(Top Banner Ad)
mythical beast
B2
noun phrase B2 Văn hóa dân gian, Thần thoại, Văn học

mythical beast

UK: /ˈmɪθɪkəl biːst/ • US: /ˈmɪθɪkəl bist/

Nghĩa tiếng Việt

quái thú thần thoại sinh vật huyền thoại linh thú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A creature that exists only in myths or legends.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật chỉ tồn tại trong thần thoại hoặc truyền thuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dragon is a famous mythical beast."

    "Rồng là một sinh vật thần thoại nổi tiếng."

  • "Many cultures have stories about mythical beasts."

    "Nhiều nền văn hóa có những câu chuyện về các sinh vật thần thoại."

  • "The hero fought against a terrifying mythical beast."

    "Người anh hùng đã chiến đấu chống lại một sinh vật thần thoại đáng sợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun myth thần thoại, chuyện hoang đường
Noun mythology thần thoại học, kho tàng thần thoại
Adjective mythological thuộc về thần thoại, có tính thần thoại
Adjective beastly hung dữ, tàn bạo (như dã thú)
Adjective bestial mang tính dã thú, vô nhân đạo
Verb demystify giải huyền, làm sáng tỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa dân gian, Thần thoại, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
mýthos
Pháp
mythe
Anh
myth
Anh
mythical

Nguồn gốc của "mythical beast"

Cụm từ "mythical beast" được ghép từ hai từ riêng biệt. "Mythical" bắt nguồn từ "myth", có gốc từ "mýthos" trong tiếng Hy Lạp cổ, ban đầu có nghĩa là "lời nói, câu chuyện". Về sau, nó được dùng để chỉ những câu chuyện truyền thuyết, hoang đường. "Beast" có nguồn gốc từ "bestia" trong tiếng Latin, nghĩa là "con vật". Khi kết hợp lại, "mythical beast" dùng để chỉ những loài vật tưởng tượng, chỉ có trong thần thoại, truyền thuyết, không có thật trong thế giới tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ 'mythical beast' dùng để chỉ những sinh vật không có thật, thường sở hữu sức mạnh siêu nhiên hoặc đặc điểm kỳ lạ. Nó khác với 'cryptid' (sinh vật huyền bí) vì 'mythical beast' rõ ràng thuộc về thế giới thần thoại, trong khi 'cryptid' được cho là có thể tồn tại ngoài đời thực, dù chưa được chứng minh. Ví dụ, rồng là 'mythical beast', trong khi Bigfoot là 'cryptid'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mythical beast
  • legendary legendary mythical beast
    (quái vật thần thoại huyền thoại)
  • fearsome fearsome mythical beast
    (quái vật thần thoại đáng sợ)
  • majestic majestic mythical beast
    (quái vật thần thoại hùng vĩ)
Verb + mythical beast
  • encounter encounter a mythical beast
    (đụng độ một quái vật thần thoại)
  • hunt hunt mythical beasts
    (săn lùng các quái vật thần thoại)
  • describe describe a mythical beast
    (mô tả một quái vật thần thoại)
Noun + mythical beast
  • stories of stories of mythical beasts
    (những câu chuyện về quái vật thần thoại)
  • realm of realm of mythical beasts
    (thế giới của các quái vật thần thoại)

Idioms

  • as rare as a mythical beast

    cực kỳ hiếm có, gần như không tồn tại

    "Finding a truly honest politician nowadays is as rare as a mythical beast."

    (Ngày nay, tìm được một chính trị gia thực sự trung thực là điều cực kỳ hiếm có, gần như không tồn tại.)

  • to chase mythical beasts

    theo đuổi những mục tiêu không thực tế, viển vông hoặc không tồn tại

    "He spends all his time trying to invent a perpetual motion machine, essentially chasing mythical beasts."

    (Anh ấy dành cả thời gian cố gắng phát minh ra động cơ vĩnh cửu, về cơ bản là theo đuổi những điều viển vông.)

  • to tame a mythical beast

    chế ngự một thách thức khổng lồ, tưởng chừng không thể vượt qua

    "After years of effort, she finally managed to tame the mythical beast of her anxiety and live a fulfilling life."

    (Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng cô ấy đã chế ngự được con "quái vật thần thoại" mang tên sự lo lắng của mình và sống một cuộc đời trọn vẹn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mythical beast

noun phrase
Lật mặt

Một sinh vật chỉ tồn tại trong thần thoại hoặc truyền thuyết.

"The dragon is a famous mythical beast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Legends say that brave knights must hunt mythical beasts to prove their courage.
Truyền thuyết kể rằng các hiệp sĩ dũng cảm phải săn lùng những con thú thần thoại để chứng minh lòng dũng cảm của mình.
Phủ định
Modern science cannot explain the existence of any mythical beast.
Khoa học hiện đại không thể giải thích sự tồn tại của bất kỳ con thú thần thoại nào.
Nghi vấn
Could that dark shape in the forest be a mythical beast?
Liệu hình bóng đen tối trong rừng kia có phải là một con thú thần thoại?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The griffin is a mythical beast often depicted with the body of a lion and the head of an eagle.
Griffin là một loài thú thần thoại thường được mô tả với thân sư tử và đầu đại bàng.
Phủ định
A jackalope is not a mythical beast; it's considered a cryptid by some.
Jackalope không phải là một con thú thần thoại; nó được coi là một sinh vật huyền bí bởi một số người.
Nghi vấn
Is the dragon considered a mythical beast in many cultures?
Rồng có được coi là một con thú thần thoại trong nhiều nền văn hóa không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That mythical beast looked friendly, didn't it?
Con thú thần thoại đó trông thân thiện, phải không?
Phủ định
The beast isn't mythical, is it?
Con thú không phải là thần thoại, phải không?
Nghi vấn
Mythical beasts don't exist, do they?
Những con thú thần thoại không tồn tại, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A griffin is a mythical beast often depicted with the body of a lion and the head and wings of an eagle.
Griffin là một con thú thần thoại thường được mô tả với thân sư tử và đầu và cánh của đại bàng.
Phủ định
The Loch Ness Monster is not a mythical beast confirmed by science.
Quái vật hồ Loch Ness không phải là một con thú thần thoại được khoa học xác nhận.
Nghi vấn
What mythical beast is said to guard treasures in ancient stories?
Con thú thần thoại nào được cho là canh giữ kho báu trong những câu chuyện cổ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time humans explore the deepest oceans, they will have discovered many new mythical beasts.
Vào thời điểm con người khám phá những đại dương sâu thẳm nhất, họ sẽ khám phá ra nhiều loài thú thần thoại mới.
Phủ định
By 2050, researchers won't have proven the existence of any mythical beast.
Đến năm 2050, các nhà nghiên cứu sẽ không chứng minh được sự tồn tại của bất kỳ loài thú thần thoại nào.
Nghi vấn
Will archaeologists have identified the remains of the legendary beast by the end of the excavation?
Liệu các nhà khảo cổ học sẽ xác định được hài cốt của con thú huyền thoại vào cuối cuộc khai quật chứ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children are imagining a mythical beast is flying around the classroom.
Bọn trẻ đang tưởng tượng một con thú thần thoại đang bay quanh lớp học.
Phủ định
I am not believing that the creature I saw was a mythical beast emerging from the lake.
Tôi không tin rằng sinh vật tôi thấy là một con thú thần thoại trồi lên từ hồ.
Nghi vấn
Are they considering that strange animal a mythical beast?
Họ có đang xem con vật lạ đó là một con thú thần thoại không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The griffin is as mythical as the unicorn.
Griffin thần thoại ngang với kỳ lân.
Phủ định
A dragon is not less mythical than a phoenix.
Rồng không kém phần thần thoại so với phượng hoàng.
Nghi vấn
Is the chimera the most mythical beast of all?
Chimera có phải là con thú thần thoại nhất trong tất cả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mythical beast".

Sự đa dạng của quái vật thần thoại

Quái vật thần thoại xuất hiện trong hầu hết các nền văn hóa trên thế giới, mỗi loài mang một ý nghĩa và hình tượng riêng. Ví dụ, rồng ở phương Tây thường là biểu tượng của sự tham lam và hủy diệt, trong khi rồng ở phương Đông lại tượng trưng cho sức mạnh, quyền lực và sự may mắn. Kỳ lân (unicorn) thường được xem là biểu tượng của sự trong trắng và thuần khiết.

Quái vật thần thoại trong văn hóa đại chúng

Trong thời hiện đại, các quái vật thần thoại tiếp tục truyền cảm hứng mạnh mẽ cho nghệ thuật, văn học, điện ảnh và trò chơi điện tử. Chúng thường được sử dụng để khám phá các chủ đề về anh hùng, cái ác, định mệnh hoặc phản ánh những khát vọng và nỗi sợ hãi sâu thẳm của con người, từ Godzilla đến Pokémon, hay các sinh vật trong "Chúa tể những chiếc nhẫn".