(Top Banner Ad)
legendary creature
B2
Noun Phrase B2 Văn hóa dân gian, Thần thoại học

legendary creature

UK: /ˈlɛdʒəndəri ˈkriːtʃə/ • US: /ˈlɛdʒənˌdɛri ˈkriːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

sinh vật huyền thoại linh thú quái vật truyền thuyết thần thú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An animal or being whose existence has not been proven and that is described in legends or myths.

Vietnamese Meaning

Một loài vật hoặc sinh vật mà sự tồn tại của nó chưa được chứng minh và được mô tả trong các truyền thuyết hoặc thần thoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dragon is a legendary creature often depicted as a large, winged reptile."

    "Rồng là một sinh vật huyền thoại thường được mô tả như một loài bò sát lớn có cánh."

  • "Many cultures have stories about legendary creatures that protect nature."

    "Nhiều nền văn hóa có những câu chuyện về các sinh vật huyền thoại bảo vệ thiên nhiên."

  • "The Loch Ness Monster is a famous example of a purported legendary creature."

    "Quái vật hồ Loch Ness là một ví dụ nổi tiếng về một sinh vật huyền thoại được cho là có thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun legend Truyền thuyết, huyền thoại
Adjective legendary Thuộc về truyền thuyết, nổi tiếng, phi thường
Noun creature Sinh vật
Verb create Tạo ra
Noun creation Sự tạo ra, vật được tạo ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa dân gian, Thần thoại học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legenda
Middle English
legende
English
legendary
English
creature

Nguồn gốc của 'Legendary'

Từ 'legendary' xuất phát từ tiếng Latin 'legenda', có nghĩa là 'những thứ cần được đọc'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những câu chuyện về cuộc đời các vị thánh. Theo thời gian, nó mở rộng ra để bao gồm bất kỳ câu chuyện nào được truyền miệng qua nhiều thế hệ, thường có yếu tố hư cấu. Trong tiếng Việt, nó mang ý nghĩa 'huyền thoại' hoặc 'phi thường'.

Nguồn gốc của 'Creature'

Từ 'creature' xuất phát từ tiếng Latin 'creatura', có nghĩa là 'thứ được tạo ra'. Nó dùng để chỉ bất kỳ sinh vật sống nào, từ con người đến động vật và thậm chí cả những sinh vật tưởng tượng. Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là 'sinh vật'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những sinh vật kỳ ảo, không có thật trong thế giới thực, mà chỉ xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích, thần thoại, hoặc truyền thuyết. Nó nhấn mạnh tính chất phi thường, kỳ diệu và mang đậm yếu tố văn hóa của các sinh vật này. Sự khác biệt với 'mythical creature' là 'legendary creature' có thể có cơ sở từ những câu chuyện truyền miệng lâu đời và được nhiều người tin là có thật trong quá khứ, mặc dù chưa có bằng chứng xác thực.

Prepositions

about in

'about' được dùng khi nói về những câu chuyện liên quan đến sinh vật huyền thoại. 'in' được dùng khi đề cập đến sự xuất hiện của sinh vật trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: trong thần thoại Hy Lạp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legendary creature
  • fearsome fearsome legendary creature
    (sinh vật huyền thoại đáng sợ)
  • powerful powerful legendary creature
    (sinh vật huyền thoại mạnh mẽ)
  • mythical mythical legendary creature
    (sinh vật huyền thoại mang tính thần thoại)
Verb + legendary creature
  • hunt hunt a legendary creature
    (săn lùng một sinh vật huyền thoại)
  • encounter encounter a legendary creature
    (chạm trán một sinh vật huyền thoại)
  • believe in believe in a legendary creature
    (tin vào một sinh vật huyền thoại)

Idioms

  • As rare as a griffin's feather (griffin is a legendary creature)

    Hiếm như lá mùa thu, cực kỳ hiếm (griffin là một sinh vật huyền thoại)

    "Finding someone who truly understands you is as rare as a griffin's feather."

    (Tìm được một người thực sự hiểu bạn hiếm như lá mùa thu vậy.)

  • To chase dragons (dragons are legendary creatures)

    Theo đuổi những điều viển vông, không thực tế (rồng là một sinh vật huyền thoại)

    "He's always chasing dragons with his unrealistic business plans."

    (Anh ta luôn theo đuổi những điều viển vông với những kế hoạch kinh doanh không thực tế của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legendary creature

Noun Phrase
Lật mặt

Một loài vật hoặc sinh vật mà sự tồn tại của nó chưa được chứng minh và được mô tả trong các truyền thuyết hoặc thần thoại.

"The dragon is a legendary creature often depicted as a large, winged reptile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In some cultures, legendary creatures are believed to be protected by powerful spirits.
Ở một số nền văn hóa, những sinh vật huyền thoại được tin là được bảo vệ bởi những linh hồn mạnh mẽ.
Phủ định
The existence of legendary creatures has not been proven by scientific methods.
Sự tồn tại của những sinh vật huyền thoại vẫn chưa được chứng minh bằng các phương pháp khoa học.
Nghi vấn
Are legendary creatures often depicted in folklore and mythology?
Có phải những sinh vật huyền thoại thường được mô tả trong văn hóa dân gian và thần thoại không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the unicorn was a legendary creature.
Cô ấy nói rằng kỳ lân là một sinh vật huyền thoại.
Phủ định
He said that he did not believe in legendary creatures.
Anh ấy nói rằng anh ấy không tin vào những sinh vật huyền thoại.
Nghi vấn
She asked if I had ever seen a legendary creature.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng nhìn thấy một sinh vật huyền thoại nào chưa.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The villagers were whispering about a legendary creature lurking in the woods.
Dân làng đang thì thầm về một sinh vật huyền thoại ẩn nấp trong rừng.
Phủ định
I was not believing the stories about the legendary creature until I saw the footprints.
Tôi đã không tin những câu chuyện về sinh vật huyền thoại cho đến khi tôi nhìn thấy những dấu chân.
Nghi vấn
Were they hunting the legendary creature near the mountains last night?
Có phải họ đã săn lùng sinh vật huyền thoại gần ngọn núi tối qua không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to believe legendary creatures lived in the deep forest.
Mọi người từng tin rằng những sinh vật huyền thoại sống trong rừng sâu.
Phủ định
Scientists didn't use to take accounts of legendary creatures seriously.
Các nhà khoa học đã từng không coi trọng những ghi chép về các sinh vật huyền thoại.
Nghi vấn
Did people use to tell stories about legendary creatures around the campfire?
Mọi người đã từng kể chuyện về những sinh vật huyền thoại quanh đống lửa trại phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legendary creature".

Văn hóa Phương Tây và Sinh Vật Huyền Thoại

Trong văn hóa phương Tây, sinh vật huyền thoại đóng vai trò quan trọng trong thần thoại, văn học và nghệ thuật. Chúng thường đại diện cho những điều bí ẩn, sức mạnh siêu nhiên, hoặc những phẩm chất đạo đức. Ví dụ, rồng thường được coi là biểu tượng của sức mạnh và sự bảo vệ, trong khi unicorn tượng trưng cho sự thuần khiết và duyên dáng.

Sinh Vật Huyền Thoại và Phim Ảnh

Rất nhiều bộ phim và trò chơi nổi tiếng đã sử dụng sinh vật huyền thoại làm trung tâm của câu chuyện. Ví dụ, Harry Potter có rất nhiều sinh vật huyền bí như kỳ lân, nhân mã, và rồng. Những sinh vật này không chỉ làm cho câu chuyện thêm hấp dẫn mà còn giúp khám phá các chủ đề về lòng dũng cảm, tình bạn và sự khác biệt.