặc một vị trí, vai trò chưa được đảm nhiệm. Nó mang ý nghĩa thiếu hụt, chưa hoàn thiện. So sánh với 'empty', 'unfilled' có thể ngụ ý rằng đáng lẽ ra nó phải được lấp đầy, có một kỳ vọng về việc đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfilled
  • large large unfilled orders
    (những đơn hàng lớn chưa được thực hiện)
  • several several unfilled positions
    (một vài vị trí còn trống)
Noun + unfilled
  • post unfilled post
    (vị trí còn trống)
  • vacancy unfilled vacancy
    (vị trí tuyển dụng còn trống)

Idioms

  • to leave something unfilled

    để lại cái gì đó còn bỏ trống/chưa hoàn thành

    "He left the application form unfilled."

    (Anh ấy đã để lại đơn đăng ký còn bỏ trống.)

  • Unfilled potential

    tiềm năng chưa được khai thác

    "She has a lot of unfilled potential in music."

    (Cô ấy có rất nhiều tiềm năng chưa được khai thác trong âm nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfilled

Adjective
Lật mặt

Chưa được lấp đầy; trống rỗng.

"The application form has several unfilled fields."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfilled".

Văn hóa làm việc

Trong môi trường làm việc phương Tây, việc có 'unfilled positions' (vị trí còn trống) thường gây áp lực lên những nhân viên hiện tại và có thể dẫn đến căng thẳng. Các công ty thường nỗ lực để lấp đầy những vị trí này một cách nhanh chóng.