healthcare system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The organization of people, institutions, and resources that deliver health care services to meet the health needs of a target population.
Vietnamese Meaning
Tổ chức bao gồm những người, các cơ sở y tế và nguồn lực cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe để đáp ứng nhu cầu sức khỏe của một cộng đồng mục tiêu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is working to improve the healthcare system."
"Chính phủ đang nỗ lực để cải thiện hệ thống y tế."
-
"Many developed countries have universal healthcare systems."
"Nhiều quốc gia phát triển có hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn dân."
-
"The healthcare system is facing increasing demands due to an aging population."
"Hệ thống y tế đang đối mặt với những yêu cầu ngày càng tăng do dân số ngày càng già hóa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'healthcare system' thường được sử dụng để mô tả cách thức một quốc gia hoặc khu vực tổ chức và cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho người dân của mình. Nó bao gồm cả cơ sở hạ tầng vật chất (bệnh viện, phòng khám) và nguồn nhân lực (bác sĩ, y tá) cũng như các chính sách và quy định liên quan đến bảo hiểm y tế và chi phí dịch vụ.
Prepositions
'in' (healthcare system *in* Vietnam - hệ thống y tế ở Việt Nam), 'of' (reform *of* the healthcare system - cải cách hệ thống y tế), 'for' (responsibility *for* the healthcare system - trách nhiệm đối với hệ thống y tế).
Collocations (Từ đi kèm)
-
public healthcare system (hệ thống chăm sóc sức khỏe công cộng)
-
private healthcare system (hệ thống chăm sóc sức khỏe tư nhân)
-
national healthcare system (hệ thống chăm sóc sức khỏe quốc gia)
-
universal healthcare system (hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn dân)
-
reform the healthcare system (cải cách hệ thống chăm sóc sức khỏe)
-
improve the healthcare system (cải thiện hệ thống chăm sóc sức khỏe)
-
overload the healthcare system (gây quá tải cho hệ thống chăm sóc sức khỏe)
-
fund the healthcare system (tài trợ cho hệ thống chăm sóc sức khỏe)
Idioms
-
Strain on the healthcare system
Áp lực lên hệ thống chăm sóc sức khỏe
"The pandemic put a huge strain on the healthcare system."
(Đại dịch đã gây áp lực rất lớn lên hệ thống chăm sóc sức khỏe.)
-
Access to healthcare
Tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe
"Access to healthcare should be a basic human right."
(Tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe nên là một quyền cơ bản của con người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
healthcare system
Danh từTổ chức bao gồm những người, các cơ sở y tế và nguồn lực cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe để đáp ứng nhu cầu sức khỏe của một cộng đồng mục tiêu.
"The government is working to improve the healthcare system."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the pandemic hit, they had already improved the healthcare system significantly. |
Vào thời điểm đại dịch ập đến, họ đã cải thiện đáng kể hệ thống chăm sóc sức khỏe. |
| Phủ định | Before the new reforms, the government had not addressed the problems within the healthcare system adequately. |
Trước những cải cách mới, chính phủ đã không giải quyết đầy đủ những vấn đề trong hệ thống chăm sóc sức khỏe. |
| Nghi vấn | Had the public been informed about the weaknesses of the healthcare system before the crisis unfolded? |
Công chúng đã được thông báo về những điểm yếu của hệ thống chăm sóc sức khỏe trước khi cuộc khủng hoảng diễn ra chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthcare system".
