academic administration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The management and organization of a college or university, including its faculty, resources, and students.
Vietnamese Meaning
Công tác quản lý và tổ chức của một trường cao đẳng hoặc đại học, bao gồm đội ngũ giảng viên, nguồn lực và sinh viên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a career in academic administration."
"Cô ấy có một sự nghiệp trong lĩnh vực quản lý học vụ."
-
"The academic administration is responsible for setting the university's policies."
"Ban quản lý học vụ chịu trách nhiệm thiết lập các chính sách của trường đại học."
-
"Effective academic administration is crucial for the success of any educational institution."
"Quản lý học vụ hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ tổ chức giáo dục nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | academic | học giả, nhà nghiên cứu |
| Adjective | academic | thuộc về học thuật, có tính học thuật |
| Noun | academy | học viện |
| Adverb | academically | về mặt học thuật |
| Noun | administrator | người quản lý, nhân viên hành chính |
| Verb | administer | quản lý, điều hành, thi hành |
| Adjective | administrative | thuộc về hành chính, quản trị |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động hàng ngày, các chính sách và quy trình được sử dụng để điều hành một cơ sở giáo dục. Nó bao gồm việc lập kế hoạch, tổ chức, điều hành và kiểm soát các nguồn lực để đạt được các mục tiêu giáo dục.
Prepositions
‘of’ được sử dụng để chỉ sự thuộc về hoặc liên quan đến. Ví dụ: 'the department of academic administration'. 'in' được dùng để chỉ vị trí hoặc phạm vi hoạt động. Ví dụ: 'He works in academic administration'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
efficient academic administration (công tác quản lý học thuật hiệu quả (về thời gian, nguồn lực))
-
effective academic administration (công tác quản lý học thuật hiệu quả (đạt được mục tiêu))
-
centralized academic administration (bộ máy quản lý học thuật tập trung)
-
streamline academic administration (tinh giản/hợp lý hóa công tác quản lý học thuật)
-
oversee academic administration (giám sát công tác quản lý học thuật)
-
improve academic administration (cải thiện công tác quản lý học thuật)
-
head of academic administration (trưởng phòng quản lý học thuật/giáo vụ)
-
the reform of academic administration (cuộc cải cách quản lý học thuật)
-
the burden of academic administration (gánh nặng công việc hành chính học thuật)
Idioms
-
get bogged down in academic administration
Bị sa lầy hoặc mắc kẹt trong các thủ tục hành chính học thuật rườm rà.
"Many professors feel they get bogged down in academic administration instead of focusing on research."
(Nhiều giáo sư cảm thấy họ bị sa lầy vào công tác quản lý học thuật thay vì tập trung vào nghiên cứu.)
-
cut through the red tape of academic administration
Gỡ bỏ, vượt qua những thủ tục hành chính học thuật quan liêu, phức tạp để giải quyết công việc nhanh hơn.
"The new dean's first goal is to cut through the red tape of academic administration."
(Mục tiêu đầu tiên của vị trưởng khoa mới là cắt giảm các thủ tục hành chính học thuật rườm rà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
academic administration
Danh từCông tác quản lý và tổ chức của một trường cao đẳng hoặc đại học, bao gồm đội ngũ giảng viên, nguồn lực và sinh viên.
"She has a career in academic administration."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "academic administration".
