(Top Banner Ad)
common event
B1
Danh từ B1 Tổng quát

common event

UK: /ˈkɒm.ən ɪˈvent/ • US: /ˈkɑː.mən ɪˈvent/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện phổ biến sự việc thường xuyên chuyện thường ngày
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An occurrence that happens frequently or is widely experienced.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện xảy ra thường xuyên hoặc được trải nghiệm rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A traffic accident is a common event in big cities."

    "Tai nạn giao thông là một sự kiện phổ biến ở các thành phố lớn."

  • "It is a common event for students to feel stressed before exams."

    "Việc học sinh cảm thấy căng thẳng trước kỳ thi là một chuyện thường xuyên."

  • "Power outages are a common event in this region during the summer."

    "Cúp điện là một sự việc thường xuyên xảy ra ở khu vực này vào mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commonness tính phổ biến, sự tầm thường
Adverb commonly thường xuyên, phổ biến
Verb commonize phổ biến hóa, làm cho chung
Adjective eventful đầy biến cố, quan trọng
Noun eventuality khả năng xảy ra, sự việc có thể xảy ra
Adverb eventually cuối cùng, rốt cuộc

Synonyms

frequent occurrence (sự việc thường xuyên)typical happening (sự việc điển hình)widespread phenomenon (hiện tượng lan rộng)

Antonyms

rare event (sự kiện hiếm gặp)unusual occurrence (sự việc bất thường)exceptional event (sự kiện ngoại lệ)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis
Old French
commun
Middle English
commun
English
common
Latin
eventus (from evenire)
Old French
event
Middle English
event
English
event

Nguồn gốc từ 'common' (phổ biến)

Từ 'common' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'communis', mang ý nghĩa 'chung, thuộc về tất cả, chia sẻ'. Điều này phản ánh tính chất của những gì phổ biến – thứ mà nhiều người cùng trải nghiệm hoặc sở hữu. Nó trải qua tiếng Pháp cổ thành 'commun' trước khi vào tiếng Anh.

Nguồn gốc từ 'event' (sự kiện)

Từ 'event' xuất phát từ tiếng Latin 'eventus', có nghĩa là 'một kết quả' hoặc 'một sự việc xảy ra', bắt nguồn từ động từ 'evenire' (có nghĩa là 'xảy ra, đến'). Điều này nhấn mạnh bản chất của một sự kiện là điều gì đó diễn ra hoặc xuất hiện.

Usage Note

Cụm từ 'common event' thường được dùng để chỉ những sự việc không có gì đặc biệt, dễ thấy ở nhiều nơi, nhiều thời điểm. Nó nhấn mạnh tính phổ biến và thường xuyên của sự kiện đó. Ví dụ, tai nạn giao thông là một 'common event' đáng buồn trong xã hội hiện đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + common event
  • a very a very common event
    (một sự kiện rất phổ biến)
  • a relatively a relatively common event
    (một sự kiện tương đối phổ biến)
  • a daily a daily common event
    (một sự kiện phổ biến hàng ngày)
Verb + common event
  • observe observe a common event
    (quan sát một sự kiện phổ biến)
  • describe describe a common event
    (mô tả một sự kiện phổ biến)
  • participate in participate in a common event
    (tham gia vào một sự kiện phổ biến)
Prepositional Phrase + common event
  • in a in a common event
    (trong một sự kiện phổ biến)
  • part of a part of a common event
    (một phần của một sự kiện phổ biến)

Idioms

  • It's a common event for [someone/something] to [do something].

    Là một sự kiện phổ biến khi [ai đó/cái gì đó] [làm gì đó]. (Diễn tả điều gì đó thường xuyên xảy ra với một đối tượng cụ thể).

    "It's a common event for students to gather in the library before exams."

    (Đây là một sự kiện phổ biến khi sinh viên tập trung ở thư viện trước kỳ thi.)

  • A common event in one's life/history.

    Một sự kiện phổ biến trong cuộc đời/lịch sử của ai đó. (Chỉ ra một sự kiện thường xuyên hoặc điển hình trong bối cảnh cá nhân hoặc lịch sử).

    "Marriage used to be a very common event in young people's lives."

    (Kết hôn từng là một sự kiện rất phổ biến trong cuộc đời của những người trẻ tuổi.)

  • Just a common event.

    Chỉ là một sự kiện bình thường/phổ biến thôi. (Nhấn mạnh sự tầm thường, không có gì đặc biệt hoặc đáng ngạc nhiên của một sự kiện).

    "Don't worry about it, it's just a common event here."

    (Đừng lo lắng về nó, đây chỉ là một sự kiện bình thường ở đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

common event

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện xảy ra thường xuyên hoặc được trải nghiệm rộng rãi.

"A traffic accident is a common event in big cities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it had been a common event, people would have prepared for it better.
Nếu đó là một sự kiện phổ biến, mọi người đã chuẩn bị cho nó tốt hơn.
Phủ định
If the power outage had not been a common event in that area, we wouldn't have had backup generators.
Nếu việc mất điện không phải là một sự kiện phổ biến ở khu vực đó, chúng tôi đã không có máy phát điện dự phòng.
Nghi vấn
Would people have panicked if the earthquake had not been a common event in California?
Mọi người có hoảng loạn không nếu trận động đất không phải là một sự kiện phổ biến ở California?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common event".

Sự bình thường và các sự kiện phổ biến

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các 'common event' (sự kiện phổ biến) đóng vai trò quan trọng trong việc định hình và duy trì cảm giác bình thường, ổn định trong cuộc sống. Chúng là những gì chúng ta mong đợi, dự đoán và thường xuyên trải nghiệm, tạo nên nhịp điệu quen thuộc của cuộc sống hàng ngày và xã hội.

Các sự kiện vòng đời chung

Nhiều 'common event' gắn liền với các mốc quan trọng trong vòng đời con người, được tổ chức ở hầu hết các nền văn hóa. Ví dụ như sinh nhật, lễ tốt nghiệp, đám cưới, và tang lễ, mặc dù cách thức cử hành có thể khác nhau, bản thân các sự kiện này là những trải nghiệm phổ biến, mang tính cộng đồng sâu sắc.