(Top Banner Ad)
unique event
B1
adjective B1 General

unique event

UK: /juːˈniːk ɪˈvɛnt/ • US: /juˈniːk ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện độc đáo sự kiện có một không hai sự kiện hiếm có sự kiện độc nhất vô nhị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being the only one of its kind; unlike anything else.

Vietnamese Meaning

Duy nhất, độc nhất vô nhị; không giống bất cứ thứ gì khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each person's fingerprints are unique."

    "Dấu vân tay của mỗi người là duy nhất."

  • "The concert was a unique event, featuring a collaboration of different artists."

    "Buổi hòa nhạc là một sự kiện độc đáo, có sự hợp tác của nhiều nghệ sĩ khác nhau."

  • "The conference provided a unique event for researchers to share their findings."

    "Hội nghị cung cấp một sự kiện có một không hai để các nhà nghiên cứu chia sẻ những phát hiện của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun uniqueness tính độc đáo, sự duy nhất
Adverb uniquely một cách độc đáo, duy nhất
Adjective eventful có nhiều sự kiện đáng nhớ, sôi nổi
Adjective uneventful ít sự kiện, bình lặng
Noun eventuality khả năng xảy ra một sự kiện, tình huống (đặc biệt là khó khăn, không mong muốn)

Synonyms

unparalleled event (sự kiện vô song)one-of-a-kind event (sự kiện có một không hai)singular event (sự kiện đặc biệt)

Antonyms

Related Words

rare occurrence (sự việc hiếm gặp)historical event (sự kiện lịch sử)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
Old French
unique
English
unique
Latin
eventus
Old French
event
English
event

Nguồn gốc của 'unique' và 'event'

Từ 'unique' bắt nguồn từ tiếng Latin 'unus' (nghĩa là 'một, duy nhất'), sau đó qua tiếng Pháp cổ thành 'unique' rồi vào tiếng Anh, giữ ý nghĩa 'có một không hai'. Từ 'event' xuất phát từ tiếng Latin 'eventus' (nghĩa là 'kết quả, sự việc xảy ra'), qua tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh, chỉ một sự việc đã hoặc sẽ xảy ra. Khi kết hợp, 'unique event' diễn tả một sự kiện đặc biệt, độc đáo, không lặp lại và thường có tầm quan trọng nhất định.

Usage Note

Tính từ 'unique' nhấn mạnh sự khác biệt hoàn toàn và không có sự tương đồng. Thường được sử dụng để mô tả những điều hiếm có và đặc biệt. Tránh dùng 'very unique' hoặc 'quite unique' vì 'unique' đã mang nghĩa tuyệt đối.
Danh từ 'event' dùng để chỉ một sự việc xảy ra tại một thời điểm và địa điểm cụ thể, thường là có tính chất quan trọng hoặc đáng chú ý. Khi kết hợp với 'unique', cụm từ này biểu thị một sự kiện độc nhất vô nhị, không lặp lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unique event
  • truly a truly unique event
    (một sự kiện thực sự độc đáo)
  • rare a rare unique event
    (một sự kiện độc đáo hiếm có)
  • significant a significant unique event
    (một sự kiện độc đáo quan trọng)
Verb + unique event
  • mark to mark a unique event
    (đánh dấu một sự kiện độc đáo)
  • witness to witness a unique event
    (chứng kiến một sự kiện độc đáo)
  • constitute to constitute a unique event
    (tạo thành, cấu thành một sự kiện độc đáo)
Prepositional Phrase
  • during during a unique event
    (trong suốt một sự kiện độc đáo)
  • for prepared for a unique event
    (chuẩn bị cho một sự kiện độc đáo)

Idioms

  • a once-in-a-lifetime unique event

    một sự kiện độc đáo chỉ có một lần trong đời

    "The total solar eclipse was a once-in-a-lifetime unique event for many observers."

    (Nhật thực toàn phần là một sự kiện độc đáo chỉ có một lần trong đời đối với nhiều người quan sát.)

  • make an event unique

    làm cho một sự kiện trở nên độc đáo

    "The artists worked hard to make the performance a unique event."

    (Các nghệ sĩ đã làm việc chăm chỉ để biến buổi biểu diễn thành một sự kiện độc đáo.)

  • a truly unique event

    một sự kiện thực sự độc đáo

    "Her graduation ceremony was a truly unique event, combining tradition with modern flair."

    (Lễ tốt nghiệp của cô ấy là một sự kiện thực sự độc đáo, kết hợp truyền thống với phong cách hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unique event

adjective
Lật mặt

Duy nhất, độc nhất vô nhị; không giống bất cứ thứ gì khác.

"Each person's fingerprints are unique."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The festival was a unique event that everyone enjoyed.
Lễ hội là một sự kiện độc đáo mà mọi người đều thích.
Phủ định
Wasn't the concert a unique event?
Buổi hòa nhạc không phải là một sự kiện độc đáo sao?
Nghi vấn
Is this competition going to be a unique event?
Liệu cuộc thi này có trở thành một sự kiện độc đáo không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the festival ends, the organizers will have been planning this unique event for over a year.
Đến khi lễ hội kết thúc, những người tổ chức sẽ đã lên kế hoạch cho sự kiện độc đáo này hơn một năm.
Phủ định
She won't have been expecting such a unique event to unfold in her small town.
Cô ấy sẽ không ngờ rằng một sự kiện độc đáo như vậy lại diễn ra ở thị trấn nhỏ của mình.
Nghi vấn
Will they have been preparing for this unique event all summer by the time the tourists arrive?
Liệu họ có đã chuẩn bị cho sự kiện độc đáo này cả mùa hè vào thời điểm khách du lịch đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unique event".

Tôn vinh sự độc đáo

Trong văn hóa phương Tây, các 'unique event' (sự kiện độc đáo) thường được coi trọng và kỷ niệm đặc biệt. Chúng có thể là những cột mốc cá nhân (ví dụ: một lễ kỷ niệm lớn), những hiện tượng tự nhiên hiếm gặp (ví dụ: nhật thực, nguyệt thực), hoặc những sự kiện lịch sử mang tính bước ngoặt. Việc đánh giá cao sự độc đáo này phản ánh tầm quan trọng của cá tính và những trải nghiệm không lặp lại trong xã hội.

Giá trị của trải nghiệm 'một lần trong đời'

Khái niệm 'unique event' cũng gắn liền với ý tưởng về trải nghiệm 'một lần trong đời' (once-in-a-lifetime experience). Người phương Tây thường tìm kiếm và đánh giá cao những cơ hội này, từ việc du lịch đến những địa điểm xa xôi, chứng kiến các màn trình diễn nghệ thuật độc nhất vô nhị, hay tham gia vào các nghi lễ truyền thống. Những trải nghiệm này được coi là vô giá vì chúng không thể lặp lại và để lại ấn tượng sâu sắc, làm phong phú thêm cuộc sống.