unique event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being the only one of its kind; unlike anything else.
Vietnamese Meaning
Duy nhất, độc nhất vô nhị; không giống bất cứ thứ gì khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Each person's fingerprints are unique."
"Dấu vân tay của mỗi người là duy nhất."
-
"The concert was a unique event, featuring a collaboration of different artists."
"Buổi hòa nhạc là một sự kiện độc đáo, có sự hợp tác của nhiều nghệ sĩ khác nhau."
-
"The conference provided a unique event for researchers to share their findings."
"Hội nghị cung cấp một sự kiện có một không hai để các nhà nghiên cứu chia sẻ những phát hiện của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | uniqueness | tính độc đáo, sự duy nhất |
| Adverb | uniquely | một cách độc đáo, duy nhất |
| Adjective | eventful | có nhiều sự kiện đáng nhớ, sôi nổi |
| Adjective | uneventful | ít sự kiện, bình lặng |
| Noun | eventuality | khả năng xảy ra một sự kiện, tình huống (đặc biệt là khó khăn, không mong muốn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'unique' nhấn mạnh sự khác biệt hoàn toàn và không có sự tương đồng. Thường được sử dụng để mô tả những điều hiếm có và đặc biệt. Tránh dùng 'very unique' hoặc 'quite unique' vì 'unique' đã mang nghĩa tuyệt đối.
Danh từ 'event' dùng để chỉ một sự việc xảy ra tại một thời điểm và địa điểm cụ thể, thường là có tính chất quan trọng hoặc đáng chú ý. Khi kết hợp với 'unique', cụm từ này biểu thị một sự kiện độc nhất vô nhị, không lặp lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly unique event (một sự kiện thực sự độc đáo)
-
rare a rare unique event (một sự kiện độc đáo hiếm có)
-
significant a significant unique event (một sự kiện độc đáo quan trọng)
-
mark to mark a unique event (đánh dấu một sự kiện độc đáo)
-
witness to witness a unique event (chứng kiến một sự kiện độc đáo)
-
constitute to constitute a unique event (tạo thành, cấu thành một sự kiện độc đáo)
-
during during a unique event (trong suốt một sự kiện độc đáo)
-
for prepared for a unique event (chuẩn bị cho một sự kiện độc đáo)
Idioms
-
a once-in-a-lifetime unique event
một sự kiện độc đáo chỉ có một lần trong đời
"The total solar eclipse was a once-in-a-lifetime unique event for many observers."
(Nhật thực toàn phần là một sự kiện độc đáo chỉ có một lần trong đời đối với nhiều người quan sát.)
-
make an event unique
làm cho một sự kiện trở nên độc đáo
"The artists worked hard to make the performance a unique event."
(Các nghệ sĩ đã làm việc chăm chỉ để biến buổi biểu diễn thành một sự kiện độc đáo.)
-
a truly unique event
một sự kiện thực sự độc đáo
"Her graduation ceremony was a truly unique event, combining tradition with modern flair."
(Lễ tốt nghiệp của cô ấy là một sự kiện thực sự độc đáo, kết hợp truyền thống với phong cách hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unique event
adjectiveDuy nhất, độc nhất vô nhị; không giống bất cứ thứ gì khác.
"Each person's fingerprints are unique."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The festival was a unique event that everyone enjoyed. |
Lễ hội là một sự kiện độc đáo mà mọi người đều thích. |
| Phủ định | Wasn't the concert a unique event? |
Buổi hòa nhạc không phải là một sự kiện độc đáo sao? |
| Nghi vấn | Is this competition going to be a unique event? |
Liệu cuộc thi này có trở thành một sự kiện độc đáo không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the festival ends, the organizers will have been planning this unique event for over a year. |
Đến khi lễ hội kết thúc, những người tổ chức sẽ đã lên kế hoạch cho sự kiện độc đáo này hơn một năm. |
| Phủ định | She won't have been expecting such a unique event to unfold in her small town. |
Cô ấy sẽ không ngờ rằng một sự kiện độc đáo như vậy lại diễn ra ở thị trấn nhỏ của mình. |
| Nghi vấn | Will they have been preparing for this unique event all summer by the time the tourists arrive? |
Liệu họ có đã chuẩn bị cho sự kiện độc đáo này cả mùa hè vào thời điểm khách du lịch đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unique event".
