constant flow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A continuous and uninterrupted stream or movement of something.
Vietnamese Meaning
Một dòng chảy liên tục và không bị gián đoạn của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project requires a constant flow of funding to succeed."
"Dự án này đòi hỏi một dòng vốn liên tục để thành công."
-
"The factory needs a constant flow of raw materials to maintain production."
"Nhà máy cần một dòng nguyên liệu thô liên tục để duy trì sản xuất."
-
"The website experienced a constant flow of visitors after the promotion."
"Trang web đã trải qua một dòng khách truy cập liên tục sau chương trình khuyến mãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | constancy | Sự kiên định, tính bền vững |
| Adverb | constantly | Một cách liên tục, không ngừng |
| Verb | flow | Chảy, lưu thông |
| Noun | outflow | Dòng chảy ra, sự thoát ra |
| Adjective | flowing | Trôi chảy, đang chảy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một quá trình diễn ra liên tục, đều đặn mà không có sự ngắt quãng lớn. Sự khác biệt so với 'steady flow' là 'constant' nhấn mạnh tính không đổi, trong khi 'steady' có thể chấp nhận sự thay đổi nhỏ trong mức độ.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ đối tượng đang chảy. Ví dụ: 'a constant flow of information' (dòng thông tin liên tục).
Collocations (Từ đi kèm)
-
maintain maintain a constant flow (Duy trì dòng chảy liên tục)
-
ensure ensure a constant flow (Đảm bảo dòng chảy không ngừng)
-
disrupt disrupt the constant flow (Làm gián đoạn dòng chảy liên tục)
-
uninterrupted uninterrupted constant flow (Dòng chảy liên tục không bị ngắt quãng)
-
steady a steady, constant flow of resources (Một dòng tài nguyên ổn định, liên tục)
Idioms
-
A constant flow of cash/funds
Dòng tiền mặt/nguồn vốn liên tục
"The startup needs to secure external funding to maintain a constant flow of cash."
(Công ty khởi nghiệp cần đảm bảo nguồn vốn bên ngoài để duy trì dòng tiền mặt liên tục.)
-
Constant flow of traffic
Dòng giao thông không ngừng
"The bridge handles a constant flow of traffic 24 hours a day."
(Cây cầu này xử lý một dòng giao thông không ngừng suốt 24 giờ mỗi ngày.)
-
Constant flow of ideas
Luồng ý tưởng liên tục, dồi dào
"Brainstorming sessions encourage a constant flow of ideas from all participants."
(Các buổi động não khuyến khích một luồng ý tưởng liên tục từ tất cả những người tham gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
constant flow
Danh từ (cụm danh từ)Một dòng chảy liên tục và không bị gián đoạn của một cái gì đó.
"The project requires a constant flow of funding to succeed."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory, which maintains a constant flow of production, is crucial to the local economy. |
Nhà máy, nơi duy trì một dòng chảy sản xuất liên tục, rất quan trọng đối với nền kinh tế địa phương. |
| Phủ định | The river, which doesn't have a constant flow due to the drought, is causing problems for the farmers who rely on it. |
Con sông, nơi không có dòng chảy liên tục do hạn hán, đang gây ra vấn đề cho những người nông dân phụ thuộc vào nó. |
| Nghi vấn | Is this the project which requires a constant flow of information between departments? |
Đây có phải là dự án yêu cầu một dòng thông tin liên tục giữa các phòng ban không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had maintained a constant flow of innovation, it would have remained competitive in the market. |
Nếu công ty duy trì được dòng chảy đổi mới liên tục, nó đã có thể duy trì tính cạnh tranh trên thị trường. |
| Phủ định | If the dam had not had a constant flow of water, it would not have generated enough electricity. |
Nếu đập không có dòng chảy nước liên tục, nó đã không tạo ra đủ điện. |
| Nghi vấn | Would the project have succeeded if there had been a more constant flow of funding? |
Dự án có thành công không nếu có dòng vốn ổn định hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constant flow".
