(Top Banner Ad)
unguided
B2
adjective B2 Tổng quát

unguided

UK: /ˌʌnˈɡaɪdɪd/ • US: /ˌʌnˈɡaɪdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không được hướng dẫn thiếu sự chỉ đạo không có người hướng dẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without guidance or direction.

Vietnamese Meaning

Không có sự hướng dẫn hoặc chỉ đạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students were left unguided, leading to confusion."

    "Các sinh viên bị bỏ mặc không có hướng dẫn, dẫn đến sự bối rối."

  • "The unguided missile went off course."

    "Tên lửa không được điều khiển đã đi chệch hướng."

  • "His unguided enthusiasm led him into trouble."

    "Sự nhiệt tình không được kiểm soát của anh ấy đã dẫn anh ấy vào rắc rối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb guide hướng dẫn, chỉ dẫn
Noun guide người hướng dẫn, sách hướng dẫn
Noun guidance sự hướng dẫn, sự chỉ đạo
Adverb guidedly một cách có hướng dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
un-
English
guide
English
-ed
English
unguided

Nguồn gốc của 'Unguided'

Từ 'unguided' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào động từ 'guide' (hướng dẫn) và sau đó thêm hậu tố '-ed' để tạo thành một tính từ. Nó mô tả một cái gì đó hoặc ai đó không được hướng dẫn hoặc chỉ đạo.

Usage Note

Từ 'unguided' thường được dùng để mô tả một hành động, quá trình hoặc cá nhân thiếu sự chỉ đạo, giám sát hoặc hướng dẫn. Nó mang ý nghĩa về sự tự do nhưng cũng có thể hàm ý sự thiếu định hướng và dễ mắc sai lầm. Khác với 'independent' (độc lập) nhấn mạnh khả năng tự lực, 'unguided' tập trung vào sự thiếu vắng sự hỗ trợ bên ngoài.

Prepositions

by in

Khi dùng 'by', nó thường chỉ ra rằng một hành động hoặc quyết định không bị ảnh hưởng bởi sự hướng dẫn. Khi dùng 'in', nó thường ám chỉ một tình huống hoặc bối cảnh mà không có sự hướng dẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unguided
  • completely completely unguided
    (hoàn toàn không được hướng dẫn)
  • largely largely unguided
    (phần lớn không được hướng dẫn)
  • essentially essentially unguided
    (về cơ bản không được hướng dẫn)
Verb + unguided
  • leave leave someone unguided
    (để ai đó không được hướng dẫn)
  • operate operate unguided
    (hoạt động mà không có sự hướng dẫn)
  • grow grow up unguided
    (lớn lên mà không có sự hướng dẫn)

Idioms

  • Like a ship without a rudder

    Như con thuyền không bánh lái (mất phương hướng, không có người dẫn dắt)

    "Without a clear plan, the project felt like a ship without a rudder, drifting aimlessly."

    (Không có kế hoạch rõ ràng, dự án cảm thấy như một con thuyền không bánh lái, trôi dạt vô định.)

  • Fly by the seat of one's pants

    Làm việc gì đó mà không có kế hoạch hay sự chuẩn bị trước (tùy cơ ứng biến)

    "We didn't have any maps, so we had to fly by the seat of our pants and hope for the best."

    (Chúng tôi không có bản đồ, nên chúng tôi phải tùy cơ ứng biến và hy vọng điều tốt nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unguided

adjective
Lật mặt

Không có sự hướng dẫn hoặc chỉ đạo.

"The students were left unguided, leading to confusion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the hiker continued on an unguided path through the dense forest.
Ồ, người đi bộ tiếp tục trên một con đường không có hướng dẫn trong khu rừng rậm rạp.
Phủ định
Oh, unguided missiles are not permitted for civilian use.
Ôi, tên lửa không điều khiển không được phép sử dụng cho mục đích dân sự.
Nghi vấn
Hey, is the tour unguided, or will we have a leader?
Này, tour này không có hướng dẫn, hay chúng ta sẽ có người dẫn đầu?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the hiker had ignored the warning signs, he would be unguided in the dangerous terrain now.
Nếu người đi bộ leo núi đã phớt lờ các biển báo cảnh báo, bây giờ anh ta sẽ không có người hướng dẫn trên địa hình nguy hiểm.
Phủ định
If she weren't so confident, she might not have embarked on the unguided tour.
Nếu cô ấy không quá tự tin, cô ấy có lẽ đã không bắt đầu chuyến tham quan không có hướng dẫn.
Nghi vấn
If they had known the risks, would they be unguided in this remote area?
Nếu họ đã biết những rủi ro, liệu họ có không có người hướng dẫn ở khu vực hẻo lánh này không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children's exploration of the forest was unguided.
Cuộc thám hiểm khu rừng của lũ trẻ không có người hướng dẫn.
Phủ định
Isn't their journey supposed to be unguided?
Lẽ ra hành trình của họ không có người hướng dẫn sao?
Nghi vấn
Is the missile unguided?
Tên lửa này không có điều khiển sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unguided".

Tính tự lập và tự do

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tính tự lập và tự do cá nhân được đánh giá cao. Do đó, việc học hỏi và phát triển 'unguided' (không được hướng dẫn) đôi khi được xem là một cách để thể hiện sự độc lập và khả năng tự chủ.