unguided
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without guidance or direction.
Vietnamese Meaning
Không có sự hướng dẫn hoặc chỉ đạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students were left unguided, leading to confusion."
"Các sinh viên bị bỏ mặc không có hướng dẫn, dẫn đến sự bối rối."
-
"The unguided missile went off course."
"Tên lửa không được điều khiển đã đi chệch hướng."
-
"His unguided enthusiasm led him into trouble."
"Sự nhiệt tình không được kiểm soát của anh ấy đã dẫn anh ấy vào rắc rối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unguided' thường được dùng để mô tả một hành động, quá trình hoặc cá nhân thiếu sự chỉ đạo, giám sát hoặc hướng dẫn. Nó mang ý nghĩa về sự tự do nhưng cũng có thể hàm ý sự thiếu định hướng và dễ mắc sai lầm. Khác với 'independent' (độc lập) nhấn mạnh khả năng tự lực, 'unguided' tập trung vào sự thiếu vắng sự hỗ trợ bên ngoài.
Prepositions
Khi dùng 'by', nó thường chỉ ra rằng một hành động hoặc quyết định không bị ảnh hưởng bởi sự hướng dẫn. Khi dùng 'in', nó thường ám chỉ một tình huống hoặc bối cảnh mà không có sự hướng dẫn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely unguided (hoàn toàn không được hướng dẫn)
-
largely largely unguided (phần lớn không được hướng dẫn)
-
essentially essentially unguided (về cơ bản không được hướng dẫn)
-
leave leave someone unguided (để ai đó không được hướng dẫn)
-
operate operate unguided (hoạt động mà không có sự hướng dẫn)
-
grow grow up unguided (lớn lên mà không có sự hướng dẫn)
Idioms
-
Like a ship without a rudder
Như con thuyền không bánh lái (mất phương hướng, không có người dẫn dắt)
"Without a clear plan, the project felt like a ship without a rudder, drifting aimlessly."
(Không có kế hoạch rõ ràng, dự án cảm thấy như một con thuyền không bánh lái, trôi dạt vô định.)
-
Fly by the seat of one's pants
Làm việc gì đó mà không có kế hoạch hay sự chuẩn bị trước (tùy cơ ứng biến)
"We didn't have any maps, so we had to fly by the seat of our pants and hope for the best."
(Chúng tôi không có bản đồ, nên chúng tôi phải tùy cơ ứng biến và hy vọng điều tốt nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unguided
adjectiveKhông có sự hướng dẫn hoặc chỉ đạo.
"The students were left unguided, leading to confusion."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the hiker continued on an unguided path through the dense forest. |
Ồ, người đi bộ tiếp tục trên một con đường không có hướng dẫn trong khu rừng rậm rạp. |
| Phủ định | Oh, unguided missiles are not permitted for civilian use. |
Ôi, tên lửa không điều khiển không được phép sử dụng cho mục đích dân sự. |
| Nghi vấn | Hey, is the tour unguided, or will we have a leader? |
Này, tour này không có hướng dẫn, hay chúng ta sẽ có người dẫn đầu? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the hiker had ignored the warning signs, he would be unguided in the dangerous terrain now. |
Nếu người đi bộ leo núi đã phớt lờ các biển báo cảnh báo, bây giờ anh ta sẽ không có người hướng dẫn trên địa hình nguy hiểm. |
| Phủ định | If she weren't so confident, she might not have embarked on the unguided tour. |
Nếu cô ấy không quá tự tin, cô ấy có lẽ đã không bắt đầu chuyến tham quan không có hướng dẫn. |
| Nghi vấn | If they had known the risks, would they be unguided in this remote area? |
Nếu họ đã biết những rủi ro, liệu họ có không có người hướng dẫn ở khu vực hẻo lánh này không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children's exploration of the forest was unguided. |
Cuộc thám hiểm khu rừng của lũ trẻ không có người hướng dẫn. |
| Phủ định | Isn't their journey supposed to be unguided? |
Lẽ ra hành trình của họ không có người hướng dẫn sao? |
| Nghi vấn | Is the missile unguided? |
Tên lửa này không có điều khiển sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unguided".
