unintentional remark
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | intention | ý định, mục đích |
| Noun | remark | lời nhận xét, lời bình luận |
| Noun | unintentionality | sự vô ý, không chủ đích |
| Verb | intend | có ý định, dự định |
| Verb | remark | nhận xét, bình luận |
| Adjective | intentional | có chủ ý, cố ý |
| Adjective | unintentional | vô ý, không cố ý |
| Adjective | remarkable | đáng chú ý, nổi bật |
| Adverb | intentionally | một cách có chủ ý |
| Adverb | unintentionally | một cách vô ý |
| Adverb | remarkably | một cách đáng chú ý |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make an unintentional remark (buột miệng đưa ra một lời nhận xét vô ý)
-
utter utter an unintentional remark (thốt ra một lời nhận xét vô ý)
-
let slip let slip an unintentional remark (lỡ lời nói ra một lời nhận xét vô ý)
-
apologize for apologize for an unintentional remark (xin lỗi về một lời nhận xét vô ý)
-
take offense at take offense at an unintentional remark (phật lòng/cảm thấy bị xúc phạm vì một lời nhận xét vô ý)
-
a genuinely a genuinely unintentional remark (một lời nhận xét thực sự vô ý)
-
a harmless a harmless unintentional remark (một lời nhận xét vô ý vô hại)
-
a careless a careless unintentional remark (một lời nhận xét vô ý do bất cẩn)
-
due to due to an unintentional remark (do một lời nhận xét vô ý)
-
because of because of an unintentional remark (vì một lời nhận xét vô ý)
Idioms
-
make an unintentional remark
buột miệng đưa ra một lời nhận xét vô ý
"He quickly apologized after he made an unintentional remark about her weight."
(Anh ấy nhanh chóng xin lỗi sau khi buột miệng đưa ra một lời nhận xét vô ý về cân nặng của cô ấy.)
-
take an unintentional remark the wrong way
hiểu nhầm hoặc phật lòng vì một lời nhận xét vô ý
"She knew he didn't mean it, but she still took his unintentional remark the wrong way."
(Cô ấy biết anh ấy không cố ý, nhưng cô ấy vẫn hiểu nhầm lời nhận xét vô ý của anh ấy.)
-
It was just an unintentional remark.
Đó chỉ là một lời nhận xét vô ý thôi.
"Don't be upset; it was just an unintentional remark, he didn't mean to hurt your feelings."
(Đừng buồn; đó chỉ là một lời nhận xét vô ý thôi, anh ấy không cố ý làm bạn tổn thương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unintentional remark
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unintentional remark".
