uninterrupted feeding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Feeding that occurs continuously without any pauses or breaks.
Vietnamese Meaning
Việc cho ăn diễn ra liên tục, không có bất kỳ sự tạm dừng hay gián đoạn nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Uninterrupted feeding is essential for establishing a good milk supply."
"Việc cho ăn không gián đoạn là rất cần thiết để thiết lập nguồn sữa tốt."
-
"To promote healthy growth, encourage uninterrupted feeding sessions."
"Để thúc đẩy sự phát triển khỏe mạnh, hãy khuyến khích các buổi cho ăn không bị gián đoạn."
-
"Mothers are advised to practice uninterrupted feeding on demand."
"Các bà mẹ được khuyên nên thực hành việc cho ăn không gián đoạn theo nhu cầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | interrupt | gián đoạn, ngắt quãng |
| Noun | interruption | sự gián đoạn, sự ngắt quãng |
| Adverb | uninterruptedly | một cách không bị gián đoạn |
| Verb | feed | cho ăn, nuôi dưỡng |
| Noun | feeder | người/vật/thiết bị cho ăn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chăm sóc trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, đề cập đến việc trẻ bú mẹ hoặc bú bình một cách liên tục, không bị gián đoạn bởi các yếu tố bên ngoài như tiếng ồn, ánh sáng mạnh, hoặc sự can thiệp của người khác. Sự liên tục này quan trọng để đảm bảo trẻ nhận đủ lượng sữa cần thiết và cảm thấy an toàn, thoải mái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ensure ensure uninterrupted feeding (đảm bảo việc cho ăn không bị gián đoạn)
-
maintain maintain uninterrupted feeding (duy trì việc cho ăn không bị gián đoạn)
-
provide provide uninterrupted feeding (cung cấp việc cho ăn không bị gián đoạn)
-
consistent consistent uninterrupted feeding (việc cho ăn không gián đoạn một cách nhất quán)
-
optimal optimal uninterrupted feeding (việc cho ăn không gián đoạn tối ưu)
-
period period of uninterrupted feeding (giai đoạn cho ăn không gián đoạn)
-
schedule schedule of uninterrupted feeding (lịch trình cho ăn không gián đoạn)
Idioms
-
initiate uninterrupted feeding
bắt đầu việc cho ăn không gián đoạn
"Nurses were trained to initiate uninterrupted feeding for infants in critical care."
(Các y tá được đào tạo để bắt đầu việc cho ăn không gián đoạn cho trẻ sơ sinh trong phòng chăm sóc đặc biệt.)
-
support uninterrupted feeding
hỗ trợ việc cho ăn không gián đoạn
"The hospital offers lactation consultants to support uninterrupted feeding for new mothers."
(Bệnh viện cung cấp các chuyên gia tư vấn nuôi con bằng sữa mẹ để hỗ trợ việc cho ăn không gián đoạn cho các bà mẹ mới sinh.)
-
achieve uninterrupted feeding access
đạt được khả năng tiếp cận thức ăn không gián đoạn
"Farmers aim to achieve uninterrupted feeding access for their livestock to ensure healthy growth."
(Nông dân hướng tới việc đạt được khả năng tiếp cận thức ăn không gián đoạn cho vật nuôi của họ để đảm bảo tăng trưởng khỏe mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uninterrupted feeding
adjective + nounViệc cho ăn diễn ra liên tục, không có bất kỳ sự tạm dừng hay gián đoạn nào.
"Uninterrupted feeding is essential for establishing a good milk supply."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninterrupted feeding".
