(Top Banner Ad)
constant flow
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Đa lĩnh vực (có thể dùng trong kỹ thuật, kinh tế, y học...)

constant flow

UK: /ˈkɒnstənt fləʊ/ • US: /ˈkɑːnstənt floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy liên tục luồng liên tục dòng không đổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A continuous and uninterrupted stream or movement of something.

Vietnamese Meaning

Một dòng chảy liên tục và không bị gián đoạn của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project requires a constant flow of funding to succeed."

    "Dự án này đòi hỏi một dòng vốn liên tục để thành công."

  • "The factory needs a constant flow of raw materials to maintain production."

    "Nhà máy cần một dòng nguyên liệu thô liên tục để duy trì sản xuất."

  • "The website experienced a constant flow of visitors after the promotion."

    "Trang web đã trải qua một dòng khách truy cập liên tục sau chương trình khuyến mãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun constancy Sự kiên định, tính bền vững
Adverb constantly Một cách liên tục, không ngừng
Verb flow Chảy, lưu thông
Noun outflow Dòng chảy ra, sự thoát ra
Adjective flowing Trôi chảy, đang chảy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (có thể dùng trong kỹ thuật, kinh tế, y học...)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*stā-
Latin
constāns (constant)
PIE
*pleu-
Old English
flōwan (flow)
English (14th C)
constant
English (Modern)
constant flow

Nguồn gốc 'Constant'

Từ 'constant' (bền vững) bắt nguồn từ tiếng Latin *constāns*, là phân từ hiện tại của *constāre*, nghĩa đen là 'đứng vững cùng nhau' (to stand firm together). Điều này nhấn mạnh tính ổn định, không thay đổi theo thời gian.

Nguồn gốc 'Flow'

Từ 'flow' (chảy) có nguồn gốc rất cổ, từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy (*pleu-) nghĩa là 'chảy' hoặc 'bơi'. Nó mô tả sự chuyển động liên tục, không ngừng nghỉ của chất lỏng, như nước sông hay dòng điện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một quá trình diễn ra liên tục, đều đặn mà không có sự ngắt quãng lớn. Sự khác biệt so với 'steady flow' là 'constant' nhấn mạnh tính không đổi, trong khi 'steady' có thể chấp nhận sự thay đổi nhỏ trong mức độ.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ đối tượng đang chảy. Ví dụ: 'a constant flow of information' (dòng thông tin liên tục).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + constant flow
  • maintain maintain a constant flow
    (Duy trì dòng chảy liên tục)
  • ensure ensure a constant flow
    (Đảm bảo dòng chảy không ngừng)
  • disrupt disrupt the constant flow
    (Làm gián đoạn dòng chảy liên tục)
Adjective + constant flow
  • uninterrupted uninterrupted constant flow
    (Dòng chảy liên tục không bị ngắt quãng)
  • steady a steady, constant flow of resources
    (Một dòng tài nguyên ổn định, liên tục)

Idioms

  • A constant flow of cash/funds

    Dòng tiền mặt/nguồn vốn liên tục

    "The startup needs to secure external funding to maintain a constant flow of cash."

    (Công ty khởi nghiệp cần đảm bảo nguồn vốn bên ngoài để duy trì dòng tiền mặt liên tục.)

  • Constant flow of traffic

    Dòng giao thông không ngừng

    "The bridge handles a constant flow of traffic 24 hours a day."

    (Cây cầu này xử lý một dòng giao thông không ngừng suốt 24 giờ mỗi ngày.)

  • Constant flow of ideas

    Luồng ý tưởng liên tục, dồi dào

    "Brainstorming sessions encourage a constant flow of ideas from all participants."

    (Các buổi động não khuyến khích một luồng ý tưởng liên tục từ tất cả những người tham gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constant flow

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một dòng chảy liên tục và không bị gián đoạn của một cái gì đó.

"The project requires a constant flow of funding to succeed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory, which maintains a constant flow of production, is crucial to the local economy.
Nhà máy, nơi duy trì một dòng chảy sản xuất liên tục, rất quan trọng đối với nền kinh tế địa phương.
Phủ định
The river, which doesn't have a constant flow due to the drought, is causing problems for the farmers who rely on it.
Con sông, nơi không có dòng chảy liên tục do hạn hán, đang gây ra vấn đề cho những người nông dân phụ thuộc vào nó.
Nghi vấn
Is this the project which requires a constant flow of information between departments?
Đây có phải là dự án yêu cầu một dòng thông tin liên tục giữa các phòng ban không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had maintained a constant flow of innovation, it would have remained competitive in the market.
Nếu công ty duy trì được dòng chảy đổi mới liên tục, nó đã có thể duy trì tính cạnh tranh trên thị trường.
Phủ định
If the dam had not had a constant flow of water, it would not have generated enough electricity.
Nếu đập không có dòng chảy nước liên tục, nó đã không tạo ra đủ điện.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if there had been a more constant flow of funding?
Dự án có thành công không nếu có dòng vốn ổn định hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constant flow".

Triết học: Panta Rhei

Trong triết học phương Tây cổ đại, nhà triết học Hy Lạp Heraclitus đã đưa ra học thuyết nổi tiếng 'Panta Rhei' (Mọi thứ đều chảy/Mọi thứ đều chuyển động). Khái niệm này nhấn mạnh rằng thay đổi là bản chất duy nhất của thực tại, không có gì là thực sự tĩnh tại, giống như 'dòng chảy liên tục'.

Kinh tế: Dòng tiền (Cash Flow)

Trong kinh doanh và kinh tế học, 'dòng chảy liên tục' là thiết yếu, đặc biệt là 'dòng tiền mặt' (Cash Flow). Việc duy trì một dòng tiền dương (+) liên tục đảm bảo khả năng thanh toán và sự sống còn của doanh nghiệp. Nếu dòng chảy này bị ngắt, doanh nghiệp có thể phá sản.