(Top Banner Ad)
student life
B1
Noun B1 Giáo dục

student life

UK: /ˈstjuːdnt laɪf/ • US: /ˈstuːdnt laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống sinh viên đời sinh viên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period or aspects of a person's life spent as a student.

Vietnamese Meaning

Cuộc sống của một người trong thời gian là sinh viên, bao gồm các hoạt động, trải nghiệm và thử thách liên quan đến việc học tập và các khía cạnh khác của cuộc sống cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Student life can be both challenging and rewarding."

    "Cuộc sống sinh viên có thể vừa đầy thử thách, vừa đáng giá."

  • "He enjoyed his student life despite the financial difficulties."

    "Anh ấy tận hưởng cuộc sống sinh viên mặc dù gặp khó khăn về tài chính."

  • "Many students find that student life is the best time of their lives."

    "Nhiều sinh viên thấy rằng cuộc sống sinh viên là khoảng thời gian đẹp nhất trong cuộc đời họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun student
Verb study
Noun studies
Adjective studious
Verb live
Adjective lively
Noun lifestyle
Adjective lifelong

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
studēre
Old French
estudier
Middle English
student
Proto-Germanic
*lībam
Old English
līf
Modern English
student life

Sự kết hợp của "student" và "life"

Cụm từ "student life" là sự kết hợp trực tiếp giữa hai từ tiếng Anh "student" (sinh viên, học sinh) và "life" (cuộc sống). Từ "student" có nguồn gốc từ tiếng Latin "studēre" (nghiên cứu, học hỏi), trong khi "life" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "līf". "Student life" miêu tả giai đoạn cuộc đời khi một người đang học tập tại các trường cao đẳng, đại học, tập trung vào việc học hành, các hoạt động xã hội và trải nghiệm cá nhân.

Usage Note

"Student life" là một cụm từ phổ biến, thường được dùng để mô tả toàn bộ trải nghiệm của một người khi còn là sinh viên. Nó bao gồm việc học tập, các hoạt động ngoại khóa, đời sống xã hội, các mối quan hệ, và cả những khó khăn, thử thách mà sinh viên phải đối mặt. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng các cụm từ liên quan có thể bao gồm "college experience" hoặc "university days".

Prepositions

during in

- "During student life": chỉ khoảng thời gian một người là sinh viên. Ví dụ: "During student life, I made many friends."
- "In student life": chỉ những khía cạnh hoặc hoạt động trong cuộc sống sinh viên. Ví dụ: "In student life, time management is crucial."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + student life
  • vibrant vibrant student life
    (cuộc sống sinh viên sôi động)
  • active active student life
    (cuộc sống sinh viên năng động)
  • rich rich student life
    (cuộc sống sinh viên phong phú)
  • challenging challenging student life
    (cuộc sống sinh viên đầy thử thách)
  • university university student life
    (cuộc sống sinh viên đại học)
  • campus campus student life
    (cuộc sống sinh viên trong khuôn viên trường)
Verb + student life
  • enjoy enjoy student life
    (tận hưởng cuộc sống sinh viên)
  • experience experience student life
    (trải nghiệm cuộc sống sinh viên)
  • enrich enrich student life
    (làm phong phú cuộc sống sinh viên)
  • balance balance student life
    (cân bằng cuộc sống sinh viên)
  • embrace embrace student life
    (đón nhận/hòa mình vào cuộc sống sinh viên)
  • make the most of make the most of student life
    (tận dụng tối đa cuộc sống sinh viên)

Idioms

  • the ups and downs of student life

    những thăng trầm của cuộc sống sinh viên

    "She learned a lot from experiencing the ups and downs of student life."

    (Cô ấy học được nhiều điều từ việc trải qua những thăng trầm của cuộc sống sinh viên.)

  • make the most of student life

    tận dụng tối đa cuộc sống sinh viên

    "My advice is to make the most of student life by joining clubs and making friends."

    (Lời khuyên của tôi là hãy tận dụng tối đa cuộc sống sinh viên bằng cách tham gia các câu lạc bộ và kết bạn.)

  • a life beyond student life

    cuộc sống sau thời sinh viên

    "Many students worry about finding a good job and building a life beyond student life."

    (Nhiều sinh viên lo lắng về việc tìm được công việc tốt và xây dựng cuộc sống sau thời sinh viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

student life

Noun
Lật mặt

Cuộc sống của một người trong thời gian là sinh viên, bao gồm các hoạt động, trải nghiệm và thử thách liên quan đến việc học tập và các khía cạnh khác của cuộc sống cá nhân.

"Student life can be both challenging and rewarding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "student life".

Tuần lễ định hướng (Orientation Week / Freshers' Week)

Ở các nước phương Tây, nhiều trường đại học tổ chức "Orientation Week" hoặc "Freshers' Week" vào đầu năm học. Đây là tuần lễ chào đón sinh viên mới, giới thiệu về trường, các câu lạc bộ, dịch vụ hỗ trợ và tổ chức nhiều hoạt động xã hội để sinh viên làm quen, kết bạn và hòa nhập vào môi trường học đường.

Các câu lạc bộ và hội sinh viên

Một phần quan trọng của cuộc sống sinh viên là tham gia các câu lạc bộ và hội nhóm. Từ các câu lạc bộ học thuật, thể thao, nghệ thuật đến các nhóm tình nguyện, chúng cung cấp cơ hội để sinh viên phát triển kỹ năng, theo đuổi đam mê, mở rộng mạng lưới xã hội và tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ.