(Top Banner Ad)
uninterrupted feeding
B2
adjective + noun B2 Y học/Chăm sóc trẻ sơ sinh

uninterrupted feeding

UK: /ˌʌnɪntəˈrʌptɪd ˈfiːdɪŋ/ • US: /ˌʌnɪntəˈrʌptɪd ˈfiːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cho ăn không gián đoạn bú không gián đoạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeding that occurs continuously without any pauses or breaks.

Vietnamese Meaning

Việc cho ăn diễn ra liên tục, không có bất kỳ sự tạm dừng hay gián đoạn nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Uninterrupted feeding is essential for establishing a good milk supply."

    "Việc cho ăn không gián đoạn là rất cần thiết để thiết lập nguồn sữa tốt."

  • "To promote healthy growth, encourage uninterrupted feeding sessions."

    "Để thúc đẩy sự phát triển khỏe mạnh, hãy khuyến khích các buổi cho ăn không bị gián đoạn."

  • "Mothers are advised to practice uninterrupted feeding on demand."

    "Các bà mẹ được khuyên nên thực hành việc cho ăn không gián đoạn theo nhu cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interrupt gián đoạn, ngắt quãng
Noun interruption sự gián đoạn, sự ngắt quãng
Adverb uninterruptedly một cách không bị gián đoạn
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng
Noun feeder người/vật/thiết bị cho ăn

Synonyms

Antonyms

interrupted feeding (cho ăn gián đoạn)

Related Words

Subject Area

Y học/Chăm sóc trẻ sơ sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
rumpere
Old English
un-
English
interrupt
English
uninterrupted
Proto-Germanic
*fōdijaną
Old English
fēdan
English
feed
English
feeding

Nguồn gốc 'Uninterrupted'

Từ 'uninterrupted' được ghép từ tiền tố 'un-' (không) của tiếng Anh cổ và 'interrupted'. Bản thân 'interrupted' có gốc từ tiếng Latin 'interrumpere', nghĩa là 'phá vỡ giữa chừng'. Vì vậy, 'uninterrupted' có nghĩa đen là 'không bị phá vỡ hay gián đoạn giữa chừng'.

Nguồn gốc 'Feeding'

Từ 'feeding' xuất phát từ động từ 'feed', có gốc từ tiếng Anh cổ 'fēdan', mang ý nghĩa 'nuôi dưỡng' hoặc 'cung cấp thức ăn'. Khi thêm hậu tố '-ing', nó trở thành danh từ chỉ hành động 'cho ăn' hoặc 'việc ăn uống'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chăm sóc trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, đề cập đến việc trẻ bú mẹ hoặc bú bình một cách liên tục, không bị gián đoạn bởi các yếu tố bên ngoài như tiếng ồn, ánh sáng mạnh, hoặc sự can thiệp của người khác. Sự liên tục này quan trọng để đảm bảo trẻ nhận đủ lượng sữa cần thiết và cảm thấy an toàn, thoải mái.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + uninterrupted feeding
  • ensure ensure uninterrupted feeding
    (đảm bảo việc cho ăn không bị gián đoạn)
  • maintain maintain uninterrupted feeding
    (duy trì việc cho ăn không bị gián đoạn)
  • provide provide uninterrupted feeding
    (cung cấp việc cho ăn không bị gián đoạn)
Adjective + uninterrupted feeding
  • consistent consistent uninterrupted feeding
    (việc cho ăn không gián đoạn một cách nhất quán)
  • optimal optimal uninterrupted feeding
    (việc cho ăn không gián đoạn tối ưu)
Noun + of uninterrupted feeding
  • period period of uninterrupted feeding
    (giai đoạn cho ăn không gián đoạn)
  • schedule schedule of uninterrupted feeding
    (lịch trình cho ăn không gián đoạn)

Idioms

  • initiate uninterrupted feeding

    bắt đầu việc cho ăn không gián đoạn

    "Nurses were trained to initiate uninterrupted feeding for infants in critical care."

    (Các y tá được đào tạo để bắt đầu việc cho ăn không gián đoạn cho trẻ sơ sinh trong phòng chăm sóc đặc biệt.)

  • support uninterrupted feeding

    hỗ trợ việc cho ăn không gián đoạn

    "The hospital offers lactation consultants to support uninterrupted feeding for new mothers."

    (Bệnh viện cung cấp các chuyên gia tư vấn nuôi con bằng sữa mẹ để hỗ trợ việc cho ăn không gián đoạn cho các bà mẹ mới sinh.)

  • achieve uninterrupted feeding access

    đạt được khả năng tiếp cận thức ăn không gián đoạn

    "Farmers aim to achieve uninterrupted feeding access for their livestock to ensure healthy growth."

    (Nông dân hướng tới việc đạt được khả năng tiếp cận thức ăn không gián đoạn cho vật nuôi của họ để đảm bảo tăng trưởng khỏe mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uninterrupted feeding

adjective + noun
Lật mặt

Việc cho ăn diễn ra liên tục, không có bất kỳ sự tạm dừng hay gián đoạn nào.

"Uninterrupted feeding is essential for establishing a good milk supply."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninterrupted feeding".

Nuôi con bằng sữa mẹ và Sự gắn kết

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây và Việt Nam, việc cho trẻ sơ sinh bú mẹ không gián đoạn ngay sau khi sinh được coi là rất quan trọng. Điều này không chỉ cung cấp dinh dưỡng tối ưu mà còn thúc đẩy sự gắn kết mạnh mẽ giữa mẹ và bé, tạo nền tảng cho sự phát triển cảm xúc và thể chất của trẻ.

Dinh dưỡng trong chăm sóc y tế

Trong y học hiện đại, việc đảm bảo 'uninterrupted feeding' (cho ăn không gián đoạn) cho bệnh nhân, đặc biệt là những người không thể ăn bằng miệng, là một thực hành thiết yếu. Thông qua các phương pháp như nuôi ăn qua ống thông (enteral feeding), việc cung cấp dinh dưỡng liên tục giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn và duy trì sức khỏe trong quá trình điều trị.