uniform flow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flow in which the velocity is the same in magnitude and direction at every point in the fluid for any given instant.
Vietnamese Meaning
Dòng chảy đều là dòng chảy mà vận tốc có cùng độ lớn và hướng tại mọi điểm trong chất lỏng tại bất kỳ thời điểm nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The assumption of uniform flow simplifies the calculations for open channel design."
"Giả định về dòng chảy đều giúp đơn giản hóa các tính toán cho thiết kế kênh hở."
-
"Uniform flow rarely occurs in natural streams but can be approximated in long, straight channels with constant slope and cross-section."
"Dòng chảy đều hiếm khi xảy ra trong các dòng suối tự nhiên, nhưng có thể được ước tính gần đúng trong các kênh dài, thẳng với độ dốc và mặt cắt ngang không đổi."
-
"The Chezy equation is often used to calculate the velocity of uniform flow in open channels."
"Phương trình Chezy thường được sử dụng để tính vận tốc của dòng chảy đều trong các kênh hở."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | uniformity | tính đồng nhất, sự đồng đều |
| Adverb | uniformly | một cách đồng nhất, đồng đều |
| Verb | flow | chảy, lưu thông |
| Noun | flow | dòng chảy, sự lưu thông |
| Adjective | flowing | đang chảy, tuôn chảy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dòng chảy đều là một khái niệm lý tưởng hóa, thường được sử dụng làm giả định để đơn giản hóa các bài toán thủy lực. Trong thực tế, dòng chảy hoàn toàn đều rất hiếm khi xảy ra. Khái niệm này khác với dòng chảy ổn định (steady flow), trong đó vận tốc tại một điểm cố định không thay đổi theo thời gian, nhưng có thể khác nhau giữa các điểm khác nhau.
Prepositions
Ví dụ: 'uniform flow in a channel' (dòng chảy đều trong một kênh dẫn), 'characteristics of uniform flow' (các đặc tính của dòng chảy đều).
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish establish uniform flow (thiết lập dòng chảy đều)
-
maintain maintain uniform flow (duy trì dòng chảy đều)
-
achieve achieve uniform flow (đạt được dòng chảy đều)
-
steady steady uniform flow (dòng chảy đều và ổn định)
-
laminar laminar uniform flow (dòng chảy đều theo lớp)
-
fully developed fully developed uniform flow (dòng chảy đều đã phát triển hoàn toàn)
Idioms
-
steady uniform flow
Dòng chảy đều và ổn định (một trạng thái lý tưởng trong thủy lực học, nơi vận tốc và độ sâu không đổi theo không gian và thời gian).
"Engineers strive to achieve a steady uniform flow in open channels to minimize energy loss."
(Các kỹ sư cố gắng đạt được dòng chảy đều và ổn định trong các kênh hở để giảm thiểu tổn thất năng lượng.)
-
fully developed uniform flow
Dòng chảy đều đã phát triển hoàn toàn (trạng thái dòng chảy trong ống hoặc kênh mà cấu hình vận tốc không còn thay đổi dọc theo chiều dài).
"In pipes, after an initial entrance region, the fluid usually exhibits a fully developed uniform flow."
(Trong đường ống, sau một vùng đầu vào ban đầu, chất lỏng thường thể hiện dòng chảy đều đã phát triển hoàn toàn.)
-
approaching uniform flow conditions
Tiến gần đến điều kiện dòng chảy đều (mô tả một trạng thái mà dòng chảy đang dần đạt được sự đồng nhất).
"The design aimed at approaching uniform flow conditions to optimize water distribution."
(Thiết kế hướng tới việc tiến gần đến điều kiện dòng chảy đều để tối ưu hóa phân phối nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uniform flow
nounDòng chảy đều là dòng chảy mà vận tốc có cùng độ lớn và hướng tại mọi điểm trong chất lỏng tại bất kỳ thời điểm nào.
"The assumption of uniform flow simplifies the calculations for open channel design."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist said that the experiment exhibited uniform flow under controlled conditions. |
Nhà khoa học nói rằng thí nghiệm thể hiện dòng chảy đều trong điều kiện được kiểm soát. |
| Phủ định | The engineer told me that the pipe system did not maintain uniform flow throughout its entire length. |
Kỹ sư nói với tôi rằng hệ thống ống không duy trì dòng chảy đều trên toàn bộ chiều dài của nó. |
| Nghi vấn | The professor asked if the students understood why the water flowed uniformly in the channel. |
Giáo sư hỏi liệu các sinh viên có hiểu tại sao nước chảy đều trong kênh hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uniform flow".
