foreseeing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Seeing or knowing beforehand; predicting.
Vietnamese Meaning
Thấy trước hoặc biết trước; dự đoán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Foreseeing the upcoming storm, they decided to postpone the trip."
"Vì thấy trước cơn bão sắp đến, họ quyết định hoãn chuyến đi."
-
"Her skill lies in foreseeing potential problems."
"Kỹ năng của cô ấy nằm ở việc thấy trước những vấn đề tiềm ẩn."
-
"They were criticized for not foreseeing the economic crisis."
"Họ bị chỉ trích vì không thấy trước cuộc khủng hoảng kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | foresee | Dự đoán, thấy trước (điều gì đó sẽ xảy ra) |
| Noun | foresight | Sự nhìn xa trông rộng, sự đoán trước |
| Adjective | foreseeable | Có thể dự đoán được, có thể thấy trước được |
| Adverb | foreseeably | Một cách có thể dự đoán được |
| Adjective | unforeseen | Không lường trước được, bất ngờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là dạng V-ing của động từ 'foresee'. Thường được dùng trong các cấu trúc tiếp diễn hoặc khi đóng vai trò như một danh động từ (gerund). Nhấn mạnh vào quá trình dự đoán, không chỉ kết quả.
Prepositions
Ví dụ: 'in foreseeing the consequences', chỉ ra trong quá trình dự đoán các hậu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
foreseeing foreseeing the future (nhìn thấy trước tương lai)
-
foreseeing foreseeing potential problems (nhìn thấy trước các vấn đề tiềm ẩn)
-
foreseeing foreseeing the consequences (dự đoán được hậu quả)
-
clearly clearly foreseeing a crisis (nhìn thấy rõ ràng một cuộc khủng hoảng trước mắt)
-
wisely wisely foreseeing the changes (khôn ngoan nhìn thấy trước những thay đổi)
-
the act of the act of foreseeing difficulties (hành động nhìn thấy trước những khó khăn)
-
the skill of the skill of foreseeing market trends (kỹ năng dự đoán xu hướng thị trường)
Idioms
-
The gift of foreseeing
Khả năng bẩm sinh hoặc đặc biệt để nhìn thấy trước tương lai hoặc các sự kiện sẽ xảy ra.
"She seems to have the gift of foreseeing, always knowing what will happen next."
(Cô ấy dường như có khả năng nhìn thấy trước, luôn biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.)
-
Foreseeing trouble ahead
Dự đoán hoặc nhận ra rằng có vấn đề, khó khăn sẽ đến trong tương lai gần.
"Experienced leaders are good at foreseeing trouble ahead and preparing for it."
(Những nhà lãnh đạo có kinh nghiệm giỏi trong việc nhìn thấy trước rắc rối và chuẩn bị cho nó.)
-
Be foreseeing enough to do something
Đủ khôn ngoan hoặc cẩn trọng để dự đoán và hành động trước một điều gì đó.
"We should be foreseeing enough to save money for emergencies."
(Chúng ta nên đủ khôn ngoan để tiết kiệm tiền cho các trường hợp khẩn cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foreseeing
Verb (gerund or present participle)Thấy trước hoặc biết trước; dự đoán.
"Foreseeing the upcoming storm, they decided to postpone the trip."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He can foresee the consequences, can't he? |
Anh ấy có thể thấy trước hậu quả, phải không? |
| Phủ định | They couldn't foresee the problem, could they? |
Họ không thể thấy trước vấn đề, phải không? |
| Nghi vấn | She doesn't foresee any difficulties, does she? |
Cô ấy không thấy trước bất kỳ khó khăn nào, phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, scientists will have foreseen the potential impacts of climate change with greater accuracy. |
Đến năm sau, các nhà khoa học sẽ dự đoán được những tác động tiềm tàng của biến đổi khí hậu với độ chính xác cao hơn. |
| Phủ định | The company won't have foreseen the rapid shift in consumer preferences before launching the new product. |
Công ty sẽ không thể lường trước được sự thay đổi nhanh chóng trong sở thích của người tiêu dùng trước khi tung ra sản phẩm mới. |
| Nghi vấn | Will the government have foreseen the economic consequences of the new policy? |
Liệu chính phủ có dự đoán được những hậu quả kinh tế của chính sách mới hay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreseeing".
