(Top Banner Ad)
unforeseeing
C1
adjective C1 Chung

unforeseeing

UK: /ˌʌnfɔːˈsiːɪŋ/ • US: /ˌʌnfɔːrˈsiːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu tầm nhìn xa không lường trước được thiếu dự đoán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not seeing or realizing beforehand; not anticipating.

Vietnamese Meaning

Không thấy hoặc nhận ra trước; không lường trước được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His unforeseeing investment led to a significant loss."

    "Khoản đầu tư thiếu tầm nhìn xa của anh ấy đã dẫn đến một tổn thất đáng kể."

  • "The company's unforeseeing decisions resulted in bankruptcy."

    "Những quyết định thiếu tầm nhìn xa của công ty đã dẫn đến phá sản."

  • "An unforeseeing traveler might not pack for all types of weather."

    "Một du khách thiếu cẩn trọng có thể không chuẩn bị hành lý cho mọi loại thời tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb foresee thấy trước, đoán trước
Adjective foreseeing có tầm nhìn, biết trước
Noun foresight sự nhìn xa trông rộng, tầm nhìn
Verb unforesee không thấy trước, không đoán trước
Adjective unforeseen không lường trước được, bất ngờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
fore-
Old English
sēon
Modern English
unforeseeing

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'unforeseeing' được hình thành từ tiền tố phủ định 'un-' (không) và động từ 'foreseeing' (nhìn thấy trước, đoán trước). Bản thân 'foreseeing' lại bắt nguồn từ 'fore-' (trước) và 'see' (nhìn thấy). Do đó, 'unforeseeing' mang nghĩa đen là 'không nhìn thấy trước', hay 'thiếu sự lường trước'.

Usage Note

Tính từ này mang ý nghĩa chủ động, chỉ sự thiếu khả năng hoặc sự không cẩn trọng trong việc dự đoán các sự kiện hoặc hậu quả có thể xảy ra. Nó thường được dùng để miêu tả hành động hoặc quyết định mà sau đó được nhìn nhận là thiếu tầm nhìn xa. So với 'unforeseen' (không lường trước được), 'unforeseeing' nhấn mạnh hơn vào việc chủ thể không có khả năng hoặc không cố gắng để dự đoán, trong khi 'unforeseen' chỉ đơn thuần là một sự kiện bất ngờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả người/tính cách
  • person an unforeseeing person
    (một người thiếu tầm nhìn xa)
  • leader an unforeseeing leader
    (một nhà lãnh đạo thiển cận)
  • mind an unforeseeing mind
    (một tư duy thiếu suy nghĩ)
Trạng thái/Hành động
  • remain remain unforeseeing
    (vẫn thiếu tầm nhìn/sáng suốt)
  • be be unforeseeing of the risks
    (thiếu tầm nhìn về các rủi ro)
  • act act in an unforeseeing manner
    (hành động một cách thiếu suy tính)

Idioms

  • unforeseeing of the consequences

    không lường trước được hậu quả

    "Their decision was unforeseeing of the long-term economic consequences."

    (Quyết định của họ đã không lường trước được các hậu quả kinh tế dài hạn.)

  • an unforeseeing approach

    một cách tiếp cận thiếu tầm nhìn

    "The company's unforeseeing approach led to several missed opportunities."

    (Cách tiếp cận thiếu tầm nhìn của công ty đã dẫn đến việc bỏ lỡ nhiều cơ hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unforeseeing

adjective
Lật mặt

Không thấy hoặc nhận ra trước; không lường trước được.

"His unforeseeing investment led to a significant loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unforeseeing investor lost a significant amount of money in the stock market.
Nhà đầu tư thiếu tầm nhìn đã mất một khoản tiền đáng kể trên thị trường chứng khoán.
Phủ định
It wasn't unforeseeing that the heavy rain would cause flooding.
Không phải là không thể lường trước được việc mưa lớn sẽ gây ra lũ lụt.
Nghi vấn
What unforeseeing consequences did the new policy have on the local community?
Những hậu quả không lường trước nào mà chính sách mới gây ra cho cộng đồng địa phương?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been unforeseeing in its investment strategy, which led to significant losses.
Công ty đã không lường trước được trong chiến lược đầu tư của mình, điều này dẫn đến những thua lỗ đáng kể.
Phủ định
They had not been unforeseeing; they had carefully considered all the potential risks before proceeding.
Họ đã không hề không lường trước; họ đã cân nhắc cẩn thận tất cả những rủi ro tiềm ẩn trước khi tiến hành.
Nghi vấn
Had the government been unforeseeing in its response to the crisis, or were there other factors at play?
Chính phủ đã không lường trước được trong phản ứng của mình đối với cuộc khủng hoảng, hay còn có những yếu tố khác tác động?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unforeseeing".

Tầm quan trọng của sự lường trước

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và phát triển cá nhân, khả năng nhìn xa trông rộng (foresight) được đánh giá rất cao. Ngược lại, việc thiếu tầm nhìn (unforeseeing) thường bị coi là một điểm yếu, có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực và thất bại trong kế hoạch.

Ngụ ngôn và lời khuyên

Nhiều câu chuyện ngụ ngôn và tục ngữ phương Tây, chẳng hạn như 'Kiến và Châu chấu', thường được dùng để minh họa tầm quan trọng của việc chuẩn bị và nhìn xa trông rộng. Những câu chuyện này khuyến khích mọi người không nên 'unforeseeing' mà phải suy nghĩ và hành động có kế hoạch cho tương lai.