(Top Banner Ad)
unintentional remark
Ngôn ngữ học, Giao tiếp

unintentional remark

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intention ý định, mục đích
Noun remark lời nhận xét, lời bình luận
Noun unintentionality sự vô ý, không chủ đích
Verb intend có ý định, dự định
Verb remark nhận xét, bình luận
Adjective intentional có chủ ý, cố ý
Adjective unintentional vô ý, không cố ý
Adjective remarkable đáng chú ý, nổi bật
Adverb intentionally một cách có chủ ý
Adverb unintentionally một cách vô ý
Adverb remarkably một cách đáng chú ý

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intendere
Old French
entente
English
intent
Old English
un-
English
unintentional
Old French
remarquer
English
remark
English
unintentional remark

Nguồn gốc của một lời nói vô ý

Cụm từ 'unintentional remark' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Unintentional' (vô ý, không cố ý) được hình thành từ tiền tố 'un-' (không) và gốc từ 'intent' (ý định), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intendere' (có ý định, nhắm tới). Từ 'remark' (lời nhận xét, lời phát biểu) lại đến từ tiếng Pháp cổ 'remarquer' (để ý lại, quan sát). Khi ghép lại, chúng miêu tả một phát biểu được nói ra mà người nói không hề có ý định hay chủ đích ban đầu, thường là do thiếu suy nghĩ hoặc lỡ lời.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unintentional remark
  • make make an unintentional remark
    (buột miệng đưa ra một lời nhận xét vô ý)
  • utter utter an unintentional remark
    (thốt ra một lời nhận xét vô ý)
  • let slip let slip an unintentional remark
    (lỡ lời nói ra một lời nhận xét vô ý)
  • apologize for apologize for an unintentional remark
    (xin lỗi về một lời nhận xét vô ý)
  • take offense at take offense at an unintentional remark
    (phật lòng/cảm thấy bị xúc phạm vì một lời nhận xét vô ý)
Adjective + unintentional remark
  • a genuinely a genuinely unintentional remark
    (một lời nhận xét thực sự vô ý)
  • a harmless a harmless unintentional remark
    (một lời nhận xét vô ý vô hại)
  • a careless a careless unintentional remark
    (một lời nhận xét vô ý do bất cẩn)
Prepositional Phrase
  • due to due to an unintentional remark
    (do một lời nhận xét vô ý)
  • because of because of an unintentional remark
    (vì một lời nhận xét vô ý)

Idioms

  • make an unintentional remark

    buột miệng đưa ra một lời nhận xét vô ý

    "He quickly apologized after he made an unintentional remark about her weight."

    (Anh ấy nhanh chóng xin lỗi sau khi buột miệng đưa ra một lời nhận xét vô ý về cân nặng của cô ấy.)

  • take an unintentional remark the wrong way

    hiểu nhầm hoặc phật lòng vì một lời nhận xét vô ý

    "She knew he didn't mean it, but she still took his unintentional remark the wrong way."

    (Cô ấy biết anh ấy không cố ý, nhưng cô ấy vẫn hiểu nhầm lời nhận xét vô ý của anh ấy.)

  • It was just an unintentional remark.

    Đó chỉ là một lời nhận xét vô ý thôi.

    "Don't be upset; it was just an unintentional remark, he didn't mean to hurt your feelings."

    (Đừng buồn; đó chỉ là một lời nhận xét vô ý thôi, anh ấy không cố ý làm bạn tổn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unintentional remark

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unintentional remark".

Ý định và Tác động: Sự khác biệt trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các nền văn hóa chú trọng sự thẳng thắn, ranh giới giữa ý định (intent) và tác động (impact) của lời nói rất quan trọng. Một 'unintentional remark' (lời nhận xét vô ý) có thể không mang ý xấu từ người nói, nhưng vẫn có thể gây tổn thương hoặc hiểu lầm cho người nghe. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xin lỗi và làm rõ ý định khi nhận ra lời nói của mình đã gây ra tác động tiêu cực, nhằm duy trì mối quan hệ tốt đẹp.

Faux Pas và Sự Khéo Léo Xã Hội

Một 'unintentional remark' đôi khi được xem là một 'faux pas' (lời nói hoặc hành động thiếu tế nhị, sai lầm xã hội), đặc biệt nếu nó chạm đến các chủ đề nhạy cảm hoặc không phù hợp trong một ngữ cảnh nhất định. Khả năng nhận diện và sửa chữa những sai lầm này bằng cách xin lỗi chân thành là một phần quan trọng của sự khéo léo xã hội và giao tiếp hiệu quả trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Việc biết cách 'đọc' tình huống và tránh những lời nói vô ý không cần thiết là một kỹ năng được đánh giá cao.