(Top Banner Ad)
healthcare system
B2
Danh từ B2 Y tế

healthcare system

UK: /ˈhɛlθˌkeə ˈsɪstəm/ • US: /ˈhɛlθˌkɛr ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống y tế mạng lưới chăm sóc sức khỏe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The organization of people, institutions, and resources that deliver health care services to meet the health needs of a target population.

Vietnamese Meaning

Tổ chức bao gồm những người, các cơ sở y tế và nguồn lực cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe để đáp ứng nhu cầu sức khỏe của một cộng đồng mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is working to improve the healthcare system."

    "Chính phủ đang nỗ lực để cải thiện hệ thống y tế."

  • "Many developed countries have universal healthcare systems."

    "Nhiều quốc gia phát triển có hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn dân."

  • "The healthcare system is facing increasing demands due to an aging population."

    "Hệ thống y tế đang đối mặt với những yêu cầu ngày càng tăng do dân số ngày càng già hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Verb heal chữa lành
Adjective healthy khỏe mạnh
Noun care sự chăm sóc
Verb care chăm sóc
Adjective careful cẩn thận
Adjective systematic có hệ thống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
helthe
Middle English
care
Middle English
systeme

Nguồn gốc của 'healthcare'

Từ 'healthcare' kết hợp 'health' (sức khỏe) và 'care' (sự chăm sóc), phản ánh ý nghĩa cơ bản của việc duy trì và cải thiện sức khỏe. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi hơn trong thế kỷ 20 khi các hệ thống chăm sóc sức khỏe hiện đại phát triển.

Nguồn gốc của 'system'

Từ 'system' (hệ thống) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'systema', có nghĩa là 'tổ hợp'. Nó thể hiện một tập hợp các phần tử hoạt động cùng nhau để tạo thành một tổng thể phức tạp.

Usage Note

Cụm từ 'healthcare system' thường được sử dụng để mô tả cách thức một quốc gia hoặc khu vực tổ chức và cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho người dân của mình. Nó bao gồm cả cơ sở hạ tầng vật chất (bệnh viện, phòng khám) và nguồn nhân lực (bác sĩ, y tá) cũng như các chính sách và quy định liên quan đến bảo hiểm y tế và chi phí dịch vụ.

Prepositions

in of for

'in' (healthcare system *in* Vietnam - hệ thống y tế ở Việt Nam), 'of' (reform *of* the healthcare system - cải cách hệ thống y tế), 'for' (responsibility *for* the healthcare system - trách nhiệm đối với hệ thống y tế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + healthcare system
  • public healthcare system
    (hệ thống chăm sóc sức khỏe công cộng)
  • private healthcare system
    (hệ thống chăm sóc sức khỏe tư nhân)
  • national healthcare system
    (hệ thống chăm sóc sức khỏe quốc gia)
  • universal healthcare system
    (hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn dân)
Verb + healthcare system
  • reform the healthcare system
    (cải cách hệ thống chăm sóc sức khỏe)
  • improve the healthcare system
    (cải thiện hệ thống chăm sóc sức khỏe)
  • overload the healthcare system
    (gây quá tải cho hệ thống chăm sóc sức khỏe)
  • fund the healthcare system
    (tài trợ cho hệ thống chăm sóc sức khỏe)

Idioms

  • Strain on the healthcare system

    Áp lực lên hệ thống chăm sóc sức khỏe

    "The pandemic put a huge strain on the healthcare system."

    (Đại dịch đã gây áp lực rất lớn lên hệ thống chăm sóc sức khỏe.)

  • Access to healthcare

    Tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe

    "Access to healthcare should be a basic human right."

    (Tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe nên là một quyền cơ bản của con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

healthcare system

Danh từ
Lật mặt

Tổ chức bao gồm những người, các cơ sở y tế và nguồn lực cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe để đáp ứng nhu cầu sức khỏe của một cộng đồng mục tiêu.

"The government is working to improve the healthcare system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the pandemic hit, they had already improved the healthcare system significantly.
Vào thời điểm đại dịch ập đến, họ đã cải thiện đáng kể hệ thống chăm sóc sức khỏe.
Phủ định
Before the new reforms, the government had not addressed the problems within the healthcare system adequately.
Trước những cải cách mới, chính phủ đã không giải quyết đầy đủ những vấn đề trong hệ thống chăm sóc sức khỏe.
Nghi vấn
Had the public been informed about the weaknesses of the healthcare system before the crisis unfolded?
Công chúng đã được thông báo về những điểm yếu của hệ thống chăm sóc sức khỏe trước khi cuộc khủng hoảng diễn ra chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthcare system".

Chăm sóc sức khỏe ở các nước phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, chăm sóc sức khỏe được coi là một quyền lợi cơ bản, và các chính phủ thường cung cấp hoặc trợ cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho người dân. Các hệ thống này có thể khác nhau đáng kể giữa các quốc gia.

Bảo hiểm y tế

Bảo hiểm y tế là một hình thức bảo vệ tài chính giúp chi trả các chi phí y tế. Ở nhiều quốc gia, bảo hiểm y tế là bắt buộc hoặc được khuyến khích mạnh mẽ để đảm bảo mọi người có thể tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe khi cần thiết.