(Top Banner Ad)
university management
B2
Noun B2 Giáo dục, Quản lý

university management

UK: /ˌjuːnɪˈvɜːsɪti ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˌjuːnɪˈvɜːrsəti ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý đại học quản trị đại học điều hành đại học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The administration and organization of a university, including its academic programs, finances, staff, and facilities.

Vietnamese Meaning

Sự quản lý và tổ chức một trường đại học, bao gồm các chương trình học thuật, tài chính, nhân sự và cơ sở vật chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective university management is crucial for the success of any higher education institution."

    "Quản lý đại học hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ tổ chức giáo dục đại học nào."

  • "She has extensive experience in university management."

    "Cô ấy có nhiều kinh nghiệm trong quản lý đại học."

  • "The university management team is responsible for ensuring the smooth operation of the institution."

    "Đội ngũ quản lý đại học chịu trách nhiệm đảm bảo hoạt động trơn tru của tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun university Đại học, trường đại học
Adjective universal Phổ quát, toàn cầu (thuộc về mọi người/mọi thứ)
Noun universality Tính phổ quát, sự phổ biến
Verb manage Quản lý, điều hành, xoay sở
Noun manager Người quản lý, giám đốc
Adjective manageable Có thể quản lý được, dễ xử lý

Synonyms

higher education administration (quản trị giáo dục đại học)academic administration (quản trị học thuật)

Related Words

university governance (quản trị đại học)educational leadership (lãnh đạo giáo dục)strategic planning (lập kế hoạch chiến lược)

Subject Area

Giáo dục, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
universitas
Old French
université
Middle English
universite
English
university
Old French
mener
Italian
maneggiare
Old French
ménagement
English
management
English (Compound)
university management

Nguồn gốc của 'University'

Từ 'university' bắt nguồn từ tiếng Latin 'universitas', có nghĩa là 'toàn thể' hoặc 'cộng đồng'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một cộng đồng giáo viên và học sinh tập hợp lại để học hỏi, chứ không phải một tòa nhà hay cơ sở cụ thể. Khái niệm này nhấn mạnh sự hợp nhất của tri thức và con người.

Nguồn gốc của 'Management'

Từ 'management' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'ménager', mang ý nghĩa 'điều khiển' hoặc 'xử lý' một cách cẩn trọng. Nó cũng liên quan đến 'maneggiare' trong tiếng Ý, ám chỉ việc huấn luyện ngựa hay kiểm soát một thứ gì đó. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'sự điều hành, quản lý' một tổ chức hay công việc.

Sự kết hợp: 'University Management'

Khi ghép lại, 'university management' (quản lý đại học) diễn tả hành động điều hành, tổ chức và định hướng toàn bộ hoạt động của một cộng đồng học thuật, bao gồm tài chính, nhân sự, chương trình giảng dạy và phát triển chiến lược, để đảm bảo mục tiêu giáo dục và nghiên cứu được thực hiện hiệu quả.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến tất cả các hoạt động và quy trình liên quan đến việc điều hành một trường đại học một cách hiệu quả. Nó bao gồm việc lập kế hoạch chiến lược, quản lý tài chính, quản lý nhân sự, tiếp thị và tuyển sinh, đảm bảo chất lượng, và tuân thủ các quy định pháp lý.

Prepositions

in of

`in university management` thường được sử dụng để chỉ một vai trò, vị trí hoặc lĩnh vực cụ thể trong hệ thống quản lý của trường đại học (ví dụ: He works *in* university management.). `of university management` thường được dùng để chỉ bản chất, đặc điểm, hoặc khía cạnh của việc quản lý trường đại học (ví dụ: the complexities *of* university management).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + university management
  • effective effective university management
    (quản lý đại học hiệu quả)
  • strategic strategic university management
    (quản lý đại học chiến lược)
  • sound sound university management
    (quản lý đại học chặt chẽ/hợp lý)
  • higher education higher education university management
    (quản lý các trường đại học/giáo dục đại học)
Động từ + university management
  • improve improve university management
    (cải thiện công tác quản lý đại học)
  • oversee oversee university management
    (giám sát công tác quản lý đại học)
  • criticize criticize university management
    (chỉ trích ban quản lý đại học)
university management + Động từ
  • decides university management decides
    (ban quản lý đại học quyết định)
  • approves university management approves
    (ban quản lý đại học phê duyệt)
  • implements university management implements
    (ban quản lý đại học thực hiện)
Giới từ + university management
  • under under university management
    (dưới sự quản lý của đại học)
  • for for university management
    (dành cho ban quản lý đại học)

Idioms

  • Under the purview of university management

    Nằm trong phạm vi trách nhiệm hoặc thẩm quyền của ban quản lý đại học.

    "Decisions regarding academic curriculum often fall under the purview of university management."

    (Các quyết định liên quan đến chương trình giảng dạy thường nằm trong phạm vi trách nhiệm của ban quản lý đại học.)

  • At the discretion of university management

    Tùy thuộc vào sự quyết định hoặc phán xét của ban quản lý đại học.

    "The allocation of research grants is largely at the discretion of university management."

    (Việc phân bổ quỹ nghiên cứu phần lớn tùy thuộc vào sự quyết định của ban quản lý đại học.)

  • Challenges facing university management

    Những khó khăn, vấn đề mà ban quản lý đại học đang phải đối mặt hoặc giải quyết.

    "Funding cuts and declining student enrollment are major challenges facing university management."

    (Cắt giảm ngân sách và số lượng sinh viên nhập học giảm là những thách thức lớn mà ban quản lý đại học đang đối mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

university management

Noun
Lật mặt

Sự quản lý và tổ chức một trường đại học, bao gồm các chương trình học thuật, tài chính, nhân sự và cơ sở vật chất.

"Effective university management is crucial for the success of any higher education institution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "university management".

Mô hình quản trị chia sẻ (Shared Governance)

Ở nhiều trường đại học phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, mô hình 'quản trị chia sẻ' (shared governance) là một khía cạnh văn hóa quan trọng. Theo đó, việc ra quyết định không chỉ do ban giám hiệu mà còn có sự tham gia của các khoa, giảng viên, và đôi khi cả sinh viên. Điều này nhằm cân bằng quyền lực, đảm bảo tự do học thuật và phản ánh sự đa dạng trong cộng đồng học thuật.

Xu hướng doanh nghiệp hóa đại học

Trong những thập kỷ gần đây, có một xu hướng ngày càng tăng ở các nước phương Tây khi các trường đại học bắt đầu hoạt động theo mô hình kinh doanh, chú trọng đến hiệu quả tài chính, xếp hạng và thu hút sinh viên như 'khách hàng'. Điều này có thể ảnh hưởng đến cách 'university management' ưu tiên các mục tiêu, đôi khi đặt lợi ích thương mại lên trên giá trị học thuật truyền thống.