typical event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event that is representative of a particular type of event; an event that is normal or expected.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện điển hình, tiêu biểu cho một loại sự kiện cụ thể; một sự kiện bình thường hoặc được mong đợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A typical event at the conference includes a keynote speech and several workshops."
"Một sự kiện điển hình tại hội nghị bao gồm một bài phát biểu quan trọng và một vài buổi hội thảo."
-
"This is a typical event for this time of year."
"Đây là một sự kiện điển hình vào thời điểm này trong năm."
-
"A typical event at the company involves a team-building exercise."
"Một sự kiện điển hình ở công ty bao gồm một bài tập xây dựng đội ngũ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | type | loại, kiểu, dạng |
| Adverb | typically | điển hình là, thông thường, theo kiểu điển hình |
| Verb | typify | là điển hình của, đại diện cho |
| Noun | event | sự kiện, biến cố |
| Adjective | eventful | đầy sự kiện, đầy biến cố |
| Noun | typicality | tính điển hình, tính đặc trưng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ một sự kiện có những đặc điểm chung, dễ nhận thấy của một loại sự kiện nào đó. Nó không mang nghĩa đặc biệt xuất sắc hay tệ hại, mà chỉ nhấn mạnh tính phổ biến và dễ đoán của sự kiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a rather a rather typical event (một sự kiện khá điển hình)
-
a fairly a fairly typical event (một sự kiện tương đối điển hình)
-
a somewhat a somewhat typical event (một sự kiện hơi điển hình)
-
describe describe a typical event (mô tả một sự kiện điển hình)
-
represent represent a typical event (đại diện cho một sự kiện điển hình)
-
witness witness a typical event (chứng kiến một sự kiện điển hình)
-
in a in a typical event (trong một sự kiện điển hình)
-
for a for a typical event (đối với một sự kiện điển hình)
Idioms
-
a typical course of events
một diễn biến sự kiện thông thường/điển hình
"Given the circumstances, this was a typical course of events."
(Với hoàn cảnh đó, đây là một diễn biến sự kiện thông thường.)
-
just a typical event
chỉ là một sự kiện điển hình/bình thường (không có gì đặc biệt)
"The slight delay was just a typical event during peak hours."
(Việc chậm trễ nhẹ chỉ là một sự kiện bình thường trong giờ cao điểm.)
-
a typical sequence of events
một chuỗi sự kiện điển hình
"The report outlined a typical sequence of events leading to the problem."
(Báo cáo đã phác thảo một chuỗi sự kiện điển hình dẫn đến vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
typical event
Tính từ + Danh từMột sự kiện điển hình, tiêu biểu cho một loại sự kiện cụ thể; một sự kiện bình thường hoặc được mong đợi.
"A typical event at the conference includes a keynote speech and several workshops."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "typical event".
