unicorn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mythical animal typically depicted as a white horse with a single straight horn projecting from its forehead.
Vietnamese Meaning
Một con vật thần thoại thường được miêu tả là một con ngựa trắng với một chiếc sừng thẳng duy nhất nhô ra từ trán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unicorn is a symbol of grace and purity."
"Kỳ lân là biểu tượng của sự duyên dáng và thuần khiết."
-
"She collects unicorn figurines."
"Cô ấy sưu tầm tượng kỳ lân."
-
"The company became a unicorn in just two years."
"Công ty đã trở thành một kỳ lân chỉ trong hai năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | unicorn | Kì lân (sinh vật huyền thoại); Công ty khởi nghiệp có giá trị trên 1 tỷ USD |
| Adjective | unicorn-like | Giống kì lân, có đặc điểm của kì lân |
| Noun (compound) | unicorn company | Công ty khởi nghiệp được định giá hơn 1 tỷ USD |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong thần thoại phương Tây, kỳ lân thường tượng trưng cho sự thuần khiết, duyên dáng và sức mạnh. Hình ảnh của kỳ lân thường xuất hiện trong văn học, nghệ thuật và văn hóa đại chúng. Ngày nay, 'unicorn' còn được dùng để chỉ các công ty khởi nghiệp tư nhân có giá trị trên 1 tỷ đô la Mỹ.
Prepositions
Ví dụ: 'A picture *of* a unicorn'; 'Regarded *as* a unicorn startup'. 'Of' để chỉ đặc tính, thuộc tính của kỳ lân. 'As' được dùng khi so sánh hoặc ví một cái gì đó (ví dụ: một công ty) với kỳ lân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mythical mythical unicorn (kì lân thần thoại)
-
magical magical unicorn (kì lân phép thuật)
-
elusive elusive unicorn (kì lân khó nắm bắt (hiếm có))
-
spot a spot a unicorn (phát hiện một kì lân)
-
believe in believe in unicorns (tin vào sự tồn tại của kì lân)
-
hunt for hunt for unicorns (săn tìm kì lân (nghĩa đen hoặc ẩn dụ: tìm kiếm điều khó có được))
-
unicorn horn unicorn horn (sừng kì lân)
-
unicorn magic unicorn magic (phép thuật kì lân)
-
unicorn tears unicorn tears (nước mắt kì lân (thường dùng trong bối cảnh hài hước, chỉ thứ rất hiếm hoặc vô giá))
Idioms
-
Chasing unicorns
Theo đuổi những điều viển vông, không thực tế, khó đạt được.
"He's always chasing unicorns, hoping to find a perfect job with no effort."
(Anh ấy luôn theo đuổi những điều viển vông, hy vọng tìm được một công việc hoàn hảo mà không cần nỗ lực.)
-
A rare unicorn
Một thứ gì đó/ai đó cực kỳ hiếm hoi, độc đáo và đặc biệt.
"Finding an employee with her skills and dedication is like finding a rare unicorn."
(Tìm được một nhân viên có kỹ năng và sự tận tâm như cô ấy giống như tìm được một kì lân hiếm có.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unicorn
danh từMột con vật thần thoại thường được miêu tả là một con ngựa trắng với một chiếc sừng thẳng duy nhất nhô ra từ trán.
"The unicorn is a symbol of grace and purity."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The unicorn, which is a mythical creature, symbolizes purity and grace. |
Kỳ lân, một sinh vật thần thoại, tượng trưng cho sự thuần khiết và duyên dáng. |
| Phủ định | A unicorn is not an animal that you can find in a zoo, which is dedicated to real-world animals. |
Kỳ lân không phải là một loài động vật mà bạn có thể tìm thấy trong sở thú, nơi dành riêng cho các loài động vật có thật. |
| Nghi vấn | Is the unicorn, which appears in many fantasy stories, a symbol of hope? |
Có phải kỳ lân, loài vật xuất hiện trong nhiều câu chuyện giả tưởng, là biểu tượng của hy vọng không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The girl was believing she was seeing a unicorn in the forest. |
Cô gái đã tin rằng cô ấy đang nhìn thấy một con kỳ lân trong rừng. |
| Phủ định | They were not searching for a unicorn; they were looking for a lost dog. |
Họ không tìm kiếm một con kỳ lân; họ đang tìm một con chó bị lạc. |
| Nghi vấn | Were you imagining a unicorn galloping across the field? |
Có phải bạn đang tưởng tượng một con kỳ lân phi nước đại trên cánh đồng không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before she saw the rainbow, she had believed that unicorns had never existed. |
Trước khi cô ấy nhìn thấy cầu vồng, cô ấy đã tin rằng những con kỳ lân chưa từng tồn tại. |
| Phủ định | He had not imagined that he would see a unicorn until he visited the enchanted forest. |
Anh ấy đã không tưởng tượng rằng mình sẽ nhìn thấy một con kỳ lân cho đến khi anh ấy đến thăm khu rừng ma thuật. |
| Nghi vấn | Had anyone ever found a unicorn horn before the museum acquired this one? |
Đã có ai tìm thấy sừng kỳ lân trước khi bảo tàng mua được cái này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unicorn".
