(Top Banner Ad)
academic administration
C1
Danh từ C1 Giáo dục

academic administration

UK: /ˌækəˈdemɪk ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/ • US: /ˌækəˈdemɪk ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý học vụ hành chính học vụ quản trị học đường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The management and organization of a college or university, including its faculty, resources, and students.

Vietnamese Meaning

Công tác quản lý và tổ chức của một trường cao đẳng hoặc đại học, bao gồm đội ngũ giảng viên, nguồn lực và sinh viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a career in academic administration."

    "Cô ấy có một sự nghiệp trong lĩnh vực quản lý học vụ."

  • "The academic administration is responsible for setting the university's policies."

    "Ban quản lý học vụ chịu trách nhiệm thiết lập các chính sách của trường đại học."

  • "Effective academic administration is crucial for the success of any educational institution."

    "Quản lý học vụ hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ tổ chức giáo dục nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun academic học giả, nhà nghiên cứu
Adjective academic thuộc về học thuật, có tính học thuật
Noun academy học viện
Adverb academically về mặt học thuật
Noun administrator người quản lý, nhân viên hành chính
Verb administer quản lý, điều hành, thi hành
Adjective administrative thuộc về hành chính, quản trị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Tiếng Hy Lạp Cổ
Akadēmeia (khu vườn của anh hùng Akademos, nơi Plato giảng dạy)
Tiếng Latin
academicus (thuộc về học viện) + administrare (phục vụ, quản lý)
Tiếng Pháp Cổ
académique + administration
Tiếng Anh Hiện đại
academic administration

Nguồn Gốc từ Khu Vườn Triết Học

Từ 'academic' (học thuật) bắt nguồn từ 'Akademeia', tên khu vườn ở Athens cổ đại nơi nhà triết học vĩ đại Plato dạy học trò của mình. Khu vườn được đặt theo tên một anh hùng thần thoại là Akademos. Do đó, 'academic' ban đầu mang ý nghĩa là nơi dành cho việc học tập và tranh luận trí tuệ.

Nghệ Thuật 'Phục Vụ'

Từ 'administration' (quản lý, hành chính) có gốc Latin từ 'ad' (hướng tới) và 'ministrare' (phục vụ). Vì vậy, về bản chất, 'administration' không phải là cai trị, mà là hoạt động phục vụ, quản lý, và điều phối các công việc để một tổ chức có thể hoạt động trơn tru. 'Academic administration' chính là công việc phục vụ cho các hoạt động học thuật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động hàng ngày, các chính sách và quy trình được sử dụng để điều hành một cơ sở giáo dục. Nó bao gồm việc lập kế hoạch, tổ chức, điều hành và kiểm soát các nguồn lực để đạt được các mục tiêu giáo dục.

Prepositions

of in

‘of’ được sử dụng để chỉ sự thuộc về hoặc liên quan đến. Ví dụ: 'the department of academic administration'. 'in' được dùng để chỉ vị trí hoặc phạm vi hoạt động. Ví dụ: 'He works in academic administration'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + academic administration
  • efficient academic administration
    (công tác quản lý học thuật hiệu quả (về thời gian, nguồn lực))
  • effective academic administration
    (công tác quản lý học thuật hiệu quả (đạt được mục tiêu))
  • centralized academic administration
    (bộ máy quản lý học thuật tập trung)
Verb + academic administration
  • streamline academic administration
    (tinh giản/hợp lý hóa công tác quản lý học thuật)
  • oversee academic administration
    (giám sát công tác quản lý học thuật)
  • improve academic administration
    (cải thiện công tác quản lý học thuật)
Noun + of + academic administration
  • head of academic administration
    (trưởng phòng quản lý học thuật/giáo vụ)
  • the reform of academic administration
    (cuộc cải cách quản lý học thuật)
  • the burden of academic administration
    (gánh nặng công việc hành chính học thuật)

Idioms

  • get bogged down in academic administration

    Bị sa lầy hoặc mắc kẹt trong các thủ tục hành chính học thuật rườm rà.

    "Many professors feel they get bogged down in academic administration instead of focusing on research."

    (Nhiều giáo sư cảm thấy họ bị sa lầy vào công tác quản lý học thuật thay vì tập trung vào nghiên cứu.)

  • cut through the red tape of academic administration

    Gỡ bỏ, vượt qua những thủ tục hành chính học thuật quan liêu, phức tạp để giải quyết công việc nhanh hơn.

    "The new dean's first goal is to cut through the red tape of academic administration."

    (Mục tiêu đầu tiên của vị trưởng khoa mới là cắt giảm các thủ tục hành chính học thuật rườm rà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

academic administration

Danh từ
Lật mặt

Công tác quản lý và tổ chức của một trường cao đẳng hoặc đại học, bao gồm đội ngũ giảng viên, nguồn lực và sinh viên.

"She has a career in academic administration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "academic administration".

Shared Governance (Quản trị chung)

Ở nhiều trường đại học phương Tây, các quyết định quan trọng không chỉ do ban giám hiệu đưa ra, mà còn có sự tham gia đóng góp của giảng viên, nhân viên và đôi khi là cả sinh viên. Mô hình này được gọi là 'quản trị chung', nhằm thúc đẩy sự dân chủ và trách nhiệm tập thể trong môi trường học thuật.

The Provost: 'Tổng chỉ huy' Học thuật

Trong hệ thống đại học Mỹ, 'Provost' (thường dịch là Hiệu phó chuyên môn) là người có quyền lực cao thứ hai sau Hiệu trưởng (President). Họ chịu trách nhiệm toàn bộ về các vấn đề học thuật, từ chương trình giảng dạy, nghiên cứu khoa học đến việc tuyển dụng giáo sư, đóng vai trò như một 'tổng chỉ huy' của mọi hoạt động học thuật.