(Top Banner Ad)
uniform flow
C1
noun C1 Vật lý, Thủy lực học, Cơ học chất lỏng

uniform flow

UK: /ˈjuːnɪfɔːm fləʊ/ • US: /ˈjuːnɪfɔːrm floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy đều lưu lượng đều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flow in which the velocity is the same in magnitude and direction at every point in the fluid for any given instant.

Vietnamese Meaning

Dòng chảy đều là dòng chảy mà vận tốc có cùng độ lớn và hướng tại mọi điểm trong chất lỏng tại bất kỳ thời điểm nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The assumption of uniform flow simplifies the calculations for open channel design."

    "Giả định về dòng chảy đều giúp đơn giản hóa các tính toán cho thiết kế kênh hở."

  • "Uniform flow rarely occurs in natural streams but can be approximated in long, straight channels with constant slope and cross-section."

    "Dòng chảy đều hiếm khi xảy ra trong các dòng suối tự nhiên, nhưng có thể được ước tính gần đúng trong các kênh dài, thẳng với độ dốc và mặt cắt ngang không đổi."

  • "The Chezy equation is often used to calculate the velocity of uniform flow in open channels."

    "Phương trình Chezy thường được sử dụng để tính vận tốc của dòng chảy đều trong các kênh hở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun uniformity tính đồng nhất, sự đồng đều
Adverb uniformly một cách đồng nhất, đồng đều
Verb flow chảy, lưu thông
Noun flow dòng chảy, sự lưu thông
Adjective flowing đang chảy, tuôn chảy

Synonyms

constant flow (dòng chảy không đổi)steady uniform flow (dòng chảy đều ổn định)

Antonyms

non-uniform flow (dòng chảy không đều)varied flow (dòng chảy biến đổi)

Related Words

open channel flow (dòng chảy kênh hở)pipe flow (dòng chảy trong ống)laminar flow (dòng chảy tầng)turbulent flow (dòng chảy rối)

Subject Area

Vật lý, Thủy lực học, Cơ học chất lỏng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus (one)
Latin
forma (form)
Late Latin
uniformis (having one form)
Old French
uniforme
English
uniform
Proto-Germanic
*flōwaną
Old English
flōwan
English
flow

Nguồn gốc của 'uniform'

Từ 'uniform' (đồng nhất, đồng đều) có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được ghép từ 'unus' (nghĩa là 'một') và 'forma' (nghĩa là 'hình dạng'). Từ 'uniformis' trong tiếng Latin muộn đã mang ý nghĩa 'có một hình dạng' hoặc 'nhất quán', rồi sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng trở thành 'uniform' trong tiếng Anh hiện đại, mô tả sự giống nhau hoặc không thay đổi.

Nguồn gốc của 'flow'

Từ 'flow' (dòng chảy, chảy) có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic là '*flōwaną'. Từ này tiến hóa thành 'flōwan' trong tiếng Anh cổ và sau đó là 'flouen' trong tiếng Anh trung đại, trước khi trở thành 'flow' như chúng ta biết ngày nay. Nó mô tả sự chuyển động liên tục của chất lỏng, khí hoặc bất kỳ thứ gì di chuyển một cách trôi chảy.

Usage Note

Dòng chảy đều là một khái niệm lý tưởng hóa, thường được sử dụng làm giả định để đơn giản hóa các bài toán thủy lực. Trong thực tế, dòng chảy hoàn toàn đều rất hiếm khi xảy ra. Khái niệm này khác với dòng chảy ổn định (steady flow), trong đó vận tốc tại một điểm cố định không thay đổi theo thời gian, nhưng có thể khác nhau giữa các điểm khác nhau.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'uniform flow in a channel' (dòng chảy đều trong một kênh dẫn), 'characteristics of uniform flow' (các đặc tính của dòng chảy đều).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + uniform flow
  • establish establish uniform flow
    (thiết lập dòng chảy đều)
  • maintain maintain uniform flow
    (duy trì dòng chảy đều)
  • achieve achieve uniform flow
    (đạt được dòng chảy đều)
Adjective + uniform flow
  • steady steady uniform flow
    (dòng chảy đều và ổn định)
  • laminar laminar uniform flow
    (dòng chảy đều theo lớp)
  • fully developed fully developed uniform flow
    (dòng chảy đều đã phát triển hoàn toàn)

Idioms

  • steady uniform flow

    Dòng chảy đều và ổn định (một trạng thái lý tưởng trong thủy lực học, nơi vận tốc và độ sâu không đổi theo không gian và thời gian).

    "Engineers strive to achieve a steady uniform flow in open channels to minimize energy loss."

    (Các kỹ sư cố gắng đạt được dòng chảy đều và ổn định trong các kênh hở để giảm thiểu tổn thất năng lượng.)

  • fully developed uniform flow

    Dòng chảy đều đã phát triển hoàn toàn (trạng thái dòng chảy trong ống hoặc kênh mà cấu hình vận tốc không còn thay đổi dọc theo chiều dài).

    "In pipes, after an initial entrance region, the fluid usually exhibits a fully developed uniform flow."

    (Trong đường ống, sau một vùng đầu vào ban đầu, chất lỏng thường thể hiện dòng chảy đều đã phát triển hoàn toàn.)

  • approaching uniform flow conditions

    Tiến gần đến điều kiện dòng chảy đều (mô tả một trạng thái mà dòng chảy đang dần đạt được sự đồng nhất).

    "The design aimed at approaching uniform flow conditions to optimize water distribution."

    (Thiết kế hướng tới việc tiến gần đến điều kiện dòng chảy đều để tối ưu hóa phân phối nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uniform flow

noun
Lật mặt

Dòng chảy đều là dòng chảy mà vận tốc có cùng độ lớn và hướng tại mọi điểm trong chất lỏng tại bất kỳ thời điểm nào.

"The assumption of uniform flow simplifies the calculations for open channel design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that the experiment exhibited uniform flow under controlled conditions.
Nhà khoa học nói rằng thí nghiệm thể hiện dòng chảy đều trong điều kiện được kiểm soát.
Phủ định
The engineer told me that the pipe system did not maintain uniform flow throughout its entire length.
Kỹ sư nói với tôi rằng hệ thống ống không duy trì dòng chảy đều trên toàn bộ chiều dài của nó.
Nghi vấn
The professor asked if the students understood why the water flowed uniformly in the channel.
Giáo sư hỏi liệu các sinh viên có hiểu tại sao nước chảy đều trong kênh hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uniform flow".

Sự Chuẩn Hóa và Hiệu Quả trong Khoa học và Công nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học và công nghiệp, khái niệm 'uniformity' (tính đồng nhất/đều) rất được coi trọng. Nó gắn liền với sự chuẩn hóa (standardization), giúp các quy trình trở nên có thể dự đoán được, dễ kiểm soát và hiệu quả hơn. Dòng chảy đều (uniform flow) là một ví dụ điển hình cho việc đạt được sự tối ưu và ổn định trong các hệ thống kỹ thuật, phản ánh mong muốn kiểm soát và tối đa hóa năng suất.

Giá Trị của Sự Ổn Định và Dự Đoán

Từ 'uniform flow' phản ánh một giá trị cốt lõi trong tư duy phương Tây: tìm kiếm sự ổn định, có thể dự đoán được và nhất quán trong các hệ thống tự nhiên và nhân tạo. Điều này không chỉ quan trọng trong kỹ thuật (ví dụ, để thiết kế đường ống hay kênh dẫn hiệu quả) mà còn ảnh hưởng đến cách tổ chức xã hội, từ sản xuất hàng loạt đến các quy tắc luật pháp nhằm đảm bảo sự công bằng và nhất quán.