(Top Banner Ad)
university years
B1
Danh từ B1 Giáo dục

university years

UK: /ˌjuːnɪˈvɜːrsəti jɪərz/ • US: /ˌjuːnɪˈvɜːrsəti jɪrz/

Nghĩa tiếng Việt

những năm tháng đại học thời sinh viên quãng đời sinh viên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period of time a person spends studying at a university or college.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn thời gian một người dành để học tập tại một trường đại học hoặc cao đẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made many friends during her university years."

    "Cô ấy đã kết bạn với nhiều người trong những năm tháng đại học của mình."

  • "My university years were the best time of my life."

    "Những năm đại học là khoảng thời gian tuyệt vời nhất trong cuộc đời tôi."

  • "He studied abroad during his university years."

    "Anh ấy đã đi du học trong những năm học đại học của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun university đại học, trường đại học
Noun universality tính phổ quát, tính toàn diện
Adjective universal phổ quát, toàn cầu, mang tính toàn diện
Adjective universitarian thuộc về đại học hoặc sinh viên đại học
Adverb universally một cách phổ quát, khắp mọi nơi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
universitas (cộng đồng, tổng thể)
Old French
universite
Middle English
universite
English
university

Nguồn gốc của 'University'

Từ 'university' (đại học) bắt nguồn từ tiếng Latin 'universitas', ban đầu có nghĩa là 'một tổng thể', 'một cộng đồng' hoặc 'một đoàn thể'. Nó dùng để chỉ cộng đồng giáo viên và học giả, chứ không phải một tòa nhà. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển để chỉ các cơ sở giáo dục bậc cao nơi tri thức được truyền đạt. Cụm từ 'university years' đơn giản kết hợp 'university' với 'years' (những năm) để chỉ giai đoạn học tập tại đại học.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những năm tháng học tập chính thức tại trường đại học, thường gắn liền với những trải nghiệm, kỷ niệm và sự phát triển cá nhân quan trọng. Khác với 'college years', 'university years' nhấn mạnh đến việc học ở bậc đại học, nơi có các chương trình học thuật chuyên sâu và nghiên cứu.

Prepositions

during in throughout

* **during:** trong suốt những năm đại học (during my university years). * **in:** trong những năm đại học (in my university years). * **throughout:** xuyên suốt những năm đại học (throughout my university years). Các giới từ này đều dùng để chỉ thời gian xảy ra sự việc trong giai đoạn học đại học, sự khác biệt nhỏ nằm ở sắc thái nhấn mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + university years
  • early early university years
    (những năm đầu đại học)
  • golden golden university years
    (những năm tháng đại học vàng son)
  • formative formative university years
    (những năm tháng đại học định hình nhân cách)
  • unforgettable unforgettable university years
    (những năm tháng đại học khó quên)
  • challenging challenging university years
    (những năm đại học đầy thử thách)
Verb + university years
  • spend spend one's university years
    (trải qua những năm tháng đại học)
  • cherish cherish one's university years
    (trân trọng những năm tháng đại học)
  • look back on look back on one's university years
    (nhìn lại những năm tháng đại học)
  • enjoy enjoy one's university years
    (tận hưởng những năm tháng đại học)

Idioms

  • the best years of one's university life

    những năm tháng đẹp nhất của cuộc đời sinh viên

    "Many people consider their university years to be the best years of their university life."

    (Nhiều người xem những năm đại học là những năm tháng đẹp nhất của cuộc đời sinh viên mình.)

  • the salad days of one's university life

    những năm tháng tuổi trẻ (ngây thơ, thiếu kinh nghiệm) ở đại học

    "Looking back, his university years were truly the salad days of his life, full of innocent mistakes."

    (Nhìn lại, những năm tháng đại học thực sự là những ngày tháng tuổi trẻ ngây thơ của anh ấy, đầy rẫy những lỗi lầm hồn nhiên.)

  • burn the midnight oil during one's university years

    thức khuya học bài/làm việc cật lực trong những năm đại học

    "Students often have to burn the midnight oil during their university years to pass exams."

    (Sinh viên thường phải thức khuya học bài cật lực trong những năm đại học để vượt qua các kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

university years

Danh từ
Lật mặt

Giai đoạn thời gian một người dành để học tập tại một trường đại học hoặc cao đẳng.

"She made many friends during her university years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She cherished her university years.
Cô ấy trân trọng những năm tháng đại học của mình.
Phủ định
He did not waste his university years.
Anh ấy đã không lãng phí những năm tháng đại học của mình.
Nghi vấn
Did you enjoy your university years?
Bạn có thích những năm tháng đại học của mình không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My university years were the best time of my life.
Những năm đại học của tôi là khoảng thời gian đẹp nhất trong cuộc đời.
Phủ định
Weren't your university years difficult?
Không phải những năm đại học của bạn rất khó khăn sao?
Nghi vấn
Are those your university years photos?
Đó có phải là những bức ảnh thời đại học của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "university years".

Giai đoạn trưởng thành (Rites of Passage)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, những năm tháng đại học được xem là một giai đoạn quan trọng của cuộc đời, đánh dấu sự chuyển đổi từ tuổi vị thành niên sang tuổi trưởng thành. Đây là thời gian để sinh viên phát triển độc lập, khám phá bản thân và chuẩn bị cho sự nghiệp tương lai, thường đi kèm với các trải nghiệm xã hội và học thuật phong phú, được xem là một 'nghi thức trưởng thành'.

Cuộc sống ký túc xá và hoạt động sinh viên (Dorm Life & Student Activities)

Một khía cạnh đặc trưng của những năm tháng đại học ở phương Tây là cuộc sống trong ký túc xá (dorm life) và sự tham gia tích cực vào các câu lạc bộ, hội nhóm sinh viên. Điều này không chỉ giúp sinh viên xây dựng mạng lưới xã hội, kỹ năng lãnh đạo mà còn tạo ra những kỷ niệm và tình bạn lâu dài, làm phong phú thêm trải nghiệm học tập và phát triển cá nhân.