unfilled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not filled; empty.
Vietnamese Meaning
Chưa được lấp đầy; trống rỗng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The application form has several unfilled fields."
"Mẫu đơn đăng ký có một vài trường chưa được điền."
-
"There were several unfilled positions in the company."
"Có một vài vị trí còn trống trong công ty."
-
"The unfilled glass sat on the table."
"Chiếc ly chưa được rót đầy đặt trên bàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unfilled' thường được dùng để mô tả một khoảng trống vật lý hoặc một vị trí, vai trò chưa được đảm nhiệm. Nó mang ý nghĩa thiếu hụt, chưa hoàn thiện. So sánh với 'empty', 'unfilled' có thể ngụ ý rằng đáng lẽ ra nó phải được lấp đầy, có một kỳ vọng về việc đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large unfilled orders (những đơn hàng lớn chưa được thực hiện)
-
several several unfilled positions (một vài vị trí còn trống)
-
post unfilled post (vị trí còn trống)
-
vacancy unfilled vacancy (vị trí tuyển dụng còn trống)
Idioms
-
to leave something unfilled
để lại cái gì đó còn bỏ trống/chưa hoàn thành
"He left the application form unfilled."
(Anh ấy đã để lại đơn đăng ký còn bỏ trống.)
-
Unfilled potential
tiềm năng chưa được khai thác
"She has a lot of unfilled potential in music."
(Cô ấy có rất nhiều tiềm năng chưa được khai thác trong âm nhạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unfilled
AdjectiveChưa được lấp đầy; trống rỗng.
"The application form has several unfilled fields."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfilled".
