(Top Banner Ad)
sustained feeding
C1
Danh từ C1 Sinh học, Y học, Chăn nuôi

sustained feeding

UK: /səˈsteɪnd ˈfiːdɪŋ/ • US: /səˈsteɪnd ˈfiːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nuôi ăn liên tục cho ăn kéo dài cung cấp dinh dưỡng liên tục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of providing nourishment or sustenance continuously over a period of time.

Vietnamese Meaning

Quá trình cung cấp dinh dưỡng hoặc sự nuôi dưỡng liên tục trong một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sustained feeding via a gastrostomy tube was necessary to maintain the patient's nutritional status."

    "Việc nuôi ăn liên tục qua ống thông dạ dày là cần thiết để duy trì tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân."

  • "The study investigated the effects of sustained feeding on the growth rate of fish."

    "Nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của việc cho ăn liên tục đến tốc độ tăng trưởng của cá."

  • "Sustained feeding is crucial for premature infants who have difficulty feeding orally."

    "Việc nuôi ăn liên tục là rất quan trọng đối với trẻ sinh non gặp khó khăn trong việc bú bằng đường miệng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain Duy trì, chống đỡ, chịu đựng
Adjective sustainable Bền vững, có thể duy trì được
Noun sustenance Sự duy trì; lương thực, vật chất để sống
Verb feed Cho ăn, nuôi dưỡng, cung cấp
Noun feeder Người/vật cho ăn; máng ăn; đường ống cấp liệu
Noun food Thực phẩm, thức ăn

Synonyms

continuous feeding (cho ăn liên tục)prolonged feeding (cho ăn kéo dài)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Chăn nuôi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinere
Old French
sostenir
Middle English
susteinen
English
sustain

Nguồn gốc 'Sustain'

Từ 'sustain' (duy trì, chống đỡ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'sustinere', được ghép từ 'sub-' (bên dưới) và 'tenere' (giữ, cầm). Ban đầu nó mang ý nghĩa 'giữ vững từ bên dưới', 'chống đỡ', sau này phát triển thành 'duy trì' hoặc 'tiếp tục tồn tại'. Trong 'sustained feeding', nó nhấn mạnh hành động cho ăn được duy trì liên tục, không ngừng nghỉ.

Nguồn gốc 'Feed'

'Feed' (cho ăn, nuôi) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fēdan', liên quan đến Proto-Germanic 'fōdijan' và cuối cùng là gốc Ấn-Âu nguyên thủy *peh₂d- có nghĩa là 'bảo vệ, nuôi dưỡng'. Nó trực tiếp chỉ hành động cung cấp thức ăn hoặc dinh dưỡng, làm nổi bật mục đích của 'sustained feeding' là cung cấp dưỡng chất một cách bền bỉ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế (ví dụ: nuôi ăn qua ống thông kéo dài cho bệnh nhân không thể tự ăn), sinh học (ví dụ: quan sát hành vi cho ăn liên tục của động vật), hoặc chăn nuôi (ví dụ: duy trì nguồn cung cấp thức ăn ổn định cho vật nuôi). 'Sustained' nhấn mạnh sự liên tục và kéo dài của hành động 'feeding'. Khác với 'intermittent feeding' (cho ăn gián đoạn).

Prepositions

of for

'sustained feeding of': đề cập đến việc cho ăn một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'sustained feeding of nutrients'). 'sustained feeding for': đề cập đến mục đích hoặc đối tượng của việc cho ăn (ví dụ: 'sustained feeding for infants').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sustained feeding
  • continuous continuous sustained feeding
    (chế độ cho ăn liên tục không ngừng)
  • prolonged prolonged sustained feeding
    (chế độ cho ăn được kéo dài liên tục)
  • adequate adequate sustained feeding
    (chế độ cho ăn liên tục đầy đủ)
Verb + sustained feeding
  • provide provide sustained feeding
    (cung cấp việc cho ăn liên tục)
  • require require sustained feeding
    (đòi hỏi, yêu cầu việc cho ăn liên tục)
  • maintain maintain sustained feeding
    (duy trì việc cho ăn liên tục)
Sustained feeding + Noun
  • regimen sustained feeding regimen
    (phác đồ cho ăn liên tục)
  • period sustained feeding period
    (giai đoạn cho ăn liên tục)
  • rate sustained feeding rate
    (tốc độ cho ăn liên tục)

Idioms

  • on sustained feeding

    đang trong tình trạng/chế độ được cho ăn liên tục (thường qua ống hoặc đường truyền)

    "The patient was kept on sustained feeding for a week to ensure proper nutrition."

    (Bệnh nhân được duy trì chế độ cho ăn liên tục trong một tuần để đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ.)

  • initiate sustained feeding

    bắt đầu/khởi động chế độ cho ăn liên tục

    "Doctors decided to initiate sustained feeding for the premature infant."

    (Các bác sĩ quyết định bắt đầu chế độ cho ăn liên tục cho trẻ sơ sinh non tháng.)

  • transition to sustained feeding

    chuyển đổi sang chế độ cho ăn liên tục

    "After initial bolus feeds, the medical team will transition the patient to sustained feeding."

    (Sau những lần cho ăn bằng bolus ban đầu, đội ngũ y tế sẽ chuyển bệnh nhân sang chế độ cho ăn liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustained feeding

Danh từ
Lật mặt

Quá trình cung cấp dinh dưỡng hoặc sự nuôi dưỡng liên tục trong một khoảng thời gian.

"Sustained feeding via a gastrostomy tube was necessary to maintain the patient's nutritional status."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustained feeding".

Trong Y học và Chăm sóc Sức khỏe

'Sustained feeding' là một khái niệm quan trọng trong y học, đặc biệt là trong chăm sóc bệnh nhân nặng, trẻ sơ sinh non tháng, hoặc người bệnh không thể ăn uống bình thường. Việc cung cấp dinh dưỡng liên tục, đều đặn qua ống thông dạ dày (enteral feeding) hoặc tĩnh mạch (parenteral feeding) là rất cần thiết để duy trì sự sống, hỗ trợ phục hồi và ngăn ngừa suy dinh dưỡng. Đây là một phương pháp điều trị y tế tiêu chuẩn, thể hiện sự tiến bộ trong chăm sóc bệnh nhân.

Trong Nông nghiệp và Bảo tồn Động vật

Trong nông nghiệp, 'sustained feeding' ám chỉ việc đảm bảo nguồn thức ăn liên tục và đầy đủ cho vật nuôi để tối ưu hóa tăng trưởng và sản xuất. Đối với các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã, các chương trình 'sustained feeding' có thể được thiết lập để hỗ trợ các loài bị đe dọa, đặc biệt trong những giai đoạn khó khăn như mùa đông khắc nghiệt hoặc khi nguồn thức ăn tự nhiên khan hiếm, giúp chúng có cơ hội sống sót và phục hồi quần thể.