(Top Banner Ad)
foreseeing
C1
Verb (gerund or present participle) C1 Chung

foreseeing

UK: /fɔːˈsiːɪŋ/ • US: /fɔːrˈsiːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thấy trước dự đoán lường trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Seeing or knowing beforehand; predicting.

Vietnamese Meaning

Thấy trước hoặc biết trước; dự đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Foreseeing the upcoming storm, they decided to postpone the trip."

    "Vì thấy trước cơn bão sắp đến, họ quyết định hoãn chuyến đi."

  • "Her skill lies in foreseeing potential problems."

    "Kỹ năng của cô ấy nằm ở việc thấy trước những vấn đề tiềm ẩn."

  • "They were criticized for not foreseeing the economic crisis."

    "Họ bị chỉ trích vì không thấy trước cuộc khủng hoảng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb foresee Dự đoán, thấy trước (điều gì đó sẽ xảy ra)
Noun foresight Sự nhìn xa trông rộng, sự đoán trước
Adjective foreseeable Có thể dự đoán được, có thể thấy trước được
Adverb foreseeably Một cách có thể dự đoán được
Adjective unforeseen Không lường trước được, bất ngờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
foresēon
Middle English
foreseen
Modern English
foresee
Modern English (present participle)
foreseeing

Nguồn gốc từ 'foreseeing'

'Foreseeing' là dạng phân từ hiện tại (present participle) của động từ 'foresee'. Từ 'foresee' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'foresēon', là sự kết hợp của tiền tố 'fore-' (nghĩa là 'trước' hoặc 'trước đó') và động từ 'sēon' (nghĩa là 'nhìn', 'thấy'). Do đó, 'foresee' nghĩa đen là 'nhìn thấy trước' hoặc 'thấy trước khi nó xảy ra', thể hiện khả năng dự đoán hoặc nhận biết điều gì đó trước khi nó thực sự diễn ra.

Usage Note

Là dạng V-ing của động từ 'foresee'. Thường được dùng trong các cấu trúc tiếp diễn hoặc khi đóng vai trò như một danh động từ (gerund). Nhấn mạnh vào quá trình dự đoán, không chỉ kết quả.

Prepositions

in

Ví dụ: 'in foreseeing the consequences', chỉ ra trong quá trình dự đoán các hậu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Gerund Phrases (foreseeing X)
  • foreseeing foreseeing the future
    (nhìn thấy trước tương lai)
  • foreseeing foreseeing potential problems
    (nhìn thấy trước các vấn đề tiềm ẩn)
  • foreseeing foreseeing the consequences
    (dự đoán được hậu quả)
Adverbial Modification (Adverb + foreseeing)
  • clearly clearly foreseeing a crisis
    (nhìn thấy rõ ràng một cuộc khủng hoảng trước mắt)
  • wisely wisely foreseeing the changes
    (khôn ngoan nhìn thấy trước những thay đổi)
Noun Phrases (The act/skill of foreseeing)
  • the act of the act of foreseeing difficulties
    (hành động nhìn thấy trước những khó khăn)
  • the skill of the skill of foreseeing market trends
    (kỹ năng dự đoán xu hướng thị trường)

Idioms

  • The gift of foreseeing

    Khả năng bẩm sinh hoặc đặc biệt để nhìn thấy trước tương lai hoặc các sự kiện sẽ xảy ra.

    "She seems to have the gift of foreseeing, always knowing what will happen next."

    (Cô ấy dường như có khả năng nhìn thấy trước, luôn biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.)

  • Foreseeing trouble ahead

    Dự đoán hoặc nhận ra rằng có vấn đề, khó khăn sẽ đến trong tương lai gần.

    "Experienced leaders are good at foreseeing trouble ahead and preparing for it."

    (Những nhà lãnh đạo có kinh nghiệm giỏi trong việc nhìn thấy trước rắc rối và chuẩn bị cho nó.)

  • Be foreseeing enough to do something

    Đủ khôn ngoan hoặc cẩn trọng để dự đoán và hành động trước một điều gì đó.

    "We should be foreseeing enough to save money for emergencies."

    (Chúng ta nên đủ khôn ngoan để tiết kiệm tiền cho các trường hợp khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foreseeing

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Thấy trước hoặc biết trước; dự đoán.

"Foreseeing the upcoming storm, they decided to postpone the trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He can foresee the consequences, can't he?
Anh ấy có thể thấy trước hậu quả, phải không?
Phủ định
They couldn't foresee the problem, could they?
Họ không thể thấy trước vấn đề, phải không?
Nghi vấn
She doesn't foresee any difficulties, does she?
Cô ấy không thấy trước bất kỳ khó khăn nào, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, scientists will have foreseen the potential impacts of climate change with greater accuracy.
Đến năm sau, các nhà khoa học sẽ dự đoán được những tác động tiềm tàng của biến đổi khí hậu với độ chính xác cao hơn.
Phủ định
The company won't have foreseen the rapid shift in consumer preferences before launching the new product.
Công ty sẽ không thể lường trước được sự thay đổi nhanh chóng trong sở thích của người tiêu dùng trước khi tung ra sản phẩm mới.
Nghi vấn
Will the government have foreseen the economic consequences of the new policy?
Liệu chính phủ có dự đoán được những hậu quả kinh tế của chính sách mới hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreseeing".

Tầm quan trọng của sự nhìn xa trông rộng

Trong văn hóa phương Tây, khả năng nhìn xa trông rộng (foresight) được đánh giá rất cao, đặc biệt trong các lĩnh vực lãnh đạo, kinh doanh và lập kế hoạch chiến lược. Nó thường được liên kết với trí tuệ, sự chuẩn bị kỹ lưỡng và khả năng tránh các rủi ro không cần thiết. Những cá nhân hoặc tổ chức có khả năng này thường được xem là có năng lực, đáng tin cậy và có tầm nhìn xa trông rộng.

Tiên tri và Dự đoán siêu nhiên

Ý niệm về việc 'foreseeing' (nhìn thấy trước) cũng xuất hiện trong nhiều truyền thuyết và tín ngưỡng phương Tây, đặc biệt là thông qua các khái niệm như 'tiên tri' (prophecy) hoặc 'linh cảm' (precognition). Mặc dù thường được xem là siêu nhiên hoặc mang tính huyền bí, mong muốn được biết trước tương lai phản ánh khao khát kiểm soát số phận và chuẩn bị cho những điều chưa biết, một khía cạnh sâu sắc trong tâm lý con người.