(Top Banner Ad)
typical event
B1
Tính từ + Danh từ B1 Tổng quát

typical event

UK: /ˈtɪpɪkəl ɪˈvɛnt/ • US: /ˈtɪpɪkəl ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện tiêu biểu sự kiện điển hình sự kiện thường thấy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event that is representative of a particular type of event; an event that is normal or expected.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện điển hình, tiêu biểu cho một loại sự kiện cụ thể; một sự kiện bình thường hoặc được mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A typical event at the conference includes a keynote speech and several workshops."

    "Một sự kiện điển hình tại hội nghị bao gồm một bài phát biểu quan trọng và một vài buổi hội thảo."

  • "This is a typical event for this time of year."

    "Đây là một sự kiện điển hình vào thời điểm này trong năm."

  • "A typical event at the company involves a team-building exercise."

    "Một sự kiện điển hình ở công ty bao gồm một bài tập xây dựng đội ngũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun type loại, kiểu, dạng
Adverb typically điển hình là, thông thường, theo kiểu điển hình
Verb typify là điển hình của, đại diện cho
Noun event sự kiện, biến cố
Adjective eventful đầy sự kiện, đầy biến cố
Noun typicality tính điển hình, tính đặc trưng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τύπος (typos)
Latin
typicus
Old French
typique
English
typical
Latin
eventus
Old French
event
English
event
Modern English
typical event

Nguồn gốc của 'Typical'

Từ 'typical' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'typos' (τύπος), mang nghĩa 'vết hằn, hình mẫu, khuôn mẫu'. Từ này sau đó đi vào tiếng Latin thành 'typicus' và tiếng Pháp cổ là 'typique'. Khi du nhập vào tiếng Anh, ban đầu nó mang nghĩa 'có tính biểu tượng' và sau này, vào thế kỷ 19, mới phổ biến với nghĩa 'điển hình, đặc trưng cho một loại hoặc nhóm'.

Nguồn gốc của 'Event'

Từ 'event' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'eventus', có nghĩa là 'kết quả, hậu quả, sự xảy ra'. Đây là danh từ của động từ 'evenire', tức là 'xảy ra, xảy đến'. Từ này đã được tiếng Anh tiếp nhận vào khoảng thế kỷ 16 và được dùng để chỉ bất kỳ điều gì diễn ra, một sự kiện hay biến cố.

Sự kết hợp 'Typical Event'

Cụm từ 'typical event' là sự kết hợp trực tiếp giữa tính từ 'typical' (điển hình) và danh từ 'event' (sự kiện). Cụm từ này không có một lịch sử phức tạp riêng biệt mà chỉ đơn giản là cách kết hợp tự nhiên của hai từ để mô tả một sự kiện thường xuyên xảy ra, quen thuộc, hoặc là một ví dụ tiêu biểu cho một loại sự kiện nhất định.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một sự kiện có những đặc điểm chung, dễ nhận thấy của một loại sự kiện nào đó. Nó không mang nghĩa đặc biệt xuất sắc hay tệ hại, mà chỉ nhấn mạnh tính phổ biến và dễ đoán của sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + typical event
  • a rather a rather typical event
    (một sự kiện khá điển hình)
  • a fairly a fairly typical event
    (một sự kiện tương đối điển hình)
  • a somewhat a somewhat typical event
    (một sự kiện hơi điển hình)
Verb + typical event
  • describe describe a typical event
    (mô tả một sự kiện điển hình)
  • represent represent a typical event
    (đại diện cho một sự kiện điển hình)
  • witness witness a typical event
    (chứng kiến một sự kiện điển hình)
Prepositional phrase + typical event
  • in a in a typical event
    (trong một sự kiện điển hình)
  • for a for a typical event
    (đối với một sự kiện điển hình)

Idioms

  • a typical course of events

    một diễn biến sự kiện thông thường/điển hình

    "Given the circumstances, this was a typical course of events."

    (Với hoàn cảnh đó, đây là một diễn biến sự kiện thông thường.)

  • just a typical event

    chỉ là một sự kiện điển hình/bình thường (không có gì đặc biệt)

    "The slight delay was just a typical event during peak hours."

    (Việc chậm trễ nhẹ chỉ là một sự kiện bình thường trong giờ cao điểm.)

  • a typical sequence of events

    một chuỗi sự kiện điển hình

    "The report outlined a typical sequence of events leading to the problem."

    (Báo cáo đã phác thảo một chuỗi sự kiện điển hình dẫn đến vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

typical event

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện điển hình, tiêu biểu cho một loại sự kiện cụ thể; một sự kiện bình thường hoặc được mong đợi.

"A typical event at the conference includes a keynote speech and several workshops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "typical event".

Sự khác biệt văn hóa và 'sự kiện điển hình'

Khái niệm về 'sự kiện điển hình' có thể rất khác biệt giữa các nền văn hóa. Điều được coi là bình thường hoặc mong đợi ở một quốc gia có thể hoàn toàn xa lạ hoặc bất ngờ ở một quốc gia khác. Ví dụ, một lễ hội 'điển hình' ở Việt Nam như Tết Nguyên Đán sẽ có nhiều nghi lễ và phong tục khác biệt so với một sự kiện 'điển hình' tương tự ở các nước phương Tây.

Định hình kỳ vọng xã hội

Việc nhận biết 'sự kiện điển hình' giúp chúng ta hiểu và dự đoán các chuẩn mực xã hội, các nghi thức và hành vi mong đợi trong một cộng đồng. Khi một sự kiện không diễn ra theo cách 'điển hình', nó thường gây ra sự chú ý hoặc cần được giải thích, bởi vì nó phá vỡ khuôn mẫu và kỳ vọng đã được thiết lập.