student life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cuộc sống của một người trong thời gian là sinh viên, bao gồm các hoạt động, trải nghiệm và thử thách liên quan đến việc học tập và các khía cạnh khác của cuộc sống cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Student life can be both challenging and rewarding."
"Cuộc sống sinh viên có thể vừa đầy thử thách, vừa đáng giá."
-
"He enjoyed his student life despite the financial difficulties."
"Anh ấy tận hưởng cuộc sống sinh viên mặc dù gặp khó khăn về tài chính."
-
"Many students find that student life is the best time of their lives."
"Nhiều sinh viên thấy rằng cuộc sống sinh viên là khoảng thời gian đẹp nhất trong cuộc đời họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Student life" là một cụm từ phổ biến, thường được dùng để mô tả toàn bộ trải nghiệm của một người khi còn là sinh viên. Nó bao gồm việc học tập, các hoạt động ngoại khóa, đời sống xã hội, các mối quan hệ, và cả những khó khăn, thử thách mà sinh viên phải đối mặt. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng các cụm từ liên quan có thể bao gồm "college experience" hoặc "university days".
Prepositions
- "During student life": chỉ khoảng thời gian một người là sinh viên. Ví dụ: "During student life, I made many friends."
- "In student life": chỉ những khía cạnh hoặc hoạt động trong cuộc sống sinh viên. Ví dụ: "In student life, time management is crucial."
Collocations (Từ đi kèm)
-
vibrant vibrant student life (cuộc sống sinh viên sôi động)
-
active active student life (cuộc sống sinh viên năng động)
-
rich rich student life (cuộc sống sinh viên phong phú)
-
challenging challenging student life (cuộc sống sinh viên đầy thử thách)
-
university university student life (cuộc sống sinh viên đại học)
-
campus campus student life (cuộc sống sinh viên trong khuôn viên trường)
-
enjoy enjoy student life (tận hưởng cuộc sống sinh viên)
-
experience experience student life (trải nghiệm cuộc sống sinh viên)
-
enrich enrich student life (làm phong phú cuộc sống sinh viên)
-
balance balance student life (cân bằng cuộc sống sinh viên)
-
embrace embrace student life (đón nhận/hòa mình vào cuộc sống sinh viên)
-
make the most of make the most of student life (tận dụng tối đa cuộc sống sinh viên)
Idioms
-
the ups and downs of student life
những thăng trầm của cuộc sống sinh viên
"She learned a lot from experiencing the ups and downs of student life."
(Cô ấy học được nhiều điều từ việc trải qua những thăng trầm của cuộc sống sinh viên.)
-
make the most of student life
tận dụng tối đa cuộc sống sinh viên
"My advice is to make the most of student life by joining clubs and making friends."
(Lời khuyên của tôi là hãy tận dụng tối đa cuộc sống sinh viên bằng cách tham gia các câu lạc bộ và kết bạn.)
-
a life beyond student life
cuộc sống sau thời sinh viên
"Many students worry about finding a good job and building a life beyond student life."
(Nhiều sinh viên lo lắng về việc tìm được công việc tốt và xây dựng cuộc sống sau thời sinh viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
student life
NounCuộc sống của một người trong thời gian là sinh viên, bao gồm các hoạt động, trải nghiệm và thử thách liên quan đến việc học tập và các khía cạnh khác của cuộc sống cá nhân.
"Student life can be both challenging and rewarding."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "student life".
